Trong các hệ thống xử lý nước lọc màng công nghiệp, hiện tượng tích tụ các hydroxit kim loại và cặn khoáng trên bề mặt màng là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm lưu lượng nước thành phẩm và rút ngắn tuổi thọ thiết bị. Nhằm mang đến một giải pháp xử lý cáu cặn chuyên sâu, phục hồi tối đa hiệu suất vận hành, hóa chất Veolia MCT115 (tên thương mại: Kleen MCT115*) đã được tập đoàn Veolia nghiên cứu và đưa vào ứng dụng rộng rãi. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO dạng lỏng có độ pH thấp độc quyền, đóng vai trò như một chất tác nhân làm sạch mạnh mẽ và là giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện cho hệ thống của bạn.
Hóa chất Veolia MCT115
- Tên sản phẩm: Kleen* MCT115
- Loại hóa chất: Hóa chất tẩy rửa màng RO, NF, UF có độ pH thấp (Axit)
- Trạng thái vật lý: Dạng lỏng, không tạo bọt (Non-foaming), thời gian hòa tan ngắn
- Nồng độ khuyến nghị: Đạt hiệu quả tốt nhất ở nồng độ dung dịch 2%
- Độ an toàn vật liệu màng: Không gây tác dụng phụ hoặc hư hỏng màng khi sử dụng lặp lại nhiều lần
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT115 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO, NF, UF có độ pH thấp (Axit) |
| Tính chất đặc trưng | Dạng lỏng, không tạo bọt (Non-foaming), thời gian hòa tan ngắn |
| Khả năng đệm (Buffered) | Tự động duy trì độ pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 trên dải pha loãng |
| Nồng độ khuyến nghị | Đạt hiệu quả tốt nhất ở nồng độ dung dịch 2% |
| Tiêu chuẩn an toàn | Đạt chứng nhận NSF/ANSI Standard 60 (Dùng được cho nước uống) |
| Độ an toàn vật liệu màng | Không gây tác dụng phụ hoặc hư hỏng màng khi sử dụng lặp lại nhiều lần |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Sở hữu công thức dạng lỏng độc đáo, dễ hòa tan và không tạo bọt, Kleen MCT115 mang lại dải ứng dụng vô cùng đa dạng trong quy trình bảo dưỡng màng lọc:
- Loại bỏ tận gốc hydroxit kim loại: Đánh tan triệt để các vết bám dính cứng đầu từ Sắt (Fe), Nhôm (Al), và Mangan (Mn) tích tụ trên bề mặt màng.
- Xử lý các loại cặn khoáng: Hòa tan hoàn hảo các cấu trúc cặn tinh thể phổ biến như Canxi Cacbonat ($CaCO_3$), Canxi Photphat cùng các mảng bám tương tự khác.
- Ứng dụng đa dạng trên nhiều loại màng: Sản phẩm tương thích tuyệt đối với tất cả các dòng màng composite màng mỏng (thin-film composite) hoặc màng cellulose acetate từ các nhà sản xuất lớn.
- Phù hợp đa công nghệ lọc: Không chỉ là dòng chuyên dụng cho hệ thống màng RO, hóa chất Veolia MCT115 còn ứng dụng hiệu quả cao cho cả hệ thống màng lọc nano (NF) và màng siêu lọc (UF).
- Tối ưu hóa quy trình CIP: Được ứng dụng làm bước tẩy rửa axit hoàn hảo trong quy trình vệ sinh tại chỗ (Clean-In-Place). Để đạt hiệu quả tối ưu nhất, sản phẩm thường được sử dụng kết hợp nối tiếp với các bước tẩy rửa kiềm cao (như Kleen MCT515, Kleen MCT405 hoặc MCT411) nhằm loại bỏ sạch cả chất hữu cơ và vi sinh.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Veolia MCT115”
Trong các hệ thống xử lý nước lọc màng công nghiệp, hiện tượng tích tụ các hydroxit kim loại và cặn khoáng trên bề mặt màng là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm lưu lượng nước thành phẩm và rút ngắn tuổi thọ thiết bị. Nhằm mang đến một giải pháp xử lý cáu cặn chuyên sâu, phục hồi tối đa hiệu suất vận hành, hóa chất Veolia MCT115 (tên thương mại: Kleen MCT115*) đã được tập đoàn Veolia nghiên cứu và đưa vào ứng dụng rộng rãi. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO dạng lỏng có độ pH thấp độc quyền, đóng vai trò như một chất tác nhân làm sạch mạnh mẽ và là giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện cho hệ thống của bạn.
