Hóa chất khử clo DCL30 Veolia là giải pháp hiệu quả giúp loại bỏ clo tự do và clo kết hợp trong nước cấp trước hệ thống RO và UF. Với thành phần Sodium Bisulfite chất lượng cao, sản phẩm giúp bảo vệ màng lọc, kéo dài tuổi thọ thiết bị và tối ưu chi phí vận hành hệ thống xử lý nước.
Hóa chất khử clo DCL30
- Tên sản phẩm: BetzDearborn* DCL30
- Loại hóa chất: Hóa chất khử Clo màng RO, chất kháng độc tính oxy hóa (Dechlorinating Agent)
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng, dễ hòa tan và phân tán trực tiếp vào dòng nước
- Tương thích hệ thống màng: An toàn cho mọi dòng màng RO và UF công nghiệp của các hãng lớn
- Phạm vi áp dụng phù hợp: Các hệ thống xử lý nước và tách màng phục vụ sản xuất công nghiệp
| Thông số đặc tính | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | BetzDearborn* DCL30 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Phân loại chức năng | Hóa chất khử Clo màng RO, chất kháng độc tính oxy hóa (Dechlorinating Agent) |
| Thành phần hóa học chủ đạo | Dung dịch Natri Bisunfit (Sodium Bisulfite) chất lượng cao |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng, dễ hòa tan và phân tán trực tiếp vào dòng nước |
| Tương thích hệ thống màng | An toàn cho mọi dòng màng RO và UF công nghiệp của các hãng lớn |
| Phạm vi áp dụng phù hợp | Các hệ thống xử lý nước và tách màng phục vụ sản xuất công nghiệp |
| Đơn vị phân phối chính thức | KaT Solution |
Hóa chất DCL30 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực xử lý nước:
- Hệ thống RO công nghiệp.
- Hệ thống UF siêu lọc.
- Nhà máy sản xuất nước uống.
- Nhà máy thực phẩm và nước giải khát.
- Nhà máy điện.
- Hệ thống lò hơi công nghiệp.
- Nhà máy dược phẩm.
- Nhà máy điện tử.
- Hệ thống xử lý nước tái sử dụng.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất khử clo DCL30”
Hóa chất khử clo DCL30 (BetzDearborn DCL30) là sản phẩm chuyên dụng của Veolia Water Technologies, được sử dụng để loại bỏ clo tự do và clo kết hợp trong nguồn nước cấp trước hệ thống màng RO và UF. Sản phẩm có thành phần chính là Sodium Bisulfite (NaHSO₃) chất lượng cao, giúp trung hòa clo nhanh chóng, ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa và kéo dài tuổi thọ màng lọc.
Trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp, clo thường được sử dụng để kiểm soát vi sinh vật trong nguồn nước đầu vào. Tuy nhiên, clo là tác nhân có thể gây hư hỏng không thể phục hồi đối với màng RO Polyamide. Việc sử dụng hóa chất khử clo DCL30 là giải pháp hiệu quả để bảo vệ hệ thống và đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài.
Table of Contents
ToggleThông số kỹ thuật hóa chất DCL30
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | BetzDearborn DCL30 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies |
| Thành phần chính | Sodium Bisulfite (NaHSO₃) |
| Dạng sản phẩm | Chất lỏng |
| Chức năng | Khử clo tự do và clo kết hợp |
| Ứng dụng | Hệ thống RO, UF công nghiệp |
| Tỷ lệ khử clo | 6 ppm DCL30 khử 1 ppm clo tổng |
| Phương pháp châm | Châm trực tiếp bằng bơm định lượng |
| Quy cách | Nhiều loại bao bì theo yêu cầu |
| Nhà sản xuất | Veolia Water Technologies |
Đặc điểm nổi bật của hóa chất khử clo DCL30
Loại bỏ clo nhanh và hiệu quả
Hóa chất DCL30 có khả năng phản ứng nhanh với clo tự do và clo kết hợp trong nước, giúp loại bỏ hoàn toàn tác nhân oxy hóa trước khi nước đi qua màng RO hoặc UF.
Bảo vệ màng RO khỏi oxy hóa
Màng RO Polyamide rất nhạy cảm với clo. Chỉ một lượng clo nhỏ tồn dư cũng có thể làm giảm hiệu suất và tuổi thọ màng. Hóa chất khử clo DCL30 giúp ngăn ngừa nguy cơ này hiệu quả.
