Trong suốt quá trình vận hành hệ thống lọc màng, các chất rắn hòa tan trong nguồn nước cấp đầu vào liên tục cô đặc lại đến mức bắt đầu kết tủa trên bề mặt màng. Hiện tượng đóng cặn do độ cứng và các muối kim loại này sẽ cản trở dòng chảy của nước , dẫn đến sụt giảm sản lượng nước thành phẩm, tăng áp suất vận hành và có nguy cơ gây hỏng màng không thể phục hồi. Để giải quyết bài toán cốt lõi này, hóa chất Veolia MCT103 (tên thương mại: Kleen MCT103*) được phát triển như một chất làm sạch chuyên dụng. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO có độ pH thấp hiệu suất cao, giúp khôi phục các chỉ số vận hành và đóng vai trò như một giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện.
Hóa chất Veolia MCT103
- Tên sản phẩm: Kleen* MCT103
- Loại hóa chất: Hóa chất tẩy rửa màng RO và hệ thống màng phân tách nói chung
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng, pH thấp (Axit)
- Nồng độ pha loãng khuyến nghị: Từ 1% đến 3% theo trọng lượng
- Yêu cầu vật liệu thiết bị: Vật liệu chịu ăn mòn axit cao (như nhựa PVC, sợi thủy tinh hoặc inox chuyên dụng)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT103 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO và hệ thống màng phân tách nói chung |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng, pH thấp (Axit) |
| Thành phần hoạt tính | Hỗn hợp cải tiến gồm các chất hòa tan và chất chelat hóa phức hợp |
| Độ pH dung dịch (Rửa tiêu chuẩn) | Duy trì ổn định trong khoảng 2.5 – 3.5 |
| Nồng độ pha loãng khuyến nghị | Từ 1% đến 3% theo trọng lượng |
| Yêu cầu vật liệu thiết bị | Vật liệu chịu ăn mòn axit cao (như nhựa PVC, sợi thủy tinh hoặc inox chuyên dụng) |
| Đơn vị phân phối chính thức | KaT Solution |
Được thiết kế dựa trên công thức phối trộn độc quyền gồm các tác nhân hòa tan và tạo phức chuyên sâu, Kleen MCT103 sở hữu những ứng dụng đặc hiệu trong bảo trì công nghiệp:
- Loại bỏ cặn Canxi Cacbonat ($CaCO_3$): Đánh tan triệt để các lớp cặn vôi, cặn cứng do canxi tích tụ lâu ngày bên trong các mắt lưới màng lọc.
- Đánh bật cặn hydroxit kim loại: Loại bỏ các gốc muối kim loại khó tan hình thành trên bề mặt màng , ngăn ngừa nguy cơ tăng áp suất vi sai giữa các giai đoạn lọc.
- Phối hợp tẩy rửa CIP đa tầng: Sản phẩm được ứng dụng hoàn hảo trong quy trình làm sạch ngoại tuyến Clean-In-Place (CIP). Khi sử dụng kết hợp nối tiếp với một chất tẩy rửa kiềm (để loại bỏ chất hữu cơ và hạt lơ lửng), hóa chất Veolia MCT103 giúp khôi phục hiệu suất màng trở về trạng thái tối ưu nhất.
- Kéo dài chu kỳ vận hành: Định kỳ vệ sinh màng bằng dòng hóa chất này giúp ngăn ngừa sự suy giảm chất lượng nước và bảo vệ các tấm màng đắt tiền khỏi những tổn hại vật lý lâu dài.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Veolia MCT103”
Trong suốt quá trình vận hành hệ thống lọc màng, các chất rắn hòa tan trong nguồn nước cấp đầu vào liên tục cô đặc lại đến mức bắt đầu kết tủa trên bề mặt màng. Hiện tượng đóng cặn do độ cứng và các muối kim loại này sẽ cản trở dòng chảy của nước , dẫn đến sụt giảm sản lượng nước thành phẩm, tăng áp suất vận hành và có nguy cơ gây hỏng màng không thể phục hồi. Để giải quyết bài toán cốt lõi này, hóa chất Veolia MCT103 (tên thương mại: Kleen MCT103*) được phát triển như một chất làm sạch chuyên dụng. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO có độ pH thấp hiệu suất cao, giúp khôi phục các chỉ số vận hành và đóng vai trò như một giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện.
Hiện tại, KaT Solution là đơn vị phân phối chính thức sản phẩm hóa chất Veolia MCT103 chính hãng tại Việt Nam, mang tới giải pháp bảo dưỡng màng lọc tối ưu, bền bỉ cho các nhà máy công nghiệp.
Table of Contents
ToggleCác ứng dụng cốt lõi của hóa chất Veolia MCT103 trong xử lý nước
Được thiết kế dựa trên công thức phối trộn độc quyền gồm các tác nhân hòa tan và tạo phức chuyên sâu, Kleen MCT103 sở hữu những ứng dụng đặc hiệu trong bảo trì công nghiệp:
- Loại bỏ cặn Canxi Cacbonat ($CaCO_3$): Đánh tan triệt để các lớp cặn vôi, cặn cứng do canxi tích tụ lâu ngày bên trong các mắt lưới màng lọc.
- Đánh bật cặn hydroxit kim loại: Loại bỏ các gốc muối kim loại khó tan hình thành trên bề mặt màng , ngăn ngừa nguy cơ tăng áp suất vi sai giữa các giai đoạn lọc.
- Phối hợp tẩy rửa CIP đa tầng: Sản phẩm được ứng dụng hoàn hảo trong quy trình làm sạch ngoại tuyến Clean-In-Place (CIP). Khi sử dụng kết hợp nối tiếp với một chất tẩy rửa kiềm (để loại bỏ chất hữu cơ và hạt lơ lửng), hóa chất Veolia MCT103 giúp khôi phục hiệu suất màng trở về trạng thái tối ưu nhất.
