Trong các hệ thống xử lý nước, tháp giải nhiệt và vận hành công nghiệp, việc kiểm soát vi sinh vật, Rong rêu, tảo và vi khuẩn là yếu tố sống còn để duy trì hiệu suất thiết bị. Hóa chất diệt vi sinh MBC100 (tên thương mại đầy đủ: BIOMATE MBC100) là dòng sản phẩm hiệu năng cao được nghiên cứu và sản xuất bởi Veolia Water Technologies & Solutions Korea, Ltd. tại Hàn Quốc.
Hóa chất diệt vi sinh MBC100
- Tên sản phẩm: BioMate* MBC100
- Loại hóa chất: Hóa chất diệt khuẩn màng RO, kiểm soát vi sinh và bám bẩn sinh học
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng đậm đặc, khả năng phân tán nhanh trong nước
- Tính tương thích thiết bị: Cần lưu trữ và sử dụng trong hệ thống chống ăn mòn (như bồn nhựa chuyên dụng)
| Thông số đặc tính | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | BioMate* MBC100 |
| Thương hiệu / Nhà sản xuất | Veolia Water Technologies & Solutions |
| Chức năng chính | Hóa chất diệt khuẩn màng RO, kiểm soát vi sinh và bám bẩn sinh học |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng đậm đặc, khả năng phân tán nhanh trong nước |
| Đặc tính nguy hiểm (Nguyên chất) | Ăn mòn kim loại (Category 1), Gây kích ứng da mạnh (Category 2), Tổn thương mắt (Category 2A) |
| Tính tương thích thiết bị | Cần lưu trữ và sử dụng trong hệ thống chống ăn mòn (như bồn nhựa chuyên dụng) |
| Phạm vi áp dụng | Sử dụng chuyên dụng cho các hệ thống lọc nước công nghiệp (Industrial uses) |
| Đơn vị phân phối chính thức | KaT Solution |
Được nghiên cứu và sản xuất bởi tập đoàn công nghệ nước hàng đầu thế giới Veolia, BioMate MBC100 sở hữu công thức đặc hiệu mang lại những ứng dụng công nghiệp chuyên sâu:
- Diệt khuẩn và kiểm soát vi sinh phổ rộng: Tiêu diệt hiệu quả các loại vi khuẩn, nấm mốc và rêu tảo độc hại phát sinh trong nguồn nước cấp thô, ngăn chặn từ gốc sự hình thành các mảng bám sinh học phức tạp.
- Khử trùng hệ thống lọc màng đa giai đoạn: Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi để sục rửa, khử trùng định kỳ cho hệ thống màng lọc Reverse Osmosis (RO) cũng như các hệ thống màng phân tách khác nhằm khôi phục trạng thái vận hành sạch khuẩn.
- Ngăn ngừa tổn hại vật lý cho màng: Bằng cách bóc tách lớp màng nhầy hữu cơ dính bám, hóa chất giúp giảm áp suất sụt giảm (áp vi sai) trên toàn bộ vỏ màng, bảo vệ màng khỏi nguy cơ rách vỡ hoặc biến dạng cấu trúc do quá áp.
- Tăng cường chu kỳ bảo trì màng: Việc tích hợp sản phẩm vào quy trình bảo dưỡng định kỳ giúp giữ bề mặt màng luôn thông thoáng, giảm tần suất phải dừng hệ thống để thực hiện các bước tẩy rửa CIP (Clean-In-Place) nặng, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất diệt vi sinh MBC100”
Trong các hệ thống xử lý nước, tháp giải nhiệt và vận hành công nghiệp, việc kiểm soát vi sinh vật, Rong rêu, tảo và vi khuẩn là yếu tố sống còn để duy trì hiệu suất thiết bị. Hóa chất diệt vi sinh MBC100 (tên thương mại đầy đủ: BIOMATE MBC100) là dòng sản phẩm hiệu năng cao được nghiên cứu và sản xuất bởi Veolia Water Technologies & Solutions Korea, Ltd. tại Hàn Quốc.
Để tối ưu hóa hiệu quả vận hành và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kỹ thuật viên, việc nắm rõ các đặc tính kỹ thuật cũng như quy trình an toàn của sản phẩm là điều bắt buộc. Dưới đây là thông tin chi tiết về dòng hóa chất này dựa trên tài liệu an toàn sản phẩm (Safety Data Sheet) chính thức.
