Hóa chất diệt vi sinh MBC2881E (tên thương mại đầy đủ: BioMate MBC2881E*) là chất kiểm soát sinh học phổ rộng cao cấp đến từ tập đoàn Veolia. Với khả năng tiêu diệt vi khuẩn cực nhanh ở liều lượng thấp và đặc tính phân hủy an toàn, sản phẩm này hiện là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống lọc màng công nghiệp.
Hóa chất diệt vi sinh MBC2881E
- Tên sản phẩm: BioMate* MBC2881E
- Loại hóa chất: Hóa chất kiểm soát vi sinh, diệt khuẩn màng RO phổ rộng, tác động nhanh
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng đậm đặc (Injected tại nồng độ nguyên chất)
- Thời gian châm tiêu chuẩn: Thông thường kéo dài 30 phút cho mỗi chu kỳ ứng dụng
- Phương pháp phân tích tại chỗ: Định lượng nồng độ dễ dàng qua các quy trình phân tích AP947 và AP948 của Veolia
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | BioMate* MBC2881E |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất kiểm soát vi sinh, diệt khuẩn màng RO phổ rộng, tác động nhanh |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng đậm đặc (Injected tại nồng độ nguyên chất) |
| Tiêu chuẩn kiểm định | Đạt chứng nhận quốc tế NSF/ANSI Standard 60 |
| Thời gian châm tiêu chuẩn | Thông thường kéo dài 30 phút cho mỗi chu kỳ ứng dụng |
| Phương pháp phân tích tại chỗ | Định lượng nồng độ dễ dàng qua các quy trình phân tích AP947 và AP948 của Veolia |
| Đơn vị phân phối chính thức | KaT Solution |
Được nghiên cứu và tối ưu hóa cho các điều kiện vận hành nghiêm ngặt bên trong các nhà máy phân tách màng, BioMate MBC2881E sở hữu những ứng dụng chuyên sâu vượt trội:
- Diệt khuẩn siêu tốc ở liều lượng thấp: Tác động kháng khuẩn cực kỳ nhanh chóng, tiêu diệt hiệu quả phổ rộng các loại vi sinh vật, vi khuẩn gây hại ngay cả ở nồng độ châm thấp.
- Kiểm soát sinh học định kỳ (Maintenance procedure): Được thiết kế như một bước duy trì cốt lõi trong quy trình 3 bước độc quyền của Veolia nhằm kiểm soát và ngăn chặn sự bùng phát của mảng bám sinh học tại các hệ thống có nguy cơ ô nhiễm vi sinh cao.
- Tự động phân hủy an toàn: Hoạt chất có khả năng tự hủy nhanh chóng sau phản ứng để tạo thành các hợp chất cuối cùng tương đối không độc hại thông qua cơ chế phản ứng với các chất ái nhân (nucleophilic) hoặc vật chất hữu cơ tự nhiên có sẵn trong nguồn nước.
- An toàn tuyệt đối cho màng: Không gây ra bất kỳ tác dụng phụ hay ảnh hưởng tiêu cực nào đến đặc tính kỹ thuật của màng dù được ứng dụng lặp đi lặp lại nhiều lần.
- Đạt chứng nhận an toàn NSF: Sản phẩm được NSF International kiểm định và cấp chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI Standard 60, cho phép ứng dụng an toàn trong các hệ thống màng lọc RO ngoại tuyến sản xuất nước uống tinh khiết.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất diệt vi sinh MBC2881E”
Trong quá trình vận hành hệ thống tách màng công nghiệp, hiện tượng bám bẩn sinh học (biofouling) do vi khuẩn và vi sinh vật gây ra luôn là một bài toán nan giải. Sự tích tụ của các mảng bám sinh học không chỉ làm giảm lưu lượng nước qua màng mà còn gây áp lực lớn lên chi phí vận hành và tuổi thọ thiết bị. Để duy trì hiệu suất màng lọc ở trạng thái tối ưu, việc áp dụng một quy trình kiểm soát vi sinh chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết.
Hóa chất diệt vi sinh MBC2881E (tên thương mại đầy đủ: BioMate MBC2881E*) là chất kiểm soát sinh học phổ rộng cao cấp đến từ tập đoàn Veolia. Với khả năng tiêu diệt vi khuẩn cực nhanh ở liều lượng thấp và đặc tính phân hủy an toàn, sản phẩm này hiện là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống lọc màng công nghiệp.
Hiện nay, KaT Solution tự hào là đơn vị phân phối dòng sản phẩm BioMate MBC2881E chính hãng tại Việt Nam, mang đến giải pháp bảo vệ màng lọc toàn diện và hiệu quả.
Table of Contents
ToggleCác đặc tính nổi bật của hóa chất diệt vi sinh BioMate MBC2881E
- Tác động kháng khuẩn siêu tốc: Sản phẩm thể hiện hành động diệt khuẩn cực kỳ nhanh chóng trong các điều kiện vận hành thực tế của nhà máy tách màng.
- Phổ kháng khuẩn rộng ở liều thấp: Tiêu diệt hiệu quả nhiều loại vi sinh vật khác nhau ngay cả khi áp dụng ở dải nồng độ thấp.
