Hóa chất diệt vi sinh MBC781 là một chất diệt khuẩn công nghiệp dạng lỏng, đã được đăng ký với Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA). Khác với các chất oxy hóa mạnh thông thường có thể làm mục màng lọc, dòng hóa chất diệt khuẩn không oxy hóa này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội.
Hóa chất diệt vi sinh MBC781
- Tên sản phẩm: BioMate* MBC781
- Loại hóa chất: Hóa chất diệt khuẩn màng lọc không oxy hóa (Non-oxidizing Membrane Biocide)
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng, hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp
- Phạm vi tác động: Phổ diệt khuẩn rộng, hiệu quả cao chống lại nhiều loại vi sinh vật và vi khuẩn
- Giới hạn ứng dụng: Chỉ áp dụng cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp (Industrial applications)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | BioMate* MBC781 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Phân loại chức năng | Hóa chất diệt khuẩn màng lọc không oxy hóa (Non-oxidizing Membrane Biocide) |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng, hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp |
| Phạm vi tác động | Phổ diệt khuẩn rộng, hiệu quả cao chống lại nhiều loại vi sinh vật và vi khuẩn |
| Tính chất phân hủy | Có thể phân hủy nhanh chóng thành các hợp chất không độc hại bằng Sodium Bisulfite |
| Giới hạn ứng dụng | Chỉ áp dụng cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp (Industrial applications) |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Sở hữu công thức đặc hiệu đã được đăng ký với EPA (Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ), BioMate MBC781 mang lại dải ứng dụng xuất sắc trong việc duy trì và bảo vệ các hệ thống lọc màng:
- Diệt khuẩn và kiểm soát vi sinh chuyên sâu: Tiêu diệt tận gốc và giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn, ngăn ngừa sự hình thành các lớp chất nhầy, mảng bám sinh học (slime build-up) trên bề mặt màng.
- Khử trùng hệ thống lọc màng đa dạng: Sản phẩm được ứng dụng phổ biến để khử trùng và bảo dưỡng cho cả hệ thống lọc nước tinh khiết Reverse Osmosis (RO) lẫn hệ thống siêu lọc Ultrafiltration (UF).
- Xử lý liên tục nước cấp (Continuous treatment): Hóa chất có thể được châm liên tục vào dòng nước cấp đầu vào của hệ thống màng để duy trì môi trường kháng khuẩn liên tục, giảm thiểu tối đa tần suất phải dừng máy để sục rửa CIP.
- Phối hợp nâng cao hiệu quả làm sạch: Hiệu suất diệt khuẩn của hóa chất Veolia MBC781 sẽ được gia tăng vượt trội khi được ứng dụng ngay sau bước tẩy rửa màng bằng các dòng hóa chất kiềm/axit chuyên dụng của Veolia (như Kleen MCT442, Kleen MCT882 hoặc Kleen MCT511).
- Bảo vệ toàn diện nhiều cấu trúc màng: Công thức được thiết kế để tương thích và an toàn tuyệt đối với các loại màng Polyamide màng mỏng (thin-film polyamide), Polysulfone và màng PVDF.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất diệt vi sinh MBC781”
Trong các hệ thống xử lý nước sử dụng công nghệ màng, vi sinh vật và màng sinh học (slime/biofilm) luôn là “cơn ác mộng” thầm lặng đối với màng lọc. Chúng phát triển rất nhanh, bám dính cơ học và tạo ra một lớp màng nhầy bao phủ bọc lấy các mắt lọc, gây tắc nghẽn, làm sụt giảm lưu lượng và phá hủy cấu trúc màng.
Để giải quyết tận gốc vấn đề này, việc sử dụng một loại hóa chất diệt khuẩn chuyên dụng, an toàn cho màng là giải pháp tối ưu. Hóa chất diệt vi sinh MBC781 (tên thương mại đầy đủ: BioMate MBC781*) đến từ tập đoàn Veolia chính là dòng sản phẩm không oxy hóa cao cấp được thiết kế chuyên biệt để khử trùng và bảo vệ các hệ thống màng lọc công nghiệp.
Hiện nay, KaT Solution là đơn vị uy tín phân phối chính hãng dòng sản phẩm BioMate MBC781 tại Việt Nam, mang đến giải pháp kiểm soát vi sinh toàn diện cho nhà máy của bạn.
Table of Contents
ToggleĐặc tính nổi bật của hóa chất diệt vi sinh BioMate MBC781
Sản phẩm BioMate MBC781 là một chất diệt khuẩn công nghiệp dạng lỏng, đã được đăng ký với Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA). Khác với các chất oxy hóa mạnh thông thường có thể làm mục màng lọc, dòng hóa chất diệt khuẩn không oxy hóa này sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội.
- Phổ diệt khuẩn cực rộng: Hóa chất có hiệu quả cao chống lại một dải rộng các hoạt động vi sinh vật, ngăn ngừa triệt để sự phát triển của vi khuẩn và sự hình thành màng nhầy trên nhiều loại màng khác nhau.
