Trong vận hành hệ thống lọc nước màng công nghiệp, hiện tượng bám bẩn do các chất hữu cơ, dầu mỡ, mảng bám vi sinh (biofilm) và các hạt keo lơ lửng luôn là bài toán đau đầu đối với các kỹ sư. Các lớp tạp chất này tích tụ sẽ làm tăng áp suất vận hành, giảm sản lượng nước tinh khiết và có nguy cơ phá hủy cấu trúc màng lọc. Để khắc phục triệt để vấn đề này một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí, hóa chất Veolia MCT515 (tên thương mại: Kleen MCT515*) là sự lựa chọn hàng đầu. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm đậm đặc, hoạt động như một chất vệ sinh mạnh mẽ và là giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện, giúp khôi phục hiệu suất hệ thống về trạng thái tối ưu.
Hóa chất Veolia MCT515
- Tên sản phẩm: Kleen* MCT515
- Loại hóa chất: Hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm (Alkaline Cleaner), tối ưu chi phí
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng, khả năng tạo bọt ở mức độ vừa phải (Moderate foamer)
- Sử dụng cho các loại màng Polyamide (PA). KHÔNG dùng cho màng Cellulose Acetate (CA).
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT515 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm (Alkaline Cleaner), tối ưu chi phí |
| Trạng thái / Tính chất | Dạng dung dịch lỏng, khả năng tạo bọt ở mức độ vừa phải (Moderate foamer) |
| Hệ thống đệm (Buffered) | Tự động duy trì và ổn định độ pH kiềm mong muốn trên nhiều mức độ pha loãng |
| Tính tương thích màng | Sử dụng cho các loại màng Polyamide (PA). KHÔNG dùng cho màng Cellulose Acetate (CA). |
| Hiệu suất hoạt động | Tăng tốc độ phản ứng bóc tách và đạt hiệu quả tối đa khi vận hành ở nhiệt độ cao |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Sở hữu công thức độc quyền từ tập đoàn Veolia với sự kết hợp của các chất hoạt động bề mặt (surfactants), chất thấm ướt và chất nhũ hóa mạnh mẽ, Kleen MCT515 được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình bảo trì chuyên sâu:
- Tẩy rửa chất hữu cơ và Dầu mỡ: Loại bỏ triệt để các tạp chất hữu cơ, dầu, mỡ công nghiệp và các bioprotein cứng đầu dính trên màng, đặc biệt phù hợp cho ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát.
- Đánh bay mảng bám sinh học (Biofilm): Phá vỡ cấu trúc của các lớp màng vi sinh, vi khuẩn bám dính lâu ngày bên trong các khe màng lọc.
- Loại bỏ chất keo lơ lửng và cặn Sắt: Công thức cải tiến giúp phân tán và loại bỏ hiệu quả các hạt keo lơ lửng (colloidal) cũng như các vết bám bẩn từ Sắt ($Fe$) trên bề mặt màng.
- Phù hợp quy trình CIP kiềm ngoại tuyến: Được ứng dụng làm bước sục rửa kiềm hiệu năng cao trong quy trình Clean-In-Place (CIP). Khi sử dụng nối tiếp với các dòng hóa chất axit (pH thấp) của Veolia, sản phẩm giúp làm sạch màng lọc một cách toàn diện nhất.
- Bảo vệ màng Polyamide (PA): Tương thích và an toàn tuyệt đối khi sử dụng lặp lại trên các phần tử màng hợp chất màng mỏng Polyamide (PA). (Lưu ý: Không sử dụng sản phẩm này cho màng Cellulose Acetate – CA).
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Veolia MCT515”
Trong vận hành hệ thống lọc nước màng công nghiệp, hiện tượng bám bẩn do các chất hữu cơ, dầu mỡ, mảng bám vi sinh (biofilm) và các hạt keo lơ lửng luôn là bài toán đau đầu đối với các kỹ sư. Các lớp tạp chất này tích tụ sẽ làm tăng áp suất vận hành, giảm sản lượng nước tinh khiết và có nguy cơ phá hủy cấu trúc màng lọc. Để khắc phục triệt để vấn đề này một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí, hóa chất Veolia MCT515 (tên thương mại: Kleen MCT515*) là sự lựa chọn hàng đầu. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm đậm đặc, hoạt động như một chất vệ sinh mạnh mẽ và là giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện, giúp khôi phục hiệu suất hệ thống về trạng thái tối ưu.
