Hóa chất CIP màng RO Kleen MCT105 là một chất tẩy rửa màng lọc dạng lỏng có tính axit (độ pH thấp), chứa hỗn hợp cải tiến của các gốc axit, chất chelat hóa (chelants) và các tác nhân phức hợp chuyên sâu. Công thức độc quyền này từ tập đoàn Veolia được thiết kế nhằm mục đích bẻ gãy các liên kết hóa học, phá vỡ và loại bỏ tận gốc các mảng bám kim loại lắng đọng cùng các tinh thể cặn vô cơ cứng đầu.
Hóa chất CIP màng RO MCT105
- Tên sản phẩm: Kleen* MCT105
- Loại hóa chất: Hóa chất tẩy rửa màng RO/NF có độ pH thấp (Axit)
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng, ít tạo bọt (Low foaming)
- Cơ chế hoạt động: Hệ đệm (Buffered) giúp duy trì độ pH ổn định suốt quá trình tẩy rửa
- Tính tương thích màng: Tương thích với màng mỏng (thin-film) và màng cellulose acetate
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT105 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO/NF có độ pH thấp (Axit) |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng, ít tạo bọt (Low foaming) |
| Cơ chế hoạt động | Hệ đệm (Buffered) giúp duy trì độ pH ổn định suốt quá trình tẩy rửa |
| Tác nhân xử lý | Hỗn hợp các axit, chất chelat và các tác nhân tạo phức chuyên sâu |
| Tính tương thích màng | Tương thích với màng mỏng (thin-film) và màng cellulose acetate |
| Tiêu chuẩn kiểm định | Đạt chứng nhận an toàn NSF/ANSI Standard 60 |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Được nghiên cứu và phát triển dựa trên những thách thức thực tế trong vận hành nhà máy, sản phẩm sở hữu dải ứng dụng vô cùng rộng rãi:
- Tẩy rửa cặn bám oxit kim loại mạnh mẽ: Loại bỏ triệt để các kim loại nặng lắng đọng bám dính trên bề mặt màng như Nhôm (Al) và Sắt (Fe) – những tác nhân nguy hiểm thường gây sụt giảm lưu lượng lọc nhanh chóng.
- Xử lý tận gốc cặn cacbonat cứng đầu: Đánh tan hoàn toàn các mảng bám tinh thể từ cặn Canxi Cacbonat (CaCO3) và các gốc cặn khoáng khó hòa tan khác tích tụ lâu ngày bên bên trong khe màng.
- Ứng dụng đa dạng trên nhiều loại màng: Sản phẩm tương thích và an toàn tuyệt đối với tất cả các cấu trúc màng mỏng (thin-film) cũng như màng cellulose acetate từ các hãng sản xuất màng lọc RO và NF hàng đầu thế giới.
- Giải pháp CIP offline chuyên sâu: Được ứng dụng trực tiếp trong quy trình vệ sinh tại chỗ (Clean-In-Place) ngoại tuyến, giúp phục hồi hoàn hảo các chỉ số vận hành ban đầu cho toàn bộ hệ thống.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất CIP màng RO MCT105”
Trong quá trình vận hành hệ thống lọc nước công nghiệp, hiện tượng màng lọc bị nghẹt do tích tụ các ion kim loại và muối khoáng là điều không thể tránh khỏi. Để khôi phục lưu lượng nước, giảm áp suất vận hành và duy trì độ ổn định cho toàn hệ thống, việc thực hiện quy trình tẩy rửa màng định kỳ là giải pháp bắt buộc.
Hóa chất Veolia MCT105 (tên thương mại đầy đủ: Kleen MCT105) chính là giải pháp công nghệ hàng đầu hiện nay. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO có độ pH thấp chuyên dụng, đóng vai trò như một chất phân tách và vệ sinh mạnh mẽ, giúp hệ thống lọc hoạt động bền bỉ với hiệu suất tối ưu.
Hiện tại, KaT Solution tự hào là đơn vị phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất CIP màng RO MCT105 chính hãng tại Việt Nam, mang đến giải pháp bảo dưỡng màng lọc tối ưu và tiết kiệm chi phí cho mọi doanh nghiệp.
Table of Contents
ToggleTổng quan về hóa chất Veolia MCT105 (Kleen MCT105)
Sản phẩm Kleen MCT105 là một chất tẩy rửa màng lọc dạng lỏng có tính axit (độ pH thấp), chứa hỗn hợp cải tiến của các gốc axit, chất chelat hóa (chelants) và các tác nhân phức hợp chuyên sâu. Công thức độc quyền này từ tập đoàn Veolia được thiết kế nhằm mục đích bẻ gãy các liên kết hóa học, phá vỡ và loại bỏ tận gốc các mảng bám kim loại lắng đọng cùng các tinh thể cặn vô cơ cứng đầu.
Một đặc điểm vượt trội giúp hóa chất Veolia MCT105 được đánh giá rất cao và ưu tiên lựa chọn trên thị trường là chứng nhận an toàn quốc tế NSF/ANSI Standard 60. Chứng chỉ này khẳng định sản phẩm hoàn toàn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt để ứng dụng trong quy trình xử lý, súc rửa hệ thống sản xuất nước uống tinh khiết và nước cấp sinh hoạt.
Các ứng dụng cốt lõi của hóa chất Veolia MCT105 trong công nghiệp
Được nghiên cứu và phát triển dựa trên những thách thức thực tế trong vận hành nhà máy, sản phẩm sở hữu dải ứng dụng vô cùng rộng rãi:
- Tẩy rửa cặn bám oxit kim loại mạnh mẽ: Loại bỏ triệt để các kim loại nặng lắng đọng bám dính trên bề mặt màng như Nhôm (Al) và Sắt (Fe) – những tác nhân nguy hiểm thường gây sụt giảm lưu lượng lọc nhanh chóng.