Thành phần Sodium Bisulfite chất lượng cao
BetzDearborn DCL30 là dung dịch Sodium Bisulfite tinh khiết cao, đảm bảo hiệu quả phản ứng ổn định trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.
Phù hợp với nhiều hệ thống màng
Hóa chất khử clo DCL30 được sử dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống RO công nghiệp
- Hệ thống UF siêu lọc
- Nhà máy thực phẩm và đồ uống
- Nhà máy điện
- Hệ thống nước cấp lò hơi
- Hệ thống xử lý nước tinh khiết
- Nhà máy dược phẩm
Cơ chế khử clo của DCL30
Sodium Bisulfite trong DCL30 phản ứng trực tiếp với Hypochlorous Acid (HOCl) theo phương trình:
NaHSO₃ + HOCl → NaHSO₄ + HCl
Thông qua phản ứng này, clo hoạt tính được trung hòa hoàn toàn trước khi tiếp xúc với màng RO, giúp bảo vệ bề mặt màng khỏi quá trình oxy hóa.
Liều lượng sử dụng hóa chất DCL30
Theo khuyến cáo của Veolia:
- 6 ppm DCL30 có thể loại bỏ 1 ppm clo tổng.
- Liều lượng thực tế phụ thuộc vào nồng độ clo trong nước cấp.
- Nên kiểm tra clo dư thường xuyên để tối ưu lượng hóa chất châm vào hệ thống.
Đội ngũ kỹ thuật có thể căn cứ vào kết quả phân tích nước để xác định chính xác liều lượng DCL30 phù hợp cho từng công trình.
Hướng dẫn sử dụng hóa chất khử clo DCL30
Để đạt hiệu quả tối ưu, DCL30 nên được châm:
- Trước cụm màng RO hoặc UF.
- Sau công đoạn khử trùng bằng clo.
- Bằng bơm định lượng chuyên dụng.
- Kiểm tra clo dư định kỳ để điều chỉnh lưu lượng châm hóa chất.
Lưu ý không sử dụng dư thừa Sodium Bisulfite trong thời gian dài vì có thể làm gia tăng nguy cơ phát triển vi sinh vật trong hệ thống RO.
Bảo quản hóa chất DCL30
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm:
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đậy kín nắp sau khi sử dụng.
- Sử dụng vật liệu chống ăn mòn cho bồn chứa và đường ống hóa chất.
Sau khi mở nắp, sản phẩm có thể bị oxy hóa từ từ khi tiếp xúc với không khí, đặc biệt ở nhiệt độ cao.
Ứng dụng của hóa chất khử clo DCL30
Hóa chất DCL30 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực xử lý nước:
- Hệ thống RO công nghiệp.
- Hệ thống UF siêu lọc.
- Nhà máy sản xuất nước uống.
- Nhà máy thực phẩm và nước giải khát.
- Nhà máy điện.
- Hệ thống lò hơi công nghiệp.
- Nhà máy dược phẩm.
- Nhà máy điện tử.
- Hệ thống xử lý nước tái sử dụng.
Lợi ích khi sử dụng hóa chất khử clo DCL30
Việc sử dụng hóa chất khử clo DCL30 mang lại nhiều lợi ích:
- Loại bỏ clo hiệu quả trước màng RO.
- Bảo vệ màng lọc khỏi oxy hóa.
- Kéo dài tuổi thọ màng RO và UF.
- Giảm chi phí thay thế màng.
- Duy trì hiệu suất lọc ổn định.
- Tương thích với nhiều hệ thống xử lý nước.
- Dễ dàng châm định lượng tự động.
- Chi phí vận hành hợp lý.
KaT Solution – Đơn vị phân phối hóa chất DCL30 chính hãng
KaT Solution chuyên cung cấp hóa chất khử clo DCL30 Veolia chính hãng cho các hệ thống xử lý nước công nghiệp trên toàn quốc.
Khi mua hóa chất DCL30 tại KaT Solution, khách hàng được:
- Cam kết hàng chính hãng Veolia.
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ.
- Tư vấn kỹ thuật và tính toán liều lượng.
- Hỗ trợ vận hành hệ thống RO.
- Giá cạnh tranh cho dự án và nhà thầu.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.