- Hiệu quả ở nồng độ thấp: Không cần sử dụng lượng hóa chất quá lớn, sản phẩm vẫn đạt hiệu năng diệt khuẩn tối ưu, giúp tối ưu chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
- Độ tương thích màng hoàn hảo: Công thức được nghiên cứu chuyên biệt để an toàn tuyệt đối và tương thích với các loại màng mỏng Polyamide (PA), Polysulfone và màng PVDF.
- Tối ưu hóa tần suất CIP: Khi kết hợp BioMate MBC781 vào chương trình bảo dưỡng định kỳ cùng các hóa chất tẩy rửa khác của Veolia, hệ thống sẽ sạch hơn và giảm thiểu đáng kể tần suất phải dừng máy để CIP.
MẸO TỪ CHUYÊN GIA VEOLIA: Hiệu suất diệt khuẩn của BioMate MBC781 sẽ được tăng cường và kích hoạt mạnh mẽ nhất nếu hệ thống màng được súc rửa sạch trước đó bằng các dòng hóa chất tẩy rửa như Kleen MCT442 hoặc Kleen MCT882 kết hợp với Kleen MCT511.
Ứng dụng thực tế và các lưu ý quan trọng
Ứng dụng phổ biến
Hóa chất Veolia MBC781 được châm trực tiếp vào nguồn nước cấp (feedwater) của các hệ thống lọc màng Thẩm thấu ngược (RO) và Siêu lọc (UF) như một liệu trình xử lý liên tục hoặc định kỳ để duy trì môi trường vô trùng cho màng lọc.
Biện pháp trung hòa an toàn
Ở điều kiện pH trung tính và nhiệt độ môi trường thông thường (25°C / 77°F), hóa chất có chu kỳ bán rã khoảng 3 tháng. Trong trường hợp cần xả thải hoặc trung hòa nhanh, các hoạt chất trong BioMate MBC781 có thể được phân hủy siêu tốc thành các sản phẩm hoàn toàn không độc hại bằng cách bổ sung Sodium Bisulfite (SBS).
CẢNH BÁO AN TOÀN BẮT BUỘC ĐƯỢC IN TRÊN BIOMATEMBC781_FACTSHEET_EN_2.PDF:
- Sản phẩm này CHỈ ĐƯỢC DÙNG CHO CÁC ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP.
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG sử dụng trong các hệ thống mà nước thành phẩm (permeate) hoặc các sản phẩm chế biến từ nước thành phẩm đó được tiêu thụ trực tiếp bởi con người hoặc động vật, hoặc tiêm vào cơ thể người/động vật.
Hướng dẫn liều lượng châm (Dosing) tiêu chuẩn
Liều lượng châm hóa chất diệt vi sinh phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nguồn nước cấp đầu vào cũng như mức độ nhiễm khuẩn thực tế của hệ thống.
- Liều lượng châm thông thường: Dao động trong khoảng từ 1 đến 15 ppm (mg/L), được châm định lượng trực tiếp vào đường ống nước cấp.
- Giới hạn nghiêm ngặt: Tuyệt đối không châm vượt quá giới hạn liều lượng tối đa của EPA đã được in rõ ràng trên nhãn bao bì sản phẩm.
Đội ngũ kỹ sư tại KaT Solution luôn sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra mẫu nước và tính toán chỉ số châm hóa chất online tối ưu nhất cho riêng hệ thống của bạn.
Mua hóa chất diệt vi sinh MBC781 chính hãng tại KaT Solution
Việc kiểm soát vi sinh bằng hóa chất không oxy hóa đòi hỏi sản phẩm phải chuẩn chất lượng và có nguồn gốc rõ ràng nhằm tránh rủi ro làm giảm tuổi thọ hệ thống màng lọc đắt tiền.
KaT Solution hiện là đơn vị nhập khẩu và phân phối dòng sản phẩm Hóa chất diệt vi sinh MBC781 chính hãng Veolia tại Việt Nam. Lựa chọn giải pháp từ chúng tôi, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm với:
- Cam kết chính hãng: Cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận nguồn gốc CO và chất lượng CQ từ nhà sản xuất Veolia.
- Tư vấn kỹ thuật trọn gói: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ test mẫu vi sinh, đưa ra giải pháp kết hợp bộ hóa chất tẩy rửa Kleen chuyên sâu nhằm tối ưu hóa chi phí và hiệu quả xử lý màng lọc cho nhà máy.
- Giao hàng nhanh chóng: Hàng hóa được bảo quản đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, sẵn sàng cung ứng nhanh trên phạm vi toàn quốc.
Liên hệ ngay với KaT Solution để nhận báo giá chi tiết sản phẩm BioMate MBC781 và các giải pháp bảo vệ hệ thống màng lọc toàn diện nhất!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.