Nếu bạn cần giải pháp van điều khiển tự động cho hệ thống lọc nước công suất lớn, Van tự động Runxin F77B1 là lựa chọn phù hợp. Với lưu lượng xử lý 18 m³/h, khả năng lắp đặt linh hoạt và nhiều chức năng điều khiển thông minh, Van tự động Runxin F77B1 đáp ứng hiệu quả các hệ thống xử lý nước hiện đại.
Van tự động Runxin F77B1
- Lưu lượng xử lý: 18 m³/h
- Kết nối Inlet/Outlet: 2″ M
- Áp lực làm việc: 0.15–0.6 MPa
- Nhiệt độ nước: 5 – 50°C
- Nguồn điện đầu vào: AC 100–240V / 50–60Hz
| Thông số | Giá trị |
| Model | F77B1 (53518) |
| Kết nối Inlet / Outlet | 2″ M |
| Đầu xả (Drain) | 2″ M |
| Chuẩn chân van | 4″-8UN |
| Kích thước ống trung tâm | 1.5″ D-GB |
| Lưu lượng xử lý | 18 m³/h |
| Kích thước cột phù hợp | 24″–30″ |
| Áp lực làm việc | 0.15–0.6 MPa |
| Nhiệt độ nước | 5–50℃ |
| Độ đục nước | <20 FTU |
| Nhiệt độ môi trường | 5–50℃ |
| Độ ẩm tương đối | ≤95% (25℃) |
| Điện áp đầu vào | AC100–240V / 50–60Hz |
| Điện áp đầu ra Adapter | DC24V / 1.5A |
Van tự động Runxin F77B1 được sử dụng trong:
- Hệ thống lọc cát thạch anh
- Hệ thống lọc than hoạt tính
- Hệ thống lọc mangan
- Tiền xử lý RO
- Hệ xử lý nước ngầm
- Hệ lọc tổng công nghiệp
- Nhà máy thực phẩm
- Nhà máy sản xuất công nghiệp
- Hệ thống xử lý nước tập trung
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van tự động Runxin F77B1”
Van tự động Runxin F77B1 là dòng van điều khiển tự động đa cổng dành cho hệ thống lọc nước công nghiệp với lưu lượng xử lý 18 m³/h. Thiết bị được thiết kế để điều khiển tự động các chu trình lọc và rửa vật liệu, phù hợp cho hệ thống lọc cát thạch anh, than hoạt tính, lọc mangan và hệ thống tiền xử lý RO.
Với thiết kế linh hoạt giữa lắp đỉnh và lắp ngang, khả năng điều khiển thông minh cùng lưu lượng xử lý lớn, Van tự động Runxin F77B1 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống xử lý nước công nghiệp và hệ thống lọc tổng công suất lớn.
KaT Solution cung cấp Van tự động Runxin F77B1 chính hãng cùng giải pháp kỹ thuật và hỗ trợ lắp đặt chuyên nghiệp.

Table of Contents
ToggleVan tự động Runxin F77B1 là gì?
Van tự động Runxin F77B1 là dòng Automatic Multiport Filter Valve được thiết kế để vận hành tự động cho hệ thống lọc nước công nghiệp. Thiết bị có khả năng thực hiện các chu trình xử lý và làm sạch vật liệu lọc theo cài đặt của bộ điều khiển.
Các chu trình vận hành của Van tự động Runxin F77B1 bao gồm:
- Service (vận hành lọc)
- Backwash (rửa ngược)
- Fast Rinse (xả nhanh)
Thiết bị sử dụng kết cấu làm kín bằng vật liệu gốm kỹ thuật có độ cứng cao, giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước.
Bảng thông số kỹ thuật van tự động Runxin F77B1
| Thông số | Giá trị |
| Model | F77B1 (53518) |
| Kết nối Inlet / Outlet | 2″ M |
| Đầu xả (Drain) | 2″ M |
| Chuẩn chân van | 4″-8UN |
| Kích thước ống trung tâm | 1.5″ D-GB |
| Lưu lượng xử lý | 18 m³/h |
| Kích thước cột phù hợp | 24″–30″ |
| Áp lực làm việc | 0.15–0.6 MPa |
| Nhiệt độ nước | 5–50℃ |
| Độ đục nước | <20 FTU |
| Nhiệt độ môi trường | 5–50℃ |
| Độ ẩm tương đối | ≤95% (25℃) |
| Điện áp đầu vào | AC100–240V / 50–60Hz |
| Điện áp đầu ra Adapter | DC24V / 1.5A |
Ưu điểm nổi bật của van tự động Runxin F77B1
Thiết kế kín khít và chống ăn mòn cao
Van tự động Runxin F77B1 sử dụng cấu trúc làm kín bằng bề mặt gốm kỹ thuật có độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tốt, giúp thiết bị vận hành ổn định trong thời gian dài.
Hỗ trợ hai kiểu lắp đặt linh hoạt
Một trong những ưu điểm nổi bật của Van tự động Runxin F77B1 là khả năng chuyển đổi giữa:
- Top Mount
- Side Mount
Thông qua bộ kết nối bên hông, giúp dễ dàng bố trí thiết bị theo không gian lắp đặt thực tế.
Ngoài ra màn hình điều khiển cũng có thể điều chỉnh vị trí linh hoạt.
Chức năng vận hành thủ công
Van tự động Runxin F77B1 hỗ trợ nút Manual/Return, cho phép thực hiện chu trình rửa ngay lập tức khi cần.
