Hóa chất khử clo DCL32 là giải pháp khử clo chuyên dụng dành cho hệ thống RO và UF trong ngành thực phẩm, nước uống và dược phẩm. Với thành phần Sodium Bisulfite chất lượng cao, chứng nhận NSF/ANSI Standard 60 cùng khả năng loại bỏ clo hiệu quả, DCL32 giúp bảo vệ màng lọc, nâng cao hiệu suất hệ thống và giảm chi phí vận hành lâu dài.
Hóa chất khử clo DCL32
- Tên sản phẩm: BetzDearborn* DCL32
- Loại hóa chất: Hóa chất khử Clo màng RO, chất loại bỏ Clo dư cấp thực phẩm (Food-grade)
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng, phân tán và hòa tan nhanh trực tiếp trong nước
- Phạm vi áp dụng phù hợp: Hệ thống RO sản xuất nước uống, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, giải khát
| Thông số đặc tính | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | BetzDearborn* DCL32 |
| Thương hiệu / Nhà sản xuất | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Phân loại chức năng | Hóa chất khử Clo màng RO, chất loại bỏ Clo dư cấp thực phẩm (Food-grade) |
| Thành phần hóa học chủ đạo | Dung dịch Natri Bisunfit (Sodium Bisulfite – NaHSO3) tinh khiết cao |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng, phân tán và hòa tan nhanh trực tiếp trong nước |
| Phạm vi ứng dụng phù hợp | Hệ thống RO sản xuất nước uống, nhà máy thực phẩm, dược phẩm, giải khát |
| Tiêu chuẩn kiểm định | Đạt chứng nhận an toàn quốc tế NSF/ANSI Standard 60 |
| Đơn vị phân phối chính thức | KaT Solution |
Hóa chất DCL32 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống RO nước uống đóng chai.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống UF công nghiệp.
- Nhà máy sữa.
- Nhà máy bia và nước giải khát.
- Hệ thống sản xuất nước tinh khiết.
- Ngành dược phẩm.
- Nhà máy chế biến thủy sản.
- Hệ thống xử lý nước cấp thực phẩm.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất khử clo DCL32”
Hóa chất khử clo DCL32 (BetzDearborn DCL32) là sản phẩm chuyên dụng được sử dụng để loại bỏ clo tự do và clo kết hợp trong nguồn nước cấp cho hệ thống màng RO và UF. Sản phẩm chứa thành phần chính là Sodium Bisulfite (NaHSO₃) chất lượng cao, giúp trung hòa clo nhanh chóng và bảo vệ màng lọc khỏi hiện tượng oxy hóa.
Điểm khác biệt nổi bật của hóa chất DCL32 so với các dòng khử clo thông thường là sản phẩm đạt chứng nhận NSF/ANSI Standard 60 và các thành phần được FDA công nhận an toàn cho ngành thực phẩm và nước uống. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống sản xuất nước tinh khiết, nước đóng chai, thực phẩm và đồ uống.
Table of Contents
ToggleThông số kỹ thuật hóa chất DCL32
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | BetzDearborn DCL32 |
| Thành phần chính | Sodium Bisulfite (NaHSO₃) |
| Dạng sản phẩm | Chất lỏng |
| Chức năng | Khử clo tự do và clo kết hợp |
| Ứng dụng | Hệ thống RO, UF thực phẩm và nước uống |
| Tỷ lệ khử clo | 4,44 ppm DCL32 khử 1 ppm clo |
| Liều lượng tối đa nước uống | 15 ppm (mg/L) |
| Chứng nhận | NSF/ANSI Standard 60 |
| Tiêu chuẩn thực phẩm | FDA Food Grade |
| Nhà sản xuất | Veolia Water Technologies |
Đặc điểm nổi bật của hóa chất khử clo DCL32
Chứng nhận an toàn cho nước uống và thực phẩm
Hóa chất DCL32 được NSF International chứng nhận theo tiêu chuẩn NSF/ANSI Standard 60, đáp ứng yêu cầu sử dụng trong các hệ thống sản xuất nước uống và thực phẩm. Đồng thời các thành phần của sản phẩm được FDA công nhận an toàn cho người và vật nuôi.
Khử clo hiệu quả cho hệ thống RO và UF
DCL32 nhanh chóng loại bỏ clo tồn dư trong nước cấp, ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa màng RO Polyamide và màng UF, giúp hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài.
Bảo vệ tuổi thọ màng lọc
Việc sử dụng hóa chất khử clo DCL32 giúp:
- Giảm nguy cơ hư hỏng màng RO.
- Duy trì hiệu suất lọc ổn định.
- Kéo dài tuổi thọ màng lọc.
- Giảm chi phí thay thế thiết bị.
Dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện hữu
Sản phẩm có thể được châm trực tiếp bằng bơm định lượng và tương thích với hầu hết các hệ thống RO, UF đang vận hành trên thị trường.
Cơ chế hoạt động của hóa chất DCL32
Sodium Bisulfite trong DCL32 phản ứng với clo hoạt tính theo phương trình:
NaHSO₃ + HOCl → NaHSO₄ + HCl
Thông qua phản ứng này, clo được trung hòa hoàn toàn trước khi đi vào màng lọc, giúp bảo vệ màng khỏi tác động oxy hóa.
Liều lượng sử dụng hóa chất khử clo DCL32
Theo khuyến nghị của nhà sản xuất:
- 4,44 ppm DCL32 loại bỏ được 1 ppm clo tổng.
- Liều lượng sử dụng cần căn cứ vào nồng độ clo thực tế trong nguồn nước.
- Mức sử dụng tối đa đối với hệ thống nước uống là 15 mg/L.
Việc tính toán liều lượng chính xác giúp đảm bảo hiệu quả khử clo đồng thời tránh dư Sodium Bisulfite trong hệ thống.
Ứng dụng của hóa chất DCL32
Hóa chất DCL32 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống RO nước uống đóng chai.
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
- Hệ thống UF công nghiệp.
- Nhà máy sữa.
- Nhà máy bia và nước giải khát.
- Hệ thống sản xuất nước tinh khiết.
- Ngành dược phẩm.
- Nhà máy chế biến thủy sản.
- Hệ thống xử lý nước cấp thực phẩm.
Hướng dẫn bảo quản hóa chất DCL32
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình sử dụng:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín nắp sau khi mở.
- Sử dụng bồn chứa và đường ống chống ăn mòn.
- Không khuấy trộn mạnh khi lưu trữ trong bồn hở.
Sản phẩm có thể bị oxy hóa dần sau khi mở nắp, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao.
Lợi ích khi sử dụng hóa chất khử clo DCL32
Việc sử dụng hóa chất DCL32 mang lại nhiều lợi ích:
- Loại bỏ clo nhanh chóng và hiệu quả.
- Bảo vệ màng RO và UF khỏi oxy hóa.
- Đạt chứng nhận NSF cho nước uống.
- Thành phần đạt chuẩn Food Grade.
- Kéo dài tuổi thọ màng lọc.
- Giảm chi phí bảo trì hệ thống.
- Dễ dàng vận hành và định lượng.
- Phù hợp cho ngành thực phẩm và đồ uống.
KaT Solution – Đơn vị phân phối hóa chất DCL32 chính hãng
KaT Solution là đơn vị chuyên cung cấp hóa chất khử clo DCL32 chính hãng cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp, thực phẩm và nước uống trên toàn quốc.
Khi lựa chọn DCL32 tại KaT Solution, khách hàng được:
- Cam kết hàng chính hãng.
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí.
- Hỗ trợ tính toán liều lượng hóa chất.
- Giá cạnh tranh cho dự án và nhà thầu.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.