Runxin
Runxin là nhà sản xuất van điều khiển để xử lý nước có quy mô lớn nhất tại Trung Quốc. Đến nay, các sản phẩm van điều khiển mang thương hiệu Runxin đã có hơn 40 đại lý trên toàn Trung Quốc và xuất khẩu đến 50 quốc gia và hợp tác với nhiều nhà sản xuất van nổi tiếng khác.
Giới thiệu thương hiệu Runxin
Thương hiệu Runxin đã khẳng định vị thế của mình là nhà sản xuất van điều khiển hàng đầu trong lĩnh vực xử lý nước, với quy mô sản xuất lớn nhất TRung Quốc. Sự thành công này không chỉ dừng lại ở thị trường nội địa mà còn vươn ra toàn cầu, minh chứng bằng việc xây dựng mạng lưới hơn 40 đại lý trên khắp Trung Quốc và xuất khẩu đến 50 quốc gia trên thế giới. Chất lượng sản phẩm vượt trội của Runxin đã thu hút sự chú ý và hợp tác từ nhiều nhà sản xuất van nổi tiếng khác, tạo nên một liên minh mạnh mẽ trong ngành công nghiệp này.
Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm sản xuất và mạng lưới phân phối rộng khắp đã giúp Runxin trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án xử lý nước quy mô lớn.
Sản phẩm van điều khiển thương hiệu Runxin
KaT Solution đang phân phối các dòng van điều khiển mang thương hiệu Runxin, bao gồm Van tay Runxin, Van tự động Runxin.

Các loại van điều khiển thương hiệu Runxin
Van tay Runxin
Van tay Runxin vận hành bằng thao tác xoay tay quay hoặc tay gạt để chuyển đổi các chế độ làm việc. Dòng van này phù hợp với hệ thống có quy mô nhỏ đến trung bình, nơi không cần tự động hóa hoàn toàn.

Ưu điểm của van tay Runxin:
- Không cần sử dụng điện
- Cấu tạo đơn giản
- Dễ lắp đặt và bảo trì
- Giá thành đầu tư thấp
- Độ bền cao
- Phù hợp cho hệ thống lọc nước gia đình và công nghiệp nhỏ
Một số model van tay Runxin phổ biến:
| Model | Kiểu van | Lưu lượng | Kích thước cột lọc | Kiểu lắp |
| F56E1 | Van lọc tay | 2 m³/h | 6″–10″ | Top mount |
| F56E2 | Van lọc tay | 2 m³/h | 6″–10″ | Top mount |
| F56EC | Van lọc tay | 2 m³/h | 6″–10″ | Top mount |
| F56A1 | Van lọc tay | 4 m³/h | 6″–12″ | Top mount |
| F56A2 | Van lọc tay | 4 m³/h | 6″–12″ | Top mount |
| F56AC | Van lọc tay | 4 m³/h | 6″–12″ | Top mount |
| F56D1 | Van lọc tay | 10 m³/h | 10″–24″ | Top/Side |
| F56D2 | Van lọc tay | 10 m³/h | 10″–24″ | Top/Side |
| F64B | Van làm mềm tay | 2 m³/h | 6″–12″ | Top mount |
| F64BC | Van làm mềm tay | 2 m³/h | 6″–12″ | Side mount |
| F64A1 | Van làm mềm tay | 4 m³/h | 6″–18″ | Top mount |
| F64A2 | Van làm mềm tay | 4 m³/h | 6″–18″ | Top mount |
| F64AC | Van làm mềm tay | 4 m³/h | 6″–18″ | Side mount |
| F64D | Van làm mềm tay | 10 m³/h | 10″–30″ | Top/Side |
Van tự động Runxin
Van tự động Runxin được tích hợp bộ điều khiển điện tử, cho phép hệ thống vận hành tự động theo thời gian hoặc lưu lượng nước sử dụng.

Ưu điểm của van tự động Runxin:
- Hoạt động hoàn toàn tự động
- Tiết kiệm thời gian vận hành
- Giảm nhân công quản lý hệ thống
- Tối ưu hiệu quả xử lý nước
- Tích hợp nhiều chế độ hoàn nguyên
- Có thể hoạt động song song nhiều hệ thống
- Màn hình LED dễ theo dõi
Một số model van tự động Runxin phổ biến:
Van tự động 3 ngã (Filter Valve)
| Model | Kiểu tái sinh | Kiểu lắp | In/Out | Xả | Lưu lượng | Cột lọc phù hợp | Áp suất | Vật liệu lọc |
| F75A1 (N75A1) | Time Clock | Top Mount | 2″M | 2″M | 10m³/h | 10″–24″ | 0.15–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F77B1 (N77B1) | Time Clock | Top/Side Mount | 2″M | 2″M | 18m³/h | 24″–30″ | 0.15–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F111B1 (N111B1) | Time Clock | Top Mount | 2″M | 2″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F95B1 | Time Clock | Side Mount | 2″M | 2″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F112B1 | Time Clock | Side Mount | DN65 | DN65 | 40m³/h | 36″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F112B3 | Meter Type | Side Mount | DN65 | DN65 | 40m³/h | 36″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F96B1 | Time Clock | Side Mount | DN80 | DN80 | 50m³/h | 36″–48″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
Van tự động 5 ngã (Softener Valve)
| Model | Kiểu tái sinh | Kiểu lắp | In/Out | Xả | Hút muối | Lưu lượng | Cột lọc phù hợp | Áp suất |
| F63C | Time Clock | Top Mount | Φ34 | Φ21 | 3/8″ | 4m³/h | 6″–18″ | 0.15–0.6MPa |
| F74A (N74A1) | Time Clock/Meter | Top Mount | 2″M | 1″M | 1/2″M | 10m³/h | 16″–30″ | 0.2–0.6MPa |
| F77A1 (N77A1) | Time Clock | Top/Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 18m³/h | 24″–42″ | 0.2–0.6MPa |
| F77A3 (N77A3) | Meter Type | Top/Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 18m³/h | 24″–42″ | 0.2–0.6MPa |
| F95A1 | Time Clock | Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F95A3 | Meter Type | Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F111A1 | Time Clock | Top Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F111A3 | Meter Type | Top Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F112A1 | Time Clock | Side Mount | DN65 | DN65 | 3/4″M | 40m³/h | 24″–60″ | 0.2–0.6MPa |
| F112A3 | Meter Type | Side Mount | DN65 | DN65 | 3/4″M | 40m³/h | 24″–60″ | 0.2–0.6MPa |
| F96A1 | Time Clock | Side Mount | DN80 | DN80 | 3/4″M | 50m³/h | 48″–63″ | 0.2–0.6MPa |
| F96A3 | Meter Type | Side Mount | DN80 | DN80 | 3/4″M | 50m³/h | 48″–63″ | 0.2–0.6MPa |
KaT Solution luôn cam kết mỗi sản phẩm cung cấp đến Quý khách hàng là chính hãng kèm theo chính sách bảo hành toàn diện. Nguyên tắc bán hàng của chúng tôi không dừng lại ở nhà phân phối mà còn là đơn vị tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ dịch vụ từ lúc bắt đầu cho đến khi hoàn thành một cách tận tâm và chu đáo.
Khi lựa chọn KaT Solution, Quý khách hàng không chỉ mua sản phẩm mà còn đầu tư vào sự an tâm và hiệu quả lâu dài. Hãy tin tưởng và để KaT Solution trở thành đối tác đáng tin cậy trong hành trình phát triển của Quý khách hàng.