Hiện nay, KaT Solution tự hào là đơn vị phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất Veolia MCT115 chính hãng tại thị trường Việt Nam, cam kết đem lại hiệu quả vận hành tối ưu nhất cho quý doanh nghiệp.
Table of Contents
ToggleCác ứng dụng công nghiệp cốt lõi của hóa chất Veolia MCT115
Sở hữu công thức dạng lỏng độc đáo, dễ hòa tan và không tạo bọt, Kleen MCT115 mang lại dải ứng dụng vô cùng đa dạng trong quy trình bảo dưỡng màng lọc:
- Loại bỏ tận gốc hydroxit kim loại: Đánh tan triệt để các vết bám dính cứng đầu từ Sắt (Fe), Nhôm (Al), và Mangan (Mn) tích tụ trên bề mặt màng.
- Xử lý các loại cặn khoáng: Hòa tan hoàn hảo các cấu trúc cặn tinh thể phổ biến như Canxi Cacbonat ($CaCO_3$), Canxi Photphat cùng các mảng bám tương tự khác.
- Ứng dụng đa dạng trên nhiều loại màng: Sản phẩm tương thích tuyệt đối với tất cả các dòng màng composite màng mỏng (thin-film composite) hoặc màng cellulose acetate từ các nhà sản xuất lớn.
- Phù hợp đa công nghệ lọc: Không chỉ là dòng chuyên dụng cho hệ thống màng RO, hóa chất Veolia MCT115 còn ứng dụng hiệu quả cao cho cả hệ thống màng lọc nano (NF) và màng siêu lọc (UF).
- Tối ưu hóa quy trình CIP: Được ứng dụng làm bước tẩy rửa axit hoàn hảo trong quy trình vệ sinh tại chỗ (Clean-In-Place). Để đạt hiệu quả tối ưu nhất, sản phẩm thường được sử dụng kết hợp nối tiếp với các bước tẩy rửa kiềm cao (như Kleen MCT515, Kleen MCT405 hoặc MCT411) nhằm loại bỏ sạch cả chất hữu cơ và vi sinh.
Bảng thông số kỹ thuật Hóa chất Veolia MCT115
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT115 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO, NF, UF có độ pH thấp (Axit) |
| Tính chất đặc trưng | Dạng lỏng, không tạo bọt (Non-foaming), thời gian hòa tan ngắn |
| Khả năng đệm (Buffered) | Tự động duy trì độ pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 trên dải pha loãng |
| Nồng độ khuyến nghị | Đạt hiệu quả tốt nhất ở nồng độ dung dịch 2% |
| Tiêu chuẩn an toàn | Đạt chứng nhận NSF/ANSI Standard 60 (Dùng được cho nước uống) |
| Độ an toàn vật liệu màng | Không gây tác dụng phụ hoặc hư hỏng màng khi sử dụng lặp lại nhiều lần |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Mối liên hệ giữa nồng độ pha loãng, pH và độ dẫn điện
Nhờ tính năng đệm ổn định (buffered), hóa chất Veolia MCT115 giúp quá trình sục rửa màng diễn ra an toàn mà không sợ hiện tượng sụt pH quá sâu làm tổn hại cấu trúc màng Polyamide. Dưới đây là bảng hướng dẫn tham chiếu các chỉ số khi pha loãng dung dịch châm thực tế:
- Nồng độ 1%: Độ pH đạt 2.98 | Độ dẫn điện (Conductivity): 1088 $\mu\text{S}$.
- Nồng độ 2% (Mức tối ưu nhất): Độ pH đạt 2.93 | Độ dẫn điện (Conductivity): 1837 $\mu\text{S}$.
- Nồng độ 3%: Độ pH đạt 2.91 | Độ dẫn điện (Conductivity): 2435 $\mu\text{S}$.
- Nồng độ 4%: Độ pH đạt 2.89 | Độ dẫn điện (Conductivity): 3084 $\mu\text{S}$.
- Trạng thái nguyên chất (Neat): Độ pH đạt 2.52 | Độ dẫn điện (Conductivity): 27.62 $\text{mS}$.
(Lưu ý: Các chỉ số trên thực tế tại công trình có thể sai lệch nhỏ phụ thuộc vào chất lượng nguồn nước sử dụng để pha làm sạch CIP).