Hiện nay, KaT Solution tự hào là đơn vị phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất Veolia MCT515 chính hãng tại thị trường Việt Nam, cam kết mang đến giải pháp xử lý và bảo dưỡng màng lọc chất lượng cao cho các nhà máy công nghiệp.
Table of Contents
ToggleCác ứng dụng công nghiệp cốt lõi của hóa chất Veolia MCT515
Sở hữu công thức độc quyền từ tập đoàn Veolia với sự kết hợp của các chất hoạt động bề mặt (surfactants), chất thấm ướt và chất nhũ hóa mạnh mẽ, Kleen MCT515 được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình bảo trì chuyên sâu:
- Tẩy rửa chất hữu cơ và Dầu mỡ: Loại bỏ triệt để các tạp chất hữu cơ, dầu, mỡ công nghiệp và các bioprotein cứng đầu dính trên màng, đặc biệt phù hợp cho ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm và nước giải khát.
- Đánh bay mảng bám sinh học (Biofilm): Phá vỡ cấu trúc của các lớp màng vi sinh, vi khuẩn bám dính lâu ngày bên trong các khe màng lọc.
- Loại bỏ chất keo lơ lửng và cặn Sắt: Công thức cải tiến giúp phân tán và loại bỏ hiệu quả các hạt keo lơ lửng (colloidal) cũng như các vết bám bẩn từ Sắt ($Fe$) trên bề mặt màng.
- Phù hợp quy trình CIP kiềm ngoại tuyến: Được ứng dụng làm bước sục rửa kiềm hiệu năng cao trong quy trình Clean-In-Place (CIP). Khi sử dụng nối tiếp với các dòng hóa chất axit (pH thấp) của Veolia, sản phẩm giúp làm sạch màng lọc một cách toàn diện nhất.
- Bảo vệ màng Polyamide (PA): Tương thích và an toàn tuyệt đối khi sử dụng lặp lại trên các phần tử màng hợp chất màng mỏng Polyamide (PA). (Lưu ý: Không sử dụng sản phẩm này cho màng Cellulose Acetate – CA).
Bảng thông số kỹ thuật Hóa chất Veolia MCT515
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT515 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm (Alkaline Cleaner), tối ưu chi phí |
| Trạng thái / Tính chất | Dạng dung dịch lỏng, khả năng tạo bọt ở mức độ vừa phải (Moderate foamer) |
| Hệ thống đệm (Buffered) | Tự động duy trì và ổn định độ pH kiềm mong muốn trên nhiều mức độ pha loãng |
| Tính tương thích màng | Sử dụng cho các loại màng Polyamide (PA). KHÔNG dùng cho màng Cellulose Acetate (CA). |
| Hiệu suất hoạt động | Tăng tốc độ phản ứng bóc tách và đạt hiệu quả tối đa khi vận hành ở nhiệt độ cao |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Khi nào hệ thống cần sử dụng hóa chất vệ sinh màng RO?
Doanh nghiệp không nên đợi đến khi màng lọc bị nghẹt hoàn toàn mới tiến hành sục rửa. Hãy sử dụng hóa chất Veolia MCT515 để bảo dưỡng ngay khi các chỉ số vận hành chuẩn hóa xuất hiện các dấu hiệu thay đổi sau:
- Lưu lượng dòng nước thành phẩm (permeate flow) sụt giảm từ 10% đến 15%.
- Áp suất sụt giảm (áp vi sai) giữa các công đoạn lọc tăng lên đáng kể.
- Áp suất vận hành tổng thể tăng cao bất thường để duy trì sản lượng nước thiết kế.
- Tỷ lệ muối đi qua màng (salt passage) gia tăng, làm giảm chất lượng nước đầu ra.
Hướng dẫn quy trình pha loãng và thao tác sục rửa CIP tiêu chuẩn
Để đảm bảo hiệu suất làm sạch cao nhất và an toàn tuyệt đối cho thiết bị, quy trình sử dụng hóa chất Veolia MCT515 cần được thực hiện nghiêm ngặt theo các bước kỹ thuật sau:
- Chuẩn bị hệ thống: Kiểm tra bồn CIP, đường ống nối và thay thế các lõi lọc tinh (cartridge filters) cũ để tránh cặn bẩn bám ngược lại màng.