Table of Contents
ToggleThành Phần Cấu Tạo Của BIOMATE MBC100
Hóa chất BIOMATE MBC100 là sự kết hợp mạnh mẽ giữa hai hoạt chất vô cơ có tính kiềm và tính oxy hóa cao, mang lại khả năng diệt khuẩn cực mạnh:
- Sodium hydroxide (Xút – NaOH): Chiếm hàm lượng từ 1% đến <5% (Mã CAS: 1310-73-2).
- Sodium hypochlorite (NaOCl): Chiếm hàm lượng từ 1% đến <5% (Mã CAS: 7681-52-9).
Độ Ổn Định, Khả Năng Phản Ứng Và Hướng Dẫn Lưu Trữ
- Tính ổn định: Chất lỏng BIOMATE MBC100 hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường thông thường và không xảy ra các phản ứng nguy hiểm ngoài ý muốn.
- Tính ăn mòn: Do có độ pH cao, sản phẩm được xếp vào nhóm có khả năng ăn mòn kim loại (Category 1).
- Vật liệu tương kỵ: Cần tuyệt đối tránh để hóa chất tiếp xúc với axit mạnh, chất oxy hóa mạnh và các bề mặt kim loại, đặc biệt là Nhôm (Aluminum). Khi xảy ra hỏa hoạn, hóa chất có thể phân hủy sinh ra các loại khí độc hại cho sức khỏe.
- Quy cách lưu trữ: Bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp. Luôn giữ hóa chất trong bao bì gốc hoặc trong các bồn chứa chuyên dụng chống ăn mòn có lớp lót kháng hóa chất bên trong.
Cảnh Báo Nguy Hiểm Và Quy Trình Sơ Cứu Bắt Buộc
Hóa chất diệt vi sinh MBC100 có nồng độ kiềm cao nên được phân loại vào nhóm hóa chất nguy hiểm đối với con người và môi trường thủy sinh.
Phân loại mức độ nguy hại
- Sức khỏe: Gây bỏng da nghiêm trọng (Category 1B) và tổn thương mắt nghiêm trọng (Category 1). Nếu tiếp xúc trực tiếp có thể gây mù lòa hoặc bỏng rát đường tiêu hóa nghiêm trọng khi nuốt phải.
- Môi trường: Cực kỳ độc đối với sinh vật thủy sinh trong ngắn hạn (Category 1) và có độc tính kéo dài đối với môi trường nước (Category 2).
BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA: Khi làm việc với BIOMATE MBC100, nhân viên vận hành bắt buộc phải trang bị đầy đủ kính bảo hộ chống hóa chất (kèm tấm che mặt), găng tay chống hóa chất chuyên dụng, quần áo bảo hộ kháng kiềm và làm việc trong môi trường thông gió tốt.
Quy trình sơ cứu khẩn cấp (First Aid)
- Tiếp xúc với mắt: Lập tức rửa mắt dưới vòi nước sạch liên tục trong ít nhất 15 phút. Tháo bỏ kính áp tròng (nếu có và dễ thực hiện), tiếp tục rửa nước và gọi ngay cho trung tâm y tế gần nhất.
- Tiếp xúc với da hoặc tóc: Cởi bỏ ngay lập tức toàn bộ quần áo bị dính hóa chất. Xả sạch da và tóc dưới vòi nước hoặc vòi hoa sen. Các vết bỏng hóa chất phải được điều trị chuyên khoa bởi bác sĩ.
- Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra khu vực có không khí trong lành. Nếu triệu chứng kích ứng đường hô hấp kéo dài, cần tham vấn ý kiến y tế.
- Nuốt phải: Rửa sạch miệng bằng nước. TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự ý kích nôn. Nếu xảy ra nôn tự nhiên, hãy giữ đầu nạn nhân cúi thấp để tránh chất nôn tràn vào bồn phổi.
Quy Định Vận Chuyển Thương Mại Quốc Tế
Khi vận chuyển đường bộ, đường biển hay đường hàng không, hóa chất BIOMATE MBC100 phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn quốc tế (IATA, IMDG, KSSTDG) dành cho hàng nguy hiểm:
- Mã số UN: UN3266.
- Tên vận chuyển chuẩn xác: CORROSIVE LIQUID, BASIC, INORGANIC, N.O.S. (Sodium hydroxide, Sodium hypochlorite).
- Nhóm nguy hiểm vận tải: Lớp 8 (Chất ăn mòn).
- Nhóm đóng gói (Packing group): Nhóm II.
- Ô nhiễm môi trường: Được định danh là chất gây ô nhiễm môi trường biển (Marine Pollutant).
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.