Hướng dẫn quy trình vệ sinh màng RO chuẩn kỹ thuật
Để sản phẩm phát huy tối đa công năng là một loại hóa chất vệ sinh màng RO chuyên sâu, quy trình thực hiện CIP cần tuân thủ nghiêm ngặt theo các bước sau:
- Kiểm tra hệ thống: Tiến hành kiểm tra bồn chứa hóa chất, đường ống và các lõi lọc tinh. Thực hiện vệ sinh bồn, sục rửa ống và thay mới lõi lọc nếu cần thiết.
- Pha loãng hóa chất: Đổ nước thành phẩm RO hoặc nước khử khoáng DI vào đầy bồn CIP. Từ từ châm lượng hóa chất Veolia MCT115 đã tính toán trước vào bồn (tỷ lệ pha loãng tiêu chuẩn dao động từ 1 – 3% tổng thể tích hệ thống rửa). Bật bơm tuần hoàn để hòa trộn đồng đều dung dịch.
- Điều chỉnh thông số: Kiểm tra nhiệt độ và pH của dung dịch tẩy rửa, điều chỉnh để đảm bảo pH nằm trong khoảng an toàn từ 2.5 – 3.5 và không vượt quá thông số chịu đựng của nhà sản xuất màng.
- Bơm tuần hoàn dung dịch: Bơm tuần hoàn dung dịch làm sạch theo đúng chiều dòng nước cấp trong vòng 30 phút. Áp suất vận hành phải được giữ ở mức thấp (dưới 4.2 bar / 60 psig) để đảm bảo không sinh ra nước thành phẩm trong lúc tẩy rửa. Tốc độ dòng tuần hoàn khuyến nghị qua mỗi vỏ màng (vessel) dạng Spiral Wound:
- Màng đường kính $4^{\prime\prime}$: 38 lpm (10 gpm).
- Màng đường kính $6^{\prime\prime}$: 87 lpm (23 gpm).
- Màng đường kính $8^{\prime\prime}$: 151 lpm (40 gpm).
- Xả bỏ dòng bẩn ban đầu: Trong trường hợp hệ thống bám bẩn quá nặng, lượng nước tuần hoàn quay lại bồn đầu tiên (khoảng 15% thể tích bồn) nên được xả bỏ trực tiếp ra đường thải nhằm ngăn chặn việc cặn bẩn bám dính ngược lại màng.
- Sục rửa hệ thống sau CIP: Xả hết hóa chất trong bồn, dùng nước RO thành phẩm sục rửa thật kỹ toàn bộ hệ thống màng. Đảm bảo các chỉ số như pH, nhiệt độ và độ dẫn điện của đường nước xả thải (brine) trùng khớp hoặc tiến sát với thông số nước cấp đầu vào thì mới hoàn tất quy trình xả.
Mua hóa chất Veolia MCT115 chính hãng tại KaT Solution
Việc chọn mua đúng nguồn hóa chất chính thống không chỉ giúp nâng cao hiệu quả làm sạch mà còn bảo vệ màng lọc khỏi các nguy cơ hư hỏng cấu trúc do tạp chất dính kèm trong các sản phẩm trôi nổi. KaT Solution hiện là đại diện phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất Veolia MCT115 uy tín tại thị trường Việt Nam.
Đến với KaT Solution, quý khách hàng sẽ nhận được:
- Sản phẩm Kleen MCT115 nhập khẩu chính ngạch từ tập đoàn Veolia, đầy đủ giấy tờ CO/CQ chứng nhận nguồn gốc xuất xứ.
- Đa dạng quy cách đóng gói linh hoạt tùy theo nhu cầu sử dụng của nhà máy: từ can nhỏ 5 gallons (18.9 lít), phuy, bồn chứa tote cho đến các giải pháp bồn bulk tùy chỉnh.
- Sự đồng hành kỹ thuật toàn diện từ đội ngũ chuyên gia của KaT Solution, hỗ trợ tư vấn tính toán liều lượng châm tối ưu, đưa ra quy trình CIP tối ưu nhất cho đặc thù nguồn nước của từng nhà máy.
Hãy liên hệ ngay với KaT Solution để nhận báo giá chi tiết và những tư vấn chuyên sâu về giải pháp kiểm soát cáu cặn màng RO cho hệ thống của bạn!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.