- Phân hủy sinh học nhanh chóng: Hoạt chất có khả năng tự phân hủy nhanh để tạo thành các sản phẩm cuối tương đối không độc hại. Con đường phân hủy chủ yếu diễn ra qua phản ứng với các chất ái nhân (nucleophilic substances) hoặc vật chất hữu cơ sẵn có trong nguồn nước tự nhiên.
- An toàn khi sử dụng lặp lại: Hoàn toàn không gây ra bất kỳ tác động tiêu cực nào đến màng lọc khi được áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần trong chương trình bảo dưỡng.
- Chứng nhận NSF danh giá: Sản phẩm được tổ chức NSF International cấp chứng nhận đạt tiêu chuẩn NSF/ANSI Standard 60, kiểm định an toàn cho mục đích sử dụng như một hóa chất diệt vi sinh ngoại tuyến (offline) cho màng RO sản xuất nước uống.
Ứng dụng tiêu chuẩn và Quy trình châm hóa chất chuẩn kỹ thuật
Chương trình bảo dưỡng định kỳ
BioMate MBC2881E được thiết kế đóng vai trò là bước duy trì (maintenance procedure) trong một quy trình bảo dưỡng 3 bước, nhằm kiểm soát sự phát triển của vi sinh vật tại các hệ thống màng lọc đang gặp sự cố về bám bẩn sinh học. Tần suất áp dụng hóa chất sẽ được đánh giá dựa trên hiệu suất chuẩn hóa của hệ thống, kết hợp kiểm tra mức độ hoạt động sinh học trong các dòng nước cấp (feed), nước thành phẩm (permeate) và nước thải tập trung (reject).
Quy trình châm và súc xả hệ thống
Để đảm bảo hóa chất phát huy tác dụng tối đa, kỹ sư vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn kỹ thuật sau:
- Sử dụng nguyên chất: Hóa chất BioMate MBC2881E phải được châm trực tiếp từ thùng chứa nguyên bản vào hệ thống và KHÔNG được pha loãng trước khi tiêm. Hóa chất bắt buộc phải giữ nguyên nồng độ đậm đặc khi đi qua bơm định lượng.
- Phương thức châm online: Hóa chất được tiêm trực tiếp vào dòng nước cấp (feed stream) trong khi hệ thống màng vẫn đang hoạt động, tuy nhiên phần nước thành phẩm (permeate) trong giai đoạn này bắt buộc phải dẫn ra đường xả bỏ (drain).
- Thời gian châm: Thời gian định lượng thông thường cho mỗi lần áp dụng là 30 phút.
- Công thức tính toán lưu lượng châm: Tốc độ châm hóa chất = Lưu lượng nước cấp vào nhà máy (m3/h) x Nồng độ ppm mong muốn của BioMate MBC2881E
- Quy trình xả rửa sau khi châm: Sau khi kết thúc 30 phút châm hóa chất, ngừng bơm định lượng và tiến hành súc rửa hệ thống bằng nước sạch trong vòng 15 phút. Kiểm tra độ dẫn điện (conductivity) của dòng nước thành phẩm. Quá trình súc xả chỉ dừng lại và đưa hệ thống hoạt động online bình thường khi độ dẫn điện của nước thành phẩm trở về dải thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của màng dưới điều kiện vận hành chuẩn hóa.
Lưu ý đặc biệt đối với hệ thống sản xuất nước uống (Potable Water)
Theo quy định nghiêm ngặt từ chứng nhận NSF, khi áp dụng BioMate MBC2881E cho các hệ thống màng RO sản xuất nước uống trực tiếp, hóa chất CHỈ ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG CHO QUY TRÌNH VỆ SINH NGOẠI TUYẾN (OFFLINE CLEANING).
Doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện súc xả sạch hoàn toàn lượng hóa chất tồn dư ra khỏi hệ thống trước khi đưa màng lọc quay trở lại quy trình sản xuất nước uống thương mại. Mọi thao tác vận hành chi tiết trong trường hợp này cần bám sát theo các hướng dẫn ứng dụng được quy định tại Bản tin Kỹ thuật số TB1160EN của hãng.
Mua hóa chất diệt vi sinh MBC2881E chính hãng tại KaT Solution
Việc kiểm soát vi sinh vật và bảo dưỡng màng RO đòi hỏi nguồn hóa chất phải đạt chuẩn chất lượng quốc tế để bảo vệ màng lọc khỏi các nguy cơ hư hỏng cấu trúc cấu tạo.
KaT Solution hiện là đối tác uy tín chuyên phân phối dòng sản phẩm Hóa chất diệt vi sinh MBC2881E chính hãng từ thương hiệu Veolia tại Việt Nam. Khi hợp tác cùng chúng tôi, Quý khách hàng sẽ được đảm bảo:
- Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch 100%, đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ CO và chất lượng CQ từ nhà máy Veolia.
- Đội ngũ kỹ sư chuyên môn cao hỗ trợ khảo sát hệ thống, phân tích các chỉ số vi sinh để đưa ra điểm tiêm hóa chất, liều lượng ppm và tần suất châm tối ưu nhất.
- Giải pháp trọn gói kết hợp bộ hóa chất tẩy rửa dòng Kleen và chống cáu cặn nhằm duy trì màng RO luôn sạch, hoạt động ổn định ổn định với mức chi phí tiết kiệm nhất.
Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về sản phẩm BioMate MBC2881E, Quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ ngay với KaT Solution hôm nay!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.