Hóa chất RO Veolia là giải pháp toàn diện giúp bảo vệ, duy trì và tối ưu hiệu suất của hệ thống màng RO. Với đầy đủ các nhóm sản phẩm từ chống cáu cặn, tẩy rửa màng CIP, kiểm soát vi sinh đến hóa chất tiền xử lý, Veolia mang đến giải pháp xử lý nước hiệu quả, giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, kéo dài tuổi thọ màng lọc và nâng cao độ ổn định của toàn bộ hệ thống xử lý nước.
Hóa chất RO Veolia
KaT Solution là đơn vị cung cấp hóa chất RO Veolia chính hãng tại Việt Nam với đầy đủ các dòng Hypersperse™, Kleen™, BioMate™, SoliSep™ và BetzDearborn™.
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |
Hóa chất RO Veolia được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Nhà máy dược phẩm.
- Nhà máy điện.
- Ngành điện tử và bán dẫn.
- Hệ thống RO nước biển.
- Hệ thống RO nước lợ.
- Hệ thống sản xuất nước tinh khiết.
- Nhà máy sản xuất nước uống đóng chai.
- Hệ thống tái sử dụng nước thải.
- Khu công nghiệp tập trung.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất RO Veolia”
Hóa chất RO Veolia là nhóm hóa chất chuyên dụng được phát triển nhằm bảo vệ, duy trì và phục hồi hiệu suất hoạt động của hệ thống màng lọc thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis). Trong quá trình vận hành, màng RO thường xuyên tiếp xúc với các thành phần gây cáu cặn, vi sinh vật, kim loại hòa tan, chất hữu cơ và các tạp chất có trong nguồn nước cấp.
Nếu không được kiểm soát hiệu quả, các tác nhân này sẽ tạo thành lớp cặn vô cơ hoặc màng sinh học (Biofilm) trên bề mặt màng, làm giảm lưu lượng nước thành phẩm, tăng áp suất vận hành, gia tăng chi phí năng lượng và rút ngắn tuổi thọ của màng RO.
Việc sử dụng hóa chất RO Veolia phù hợp giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm tần suất CIP, nâng cao tỷ lệ thu hồi nước và kéo dài tuổi thọ thiết bị, từ đó tối ưu tổng chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

Table of Contents
ToggleVai trò của Hóa chất RO Veolia trong hệ thống xử lý nước
Trong các ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, điện tử, năng lượng và sản xuất nước tinh khiết, màng RO là thiết bị có giá trị đầu tư lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả toàn hệ thống.
Việc sử dụng hóa chất RO Veolia mang lại nhiều lợi ích:
- Ngăn ngừa hiện tượng đóng cáu cặn vô cơ trên màng.
- Hạn chế hình thành Biofilm và vi sinh vật.
- Giảm nguy cơ tắc nghẽn màng RO.
- Duy trì chất lượng nước đầu ra ổn định.
- Kéo dài tuổi thọ màng lọc.
- Giảm chi phí thay thế màng RO.
- Giảm tần suất vệ sinh CIP.
- Tăng hiệu suất thu hồi nước.
- Tối ưu chi phí vận hành hệ thống.
Danh mục Hóa chất RO Veolia
| Tên sản phẩm | Phân loại chức năng | Ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn |
| SoliSep™ MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo, giảm xuyên thấu cặn, giảm nước rửa ngược | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| BetzDearborn™ DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO₃) dùng khử Clo dư trong công nghiệp | Công nghiệp |
| BetzDearborn™ DCL32 | Chất khử Clo dư | Khử Clo tốc độ cao, bảo vệ màng RO trong thực phẩm và đồ uống | NSF/ANSI 60 |
| Hypersperse™ MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát CaCO₃, CaSO₄, BaSO₄, SrSO₄; tương thích nguồn nước chứa Fe, Al | NSF/ANSI 60 |
| Hypersperse™ MDC704i | Chống cáu cặn RO | Dùng cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng; thay thế châm axit | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| Hypersperse™ MDC706 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nước lợ | NSF Approved |
| Hypersperse™ MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Kiểm soát Silica hòa tan lên đến 240 ppm | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| Hypersperse™ MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Kiểm soát Silica và các loại muối khoáng cứng | NSF Certified |
| Hypersperse™ MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Chống bám dính Silica cô đặc, hoạt động tốt trong dải pH rộng | NSF Approved |
| Kleen™ MCT103 | Tẩy rửa màng axit (Low pH) | Loại bỏ hydroxide kim loại và cặn canxi cacbonat | Công nghiệp |
| Kleen™ MCT105 | Tẩy rửa màng axit (Low pH) | Xử lý cáu cặn vô cơ và mảng bám kim loại cứng đầu | NSF Certified |
| Kleen™ MCT115 | Tẩy rửa màng axit (Low pH) | Loại bỏ Fe, Al, Mn hydroxide, CaCO₃ và CaPO₄ | NSF/ANSI 60 |
| Kleen™ MCT405 | Tẩy rửa kiềm (Alkaline) | Loại bỏ dầu mỡ, hữu cơ, biofilm và bioprotein | NSF/ANSI 60 |
Các nhóm Hóa chất RO Veolia phổ biến
Hóa chất chống cáu cặn RO Veolia – Hypersperse™
Đây là nhóm hóa chất được sử dụng phổ biến nhất trong các hệ thống RO công nghiệp. Hóa chất được châm liên tục trước màng RO nhằm ngăn chặn quá trình kết tinh và lắng đọng của các loại muối khoáng gây cáu cặn.