Điều này hỗ trợ kỹ thuật viên xử lý nhanh trong quá trình vận hành và bảo trì.
Màn hình LED động dễ quan sát
Màn hình LED động hiển thị trạng thái hoạt động:
- Đèn nhấp nháy: chế độ Service
- Đèn ngừng nhấp nháy: chu trình Regeneration
Giúp người vận hành dễ theo dõi tình trạng hệ thống.
Chức năng khóa bàn phím chống thao tác nhầm
Nếu không thao tác trong vòng 1 phút:
- Hệ thống sẽ tự động khóa phím
Để mở khóa:
- Nhấn giữ đồng thời nút Up + Down trong 5 giây
Cảnh báo mất điện kéo dài
Nếu mất điện trên 3 ngày, màn hình thời gian sẽ nhấp nháy để thông báo cần cài đặt lại thời gian hiện tại.
Các thông số khác vẫn được lưu giữ và hệ thống tiếp tục vận hành khi cấp nguồn trở lại.
Hỗ trợ chuyển đổi chế độ vận hành
Van tự động Runxin F77B1 hỗ trợ:
- Time Clock Type
- Meter Type
Có thể chuyển đổi thông qua thiết lập trên bo mạch điều khiển.
Ứng dụng của van tự động Runxin F77B1
Van tự động Runxin F77B1 được sử dụng trong:
- Hệ thống lọc cát thạch anh
- Hệ thống lọc than hoạt tính
- Hệ thống lọc mangan
- Tiền xử lý RO
- Hệ xử lý nước ngầm
- Hệ lọc tổng công nghiệp
- Nhà máy thực phẩm
- Nhà máy sản xuất công nghiệp
- Hệ thống xử lý nước tập trung
Bảng thông số Autovan 3 ngã Runxin (Filter Valve)
| Model | Kiểu tái sinh | Kiểu lắp | In/Out | Xả | Lưu lượng | Cột lọc phù hợp | Áp suất | Vật liệu lọc |
| F75A1 (N75A1) | Time Clock | Top Mount | 2″M | 2″M | 10m³/h | 10″–24″ | 0.15–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F77B1 (N77B1) | Time Clock | Top/Side Mount | 2″M | 2″M | 18m³/h | 24″–30″ | 0.15–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F111B1 (N111B1) | Time Clock | Top Mount | 2″M | 2″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F95B1 | Time Clock | Side Mount | 2″M | 2″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F112B1 | Time Clock | Side Mount | DN65 | DN65 | 40m³/h | 36″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F112B3 | Meter Type | Side Mount | DN65 | DN65 | 40m³/h | 36″–40″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
| F96B1 | Time Clock | Side Mount | DN80 | DN80 | 50m³/h | 36″–48″ | 0.2–0.6MPa | Cát thạch anh, than hoạt tính |
Bảng thông số Autovan 5 ngã Runxin (Softener Valve)
| Model | Kiểu tái sinh | Kiểu lắp | In/Out | Xả | Hút muối | Lưu lượng | Cột lọc phù hợp | Áp suất |
| F63C | Time Clock | Top Mount | Φ34 | Φ21 | 3/8″ | 4m³/h | 6″–18″ | 0.15–0.6MPa |
| F74A (N74A1) | Time Clock/Meter | Top Mount | 2″M | 1″M | 1/2″M | 10m³/h | 16″–30″ | 0.2–0.6MPa |
| F77A1 (N77A1) | Time Clock | Top/Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 18m³/h | 24″–42″ | 0.2–0.6MPa |
| F77A3 (N77A3) | Meter Type | Top/Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 18m³/h | 24″–42″ | 0.2–0.6MPa |
| F95A1 | Time Clock | Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F95A3 | Meter Type | Side Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F111A1 | Time Clock | Top Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F111A3 | Meter Type | Top Mount | 2″M | 1.5″M | 3/4″M | 20m³/h | 28″–40″ | 0.2–0.6MPa |
| F112A1 | Time Clock | Side Mount | DN65 | DN65 | 3/4″M | 40m³/h | 24″–60″ | 0.2–0.6MPa |
| F112A3 | Meter Type | Side Mount | DN65 | DN65 | 3/4″M | 40m³/h | 24″–60″ | 0.2–0.6MPa |
| F96A1 | Time Clock | Side Mount | DN80 | DN80 | 3/4″M | 50m³/h | 48″–63″ | 0.2–0.6MPa |
| F96A3 | Meter Type | Side Mount | DN80 | DN80 | 3/4″M | 50m³/h | 48″–63″ | 0.2–0.6MPa |
Vì sao nên chọn van tự động Runxin F77B1 tại KaT Solution?
Khi lựa chọn Van tự động Runxin F77B1 tại KaT Solution, khách hàng nhận được:
- Hàng chính hãng chất lượng cao
- Tư vấn lựa chọn đúng lưu lượng hệ thống
- Hỗ trợ cấu hình vận hành phù hợp
- Hướng dẫn cài đặt và sử dụng
- Cung cấp phụ kiện thay thế đầy đủ
- Hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng
Báo giá van tự động Runxin F77B1 mới nhất
Giá Van tự động Runxin F77B1 phụ thuộc cấu hình hệ thống và yêu cầu thực tế của dự án. KaT Solution hỗ trợ báo giá nhanh và tối ưu chi phí đầu tư.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.