- Pha loãng dung dịch: Châm nước thành phẩm RO hoặc nước khử khoáng DI vào bồn CIP. Từ từ hòa tan hóa chất Veolia MCT515 vào bồn với nồng độ khuyến nghị thông thường từ 1% đến 3% theo trọng lượng tùy thuộc vào mức độ bám bẩn thực tế của màng lọc. Bật bơm để khuấy trộn đều.
- Kiểm soát thông số: Đo và điều chỉnh thông số dung dịch tẩy rửa để đảm bảo pH và nhiệt độ nằm trong phạm vi cho phép của nhà sản xuất màng (Sản phẩm cho hiệu quả bóc tách chất hữu cơ vượt trội hơn ở nhiệt độ ấm).
- Bơm tuần hoàn hóa chất: Bơm tuần hoàn dung dịch hóa chất qua từng giai đoạn màng lọc riêng biệt trong vòng 30 phút theo đúng chiều của dòng nước cấp thông thường. Áp suất bơm phải được giữ ở mức thấp (dưới 4.2 bar / 60 psig) để tối thiểu hóa lượng nước thành phẩm sinh ra trong quá trình CIP.
- Kiểm soát bọt khí trong bồn CIP: Do sản phẩm là chất tạo bọt ở mức vừa phải, các kỹ sư cần đặt các đường ống hồi (đường nước thành phẩm và đường nước xả tập trung) nằm ngập hoàn toàn dưới mực chất lỏng của bồn CIP để giảm thiểu việc sinh bọt. Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối KHÔNG châm thêm các chất kháng bọt (antifoam) vì chúng không tương thích và sẽ làm hỏng màng PA. Có thể dùng vòi phun nước phun sương trên bề mặt bồn để dập bọt nếu bọt lên quá cao.
- Xả dòng bẩn và ngâm màng: Trong trường hợp hệ thống bám bẩn hữu cơ quá nặng, lượng dung dịch tuần hoàn đầu tiên quay trở lại bồn (khoảng 15% thể tích bồn CIP) nên được xả bỏ trực tiếp ra đường thải để ngăn cặn bẩn tái bám dính. Tùy theo mức độ tắc nghẽn, một chu kỳ ngâm màng (soak period) phù hợp sẽ được các kỹ sư áp dụng để đạt kết quả tối ưu.
- Rửa sạch và đưa hệ thống trở lại vận hành: Xả hết hóa chất cũ, dùng nước RO thành phẩm sục xả kỹ lưỡng toàn bộ hệ thống màng lọc. Khi khởi động lại máy, cần mở van xả bỏ lượng nước thành phẩm ban đầu ra đường thải cho đến khi kiểm tra hệ thống nước đã hoàn toàn sạch hết các vết hóa chất vệ sinh sót lại.
Mua hóa chất Veolia MCT515 chính hãng, giá tốt tại KaT Solution
Việc lựa chọn một giải pháp tẩy rửa màng lọc chất lượng cao không chỉ giúp khôi phục lưu lượng nước mà còn là phương pháp hóa chất bảo vệ màng RO hiệu quả, giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí thay thế màng mới (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX). KaT Solution hiện là đơn vị phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất Veolia MCT515 uy tín tại Việt Nam.
Lựa chọn đồng hành cùng KaT Solution, quý khách hàng luôn được cam kết:
- Sản phẩm Kleen MCT515 nhập khẩu chính ngạch 100% từ tập đoàn Veolia, cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ).
- Giải pháp đóng gói linh hoạt, đáp ứng mọi quy mô nhà máy. Vật liệu lưu trữ và bồn chứa khuyến cáo sử dụng các loại vật liệu chịu ăn mòn hóa chất cao để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ khảo sát hệ thống, phân tích tính chất mảng bám và tư vấn quy trình CIP chi tiết, tối ưu hóa liều lượng châm phù hợp nhất cho đặc thù của từng nguồn nước.
Hãy liên hệ ngay với KaT Solution để nhận báo giá chi tiết, các chương trình ưu đãi và tư vấn giải pháp kỹ thuật tốt nhất cho hệ thống màng lọc của bạn!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.