Các loại cặn thường gặp gồm:
- Canxi Carbonat (CaCO₃).
- Canxi Sulfat (CaSO₄).
- Bari Sulfat (BaSO₄).
- Stronti Sulfat (SrSO₄).
- Silica (SiO₂).
- Oxit sắt, nhôm và mangan.
Hypersperse™ MSI410
Là dòng hóa chất chống cáu cặn Silica thế hệ mới với khả năng kiểm soát Silica ở nồng độ cao.
Ưu điểm:
- Công nghệ Polymer độc quyền.
- Hiệu quả cao với nguồn nước nhiễm Silica.
- Chứng nhận NSF.
- Phù hợp ngành thực phẩm và dược phẩm.
Hypersperse™ MSI430
Giải pháp chống cáu cặn đa năng giúp kiểm soát đồng thời:
- Silica.
- Canxi Carbonat.
- Canxi Sulfat.
- Bari Sulfat.
- Stronti Sulfat.
- Kim loại hòa tan.
Hypersperse™ MSI310
Một trong những sản phẩm nổi tiếng nhất của Veolia trong xử lý cáu cặn Silica.
Đặc điểm:
- Kiểm soát Silica lên đến 240 ppm.
- Hoạt động ổn định trong dải pH rộng.
- Tương thích nhiều loại màng RO.
- Giảm tần suất CIP.
Hypersperse™ MDC170
Dòng hóa chất chuyên kiểm soát nguồn nước có độ cứng cao.
Hiệu quả đối với:
- Canxi Carbonat.
- Canxi Sulfat.
- Cặn vô cơ khó tan.
Hypersperse™ MDC706
Dòng antiscalant hiệu suất cao dành cho hệ thống RO công nghiệp lớn.
Ưu điểm:
- Khả năng phân tán cặn mạnh.
- Ngăn ngừa kết tinh muối khoáng.
- Duy trì bề mặt màng sạch.
- Tăng tuổi thọ màng RO.
Hóa chất CIP màng RO Veolia – Kleen™
Mặc dù sử dụng hóa chất chống cáu cặn, màng RO vẫn cần được vệ sinh định kỳ bằng quy trình CIP nhằm loại bỏ các loại cặn tích tụ trong quá trình vận hành.
Mục đích của hóa chất CIP
- Hòa tan cặn vô cơ.
- Loại bỏ cặn hữu cơ.
- Xử lý Biofilm.
- Khôi phục lưu lượng nước.
- Tăng tuổi thọ màng RO.
Hóa chất CIP axit
Dùng để loại bỏ:
- Canxi Carbonat.
- Canxi Phosphat.
- Hydroxide kim loại.
- Cặn sắt, mangan.
Các sản phẩm tiêu biểu:
- Kleen™ MCT103.
- Kleen™ MCT105.
- Kleen™ MCT115.
Hóa chất CIP kiềm
Dùng để xử lý:
- Dầu mỡ.
- Protein.
- Chất hữu cơ.
- Vi khuẩn.
- Biofilm.
Các sản phẩm tiêu biểu:
- Kleen™ MCT405.
- Kleen™ MCT515.
Hóa chất diệt khuẩn màng RO Veolia – BioMate™
Vi sinh vật là nguyên nhân chính gây hiện tượng Biofouling trong hệ thống RO.
Các tác nhân thường gặp:
- Vi khuẩn.
- Rong rêu.
- Tảo.
- Nấm mốc.
BioMate™ MBC100
Đặc điểm:
- Tác động nhanh.
- Khả năng oxy hóa mạnh.
- Kiểm soát vi sinh hiệu quả.
- Phù hợp hệ thống công nghiệp.
BioMate™ MBC2881E
Đặc điểm:
- Không oxy hóa.
- Hiệu quả ở liều lượng thấp.
- Đạt chứng nhận NSF/ANSI Standard 60.
- Phù hợp hệ thống nước uống và thực phẩm.
Ứng dụng của Hóa chất RO Veolia
Hóa chất RO Veolia được sử dụng rộng rãi trong:
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Nhà máy dược phẩm.
- Nhà máy điện.
- Ngành điện tử và bán dẫn.
- Hệ thống RO nước biển.
- Hệ thống RO nước lợ.
- Hệ thống sản xuất nước tinh khiết.
- Nhà máy sản xuất nước uống đóng chai.
- Hệ thống tái sử dụng nước thải.
- Khu công nghiệp tập trung.
Vì sao nên lựa chọn Hóa chất RO Veolia?
- Thương hiệu xử lý nước hàng đầu thế giới.
- Danh mục sản phẩm đầy đủ cho toàn bộ hệ thống RO.
- Nhiều sản phẩm đạt chứng nhận NSF.
- Hiệu quả chống cáu cặn vượt trội.
- Khả năng kiểm soát Biofilm hiệu quả.
- Giảm chi phí vận hành.
- Kéo dài tuổi thọ màng RO.
- Tăng hiệu suất thu hồi nước.
KaT Solution – Đơn vị cung cấp hóa chất RO Veolia chính hãng
KaT Solution là đơn vị chuyên cung cấp hóa chất RO Veolia chính hãng cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp trên toàn quốc.
Khi mua hàng tại KaT Solution, khách hàng được:
- Cung cấp sản phẩm chính hãng Veolia
- Đầy đủ CO, CQ theo lô hàng
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
- Hỗ trợ tính toán liều lượng châm hóa chất
- Giá cạnh tranh cho dự án và đại lý
- Giao hàng toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.