- Kéo dài chu kỳ vận hành: Định kỳ vệ sinh màng bằng dòng hóa chất này giúp ngăn ngừa sự suy giảm chất lượng nước và bảo vệ các tấm màng đắt tiền khỏi những tổn hại vật lý lâu dài.
Bảng thông số kỹ thuật Hóa chất Veolia MCT103
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT103 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO và hệ thống màng phân tách nói chung |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng, pH thấp (Axit) |
| Thành phần hoạt tính | Hỗn hợp cải tiến gồm các chất hòa tan và chất chelat hóa phức hợp |
| Độ pH dung dịch (Rửa tiêu chuẩn) | Duy trì ổn định trong khoảng 2.5 – 3.5 |
| Nồng độ pha loãng khuyến nghị | Từ 1% đến 3% theo trọng lượng |
| Yêu cầu vật liệu thiết bị | Vật liệu chịu ăn mòn axit cao (như nhựa PVC, sợi thủy tinh hoặc inox chuyên dụng) |
| Đơn vị phân phối chính thức | KaT Solution |
Khi nào hệ thống của bạn cần dùng hóa chất vệ sinh màng RO?
Việc trì hoãn quy trình tẩy rửa khi màng đã bám bẩn nặng sẽ làm giảm hiệu quả phục hồi đáng kể. Các kỹ sư vận hành cần tiến hành quy trình sục rửa bằng hóa chất Veolia MCT103 ngay khi phát hiện các dấu hiệu chỉ báo sau:
- Lưu lượng dòng nước thành phẩm (permeate flow) được chuẩn hóa sụt giảm nghiêm trọng.
- Áp suất sụt giảm (áp vi sai) trên toàn hệ thống hoặc tại từng giai đoạn lọc riêng biệt gia tăng đáng kể.
- Tỷ lệ muối đi qua màng (salt passage) tăng cao, khiến chất lượng nước đầu ra không còn đạt chuẩn yêu cầu.
Hướng dẫn quy trình pha loãng và thao tác vệ sinh CIP tiêu chuẩn
Để đảm bảo hiệu quả làm sạch tối đa và bảo vệ an toàn cho cấu trúc màng Polyamide, quy trình châm và thực hiện cần tuân thủ các bước hướng dẫn từ nhà sản xuất:
- Pha loãng hóa chất: Sản phẩm Kleen MCT103 bắt buộc phải được pha loãng trước khi đưa vào hệ thống. Nồng độ khuyến nghị là từ 1% đến 3% theo trọng lượng (tương đương từ 1 đến 3 kg hóa chất cho mỗi 100 lít nước pha hoặc 1 lb cho mỗi 5 gallons nước). Nước dùng để pha phải là nước thành phẩm RO hoặc nước khử khoáng DI chất lượng cao.
- Kiểm soát nhiệt độ và pH: Kiểm tra nhiệt độ của dung dịch và điều chỉnh về mức tối ưu theo khuyến cáo của nhà sản xuất màng. Độ pH của dung dịch tẩy rửa cần duy trì nghiêm ngặt trong khoảng 2.5 – 3.5. Nếu pH quá thấp, điều chỉnh tăng lên bằng dung dịch kiềm ($NaOH$). Nếu pH cao, điều chỉnh giảm xuống bằng axit clohydric ($HCl$).
- Tuần hoàn dung dịch (Circulation): Tiến hành bơm tuần hoàn dung dịch hóa chất qua từng giai đoạn màng riêng biệt theo chiều dòng nước cấp trong vòng 30 phút. Áp suất bơm tuần hoàn phải giữ ở mức thấp (dưới 4 barg) để không tạo ra nước thành phẩm trong quá trình tẩy rửa. Đối với các hệ thống bị tắc nghẽn cặn nghiêm trọng, có thể áp dụng quy trình ngâm (soak period) kéo dài tùy theo tình trạng thực tế.
- Xả và rửa sạch hệ thống: Sau khi hoàn thành, xả bỏ dung dịch rửa. Rửa sạch toàn bộ hệ thống bằng nước RO thành phẩm trước khi đưa thiết bị trở lại hoạt động. Khi khởi động lại hệ thống, cần xả bỏ lượng nước thành phẩm ban đầu ra đường thải cho đến khi loại bỏ hoàn toàn các vết hóa chất vệ sinh còn sót lại.
Lợi ích vượt trội khi chọn mua sản phẩm tại KaT Solution
Việc chọn mua dòng sản phẩm xử lý màng cao cấp này tại KaT Solution mang đến sự an tâm tuyệt đối cho doanh nghiệp của bạn:
- Cam kết chính hãng 100%: Toàn bộ sản phẩm hóa chất Veolia MCT103 do KaT Solution cung cấp đều được nhập khẩu chính gốc từ tập đoàn Veolia, đầy đủ chứng từ chứng minh nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ).
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát, phân tích xu hướng bám cặn của hệ thống và tư vấn quy trình CIP chi tiết, tối ưu hóa lượng hóa chất cần dùng để mang lại lợi ích kinh tế cao nhất. * Thiết bị phụ trợ đồng bộ: KaT Solution còn tư vấn và cung cấp các hệ thống bồn chứa, bơm châm hóa chất bằng vật liệu chống ăn mòn chuyên dụng (như nhựa PVC chịu axit), đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành.
Hãy liên hệ ngay với KaT Solution – Đơn vị phân phối chính thức uy tín để nhận báo giá ưu đãi và giải pháp tính toán liều lượng Kleen MCT103 tối ưu nhất cho hệ thống lọc nước của bạn!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.