- Xử lý tận gốc cặn cacbonat cứng đầu: Đánh tan hoàn toàn các mảng bám tinh thể từ cặn Canxi Cacbonat (CaCO3) và các gốc cặn khoáng khó hòa tan khác tích tụ lâu ngày bên bên trong khe màng.
- Ứng dụng đa dạng trên nhiều loại màng: Sản phẩm tương thích và an toàn tuyệt đối với tất cả các cấu trúc màng mỏng (thin-film) cũng như màng cellulose acetate từ các hãng sản xuất màng lọc RO và NF hàng đầu thế giới.
- Giải pháp CIP offline chuyên sâu: Được ứng dụng trực tiếp trong quy trình vệ sinh tại chỗ (Clean-In-Place) ngoại tuyến, giúp phục hồi hoàn hảo các chỉ số vận hành ban đầu cho toàn bộ hệ thống.
Dấu hiệu nhận biết hệ thống cần sử dụng hóa chất vệ sinh màng RO
Đội ngũ vận hành nhà máy cần tiến hành quy trình sục rửa bằng hóa chất Veolia MCT105 ngay khi hệ thống RO xuất hiện các dấu hiệu thay đổi và suy giảm hiệu suất sau:
- Lưu lượng nước thành phẩm được chuẩn hóa (normalized permeate flow) có dấu hiệu sụt giảm rõ rệt.
- Áp suất vận hành của hệ thống tăng cao hơn mức bình thường để duy trì lượng nước đầu ra ổn định.
- Áp suất vi sai (differential pressures) giữa các giai đoạn lọc trong hệ thống tăng lên đáng kể.
- Tỷ lệ muối đi qua màng (salt passage) tăng cao, làm giảm trực tiếp chất lượng nguồn nước thành phẩm đầu ra.
Lời khuyên từ chuyên gia: Việc duy trì theo dõi sát sao, ghi chép và chuẩn hóa dữ liệu vận hành hàng ngày là phương pháp tốt nhất để phát hiện sớm các xu hướng bám bẩn này, tránh tình trạng màng bị nghẹt quá nặng mới xử lý.
Hướng dẫn tỷ lệ pha loãng và quy trình CIP chuẩn từ chuyên gia
Để đảm bảo hiệu quả làm sạch tối đa và biến sản phẩm thành một loại hóa chất bảo vệ màng RO đúng nghĩa, quy trình pha trộn cần thực hiện nghiêm ngặt theo các hướng dẫn kỹ thuật sau:
- Tỷ lệ pha loãng tiêu chuẩn: Sử dụng theo định lượng 1 pound (0.45 kg) hóa chất cho mỗi 5 gallons (19 L) nước, hoặc pha theo tỷ lệ 1 gallon (3.8 L) sản phẩm Kleen MCT105 cho mỗi 50 gallons (189 L) nước. Liều lượng này có thể linh hoạt giảm nhẹ nếu mức độ bám bẩn của màng chỉ ở mức thấp đến trung bình.
- Thời gian ngâm tuần hoàn (Contact time): Thời gian sục rửa và ngâm vệ sinh CIP thông thường dao động từ 1 đến 3 giờ. Tuy nhiên, đối với các trường hợp màng bị nghẹt cặn vô cơ nghiêm trọng, thời gian ngâm có thể kéo dài lên đến 24 giờ để hòa tan hoàn toàn mảng bám.
- Quy trình rửa trung gian bắt buộc: Hệ thống lọc cần được rửa sạch bằng nguồn nước chất lượng giữa các bước tẩy rửa bằng axit (MCT105) và kiềm nhằm giảm thiểu sự tích nhiệt cũng như tránh hiện tượng mất hoạt tính chéo của hóa chất.
- Xả sạch hệ thống trước khi vận hành lại (System Flush): Sau khi hoàn thành quá trình tẩy rửa CIP, hệ thống phải được sục xả liên tục cho đến khi độ pH của dòng nước xả tập trung (reject) nằm trong khoảng chênh lệch không quá cộng hoặc trừ 1 đơn vị pH (±1 pH) so với nguồn nước cấp đầu vào.
Mua hóa chất Veolia MCT105 chính hãng tại KaT Solution
Để quy trình bảo dưỡng hệ thống lọc nước đạt hiệu quả khôi phục cao nhất, đồng thời tránh các rủi ro phá hỏng cấu trúc màng do mua phải hóa chất giả, kém chất lượng, việc tìm kiếm nguồn cung ứng uy tín là vô cùng quan trọng. KaT Solution hiện là đơn vị phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất CIP màng RO MCT105 uy tín tại thị trường Việt Nam.
Đến với KaT Solution, quý khách hàng luôn được cam kết trọn vẹn:
- Sản phẩm Kleen MCT105 nhập khẩu chính gốc 100%, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ từ nhà sản xuất.
- Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm hỗ trợ tư vấn quy trình CIP tiêu chuẩn, tính toán chính xác liều lượng châm tối ưu phù hợp với tình trạng thực tế của hệ thống màng lọc tại nhà máy.
- Chính sách giá cạnh tranh, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Hãy liên hệ ngay với KaT Solution để nhận báo giá chi tiết và sở hữu giải pháp kỹ thuật tốt nhất cho hệ thống màng lọc của bạn!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.