Trong các hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp, việc loại bỏ triệt để các tạp chất lơ lửng, chất rắn dạng keo (colloidal solids) tại giai đoạn tiền xử lý là yếu tố quyết định đến tuổi thọ của màng lọc RO phía sau. Nếu các hạt keo này không được giữ lại tại bộ lọc cát hoặc lọc đa tầng, chúng sẽ đi thẳng vào hệ thống màng, gây ra hiện tượng tắc nghẽn nghiêm trọng và làm giảm lưu lượng nước thành phẩm. Nhằm nâng cao hiệu suất bóc tách cặn bẩn một cách triệt để, hóa chất Veolia MPT150 (tên thương mại: SoliSep MPT150*) được ứng dụng như một giải pháp công nghệ cốt lõi. Đây là dòng hóa chất keo tụ hữu cơ trọng lượng phân tử cao, đóng vai trò là tác nhân trợ lọc mạnh mẽ và là giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO gián tiếp thông qua việc làm sạch nguồn nước cấp đầu vào.
Hóa chất Veolia MPT150
- Tên sản phẩm: SoliSep* MPT150
- Loại hóa chất: Hóa chất keo tụ hữu cơ, chất trợ lọc hệ thống tiền xử lý
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng đậm đặc, dễ hòa tan
- Mức độ sử dụng tối đa (NSF): Nồng độ cực đại cho phép đạt 50 ppm đối với nước uống
- Tỷ trọng (Specific Gravity): Thông số tiêu chuẩn đạt 1.05
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | SoliSep* MPT150 |
| Thương hiệu / Tập đoàn | Veolia Water Technologies (Thương hiệu Veolia) |
| Phân loại chức năng | Hóa chất keo tụ hữu cơ, chất trợ lọc hệ thống tiền xử lý |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng đậm đặc, dễ hòa tan |
| Mức độ sử dụng tối đa (NSF) | Nồng độ cực đại cho phép đạt 50 ppm đối với nước uống |
| Tỷ trọng (Specific Gravity) | Thông số tiêu chuẩn đạt 1.05 |
| Quy cách đóng gói | Thùng/Can tùy chỉnh theo nhu cầu tiêu thụ thực tế |
| Đơn vị phân phối chính thức | KaT Solution |
Sở hữu công thức polyme hữu cơ có trọng lượng phân tử lớn từ tập đoàn Veolia, SoliSep MPT150 mang lại hiệu quả vượt trội trong các quy trình xử lý nước và bảo dưỡng công nghiệp:
- Nâng cao hiệu suất loại bỏ chất rắn dạng keo: Sản phẩm được thiết kế đặc biệt nhằm cải thiện đáng kể hiệu quả giữ lại các chất rắn dạng keo của bộ lọc cát và bộ lọc đa tầng (multi-media filters).
- Tăng khả năng chống xuyên thấu hạt cặn (Filter Breakthrough): Giúp các hạt cặn nhỏ liên kết lại thành bông cặn lớn hơn, gia tăng khả năng giữ cặn của vật liệu lọc và ngăn chặn hiện tượng cặn bẩn xuyên thấu qua lớp vật liệu đi vào nguồn nước sau lọc.
- Giảm thiểu lượng nước thải rửa ngược: Nhờ tối ưu hóa cơ chế giữ cặn của bộ lọc, hóa chất giúp kéo dài chu kỳ lọc, từ đó giảm tần suất sục rửa và giảm tối đa lượng nước thải sinh ra trong quá trình rửa ngược (backwash waste).
- Đạt chuẩn an toàn nước uống tinh khiết: Hóa chất đạt chứng nhận kiểm định khắt khe NSF/ANSI Standard 60, cho phép ứng dụng an toàn trong các hệ thống xử lý nước cấp sinh hoạt và nước uống.
- Tương thích cao với các dòng hóa chất chống cáu cặn: Sản phẩm hoàn toàn tương thích và hoạt động ổn định khi kết hợp chung với các dòng hóa chất chống cáu cặn màng RO thuộc nhóm Hypersperse MDC của Veolia như: MDC704i, MDC706, MDC714, MDC772, MDC775, và MDC776.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Veolia MPT150”
Trong các hệ thống xử lý nước cấp công nghiệp, việc loại bỏ triệt để các tạp chất lơ lửng, chất rắn dạng keo (colloidal solids) tại giai đoạn tiền xử lý là yếu tố quyết định đến tuổi thọ của màng lọc RO phía sau. Nếu các hạt keo này không được giữ lại tại bộ lọc cát hoặc lọc đa tầng, chúng sẽ đi thẳng vào hệ thống màng, gây ra hiện tượng tắc nghẽn nghiêm trọng và làm giảm lưu lượng nước thành phẩm. Nhằm nâng cao hiệu suất bóc tách cặn bẩn một cách triệt để, hóa chất Veolia MPT150 (tên thương mại: SoliSep MPT150*) được ứng dụng như một giải pháp công nghệ cốt lõi. Đây là dòng hóa chất keo tụ hữu cơ trọng lượng phân tử cao, đóng vai trò là tác nhân trợ lọc mạnh mẽ và là giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO gián tiếp thông qua việc làm sạch nguồn nước cấp đầu vào.
Hiện nay, KaT Solution tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất Veolia MPT150 chính hãng tại thị trường Việt Nam, mang đến giải pháp tối ưu hóa vận hành và tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp.
Table of Contents
ToggleCác ứng dụng công nghiệp cốt lõi của hóa chất Veolia MPT150
Sở hữu công thức polyme hữu cơ có trọng lượng phân tử lớn từ tập đoàn Veolia, SoliSep MPT150 mang lại hiệu quả vượt trội trong các quy trình xử lý nước và bảo dưỡng công nghiệp:
- Nâng cao hiệu suất loại bỏ chất rắn dạng keo: Sản phẩm được thiết kế đặc biệt nhằm cải thiện đáng kể hiệu quả giữ lại các chất rắn dạng keo của bộ lọc cát và bộ lọc đa tầng (multi-media filters).
- Tăng khả năng chống xuyên thấu hạt cặn (Filter Breakthrough): Giúp các hạt cặn nhỏ liên kết lại thành bông cặn lớn hơn, gia tăng khả năng giữ cặn của vật liệu lọc và ngăn chặn hiện tượng cặn bẩn xuyên thấu qua lớp vật liệu đi vào nguồn nước sau lọc.
- Giảm thiểu lượng nước thải rửa ngược: Nhờ tối ưu hóa cơ chế giữ cặn của bộ lọc, hóa chất giúp kéo dài chu kỳ lọc, từ đó giảm tần suất sục rửa và giảm tối đa lượng nước thải sinh ra trong quá trình rửa ngược (backwash waste).
- Đạt chuẩn an toàn nước uống tinh khiết: Hóa chất đạt chứng nhận kiểm định khắt khe NSF/ANSI Standard 60, cho phép ứng dụng an toàn trong các hệ thống xử lý nước cấp sinh hoạt và nước uống.
- Tương thích cao với các dòng hóa chất chống cáu cặn: Sản phẩm hoàn toàn tương thích và hoạt động ổn định khi kết hợp chung với các dòng hóa chất chống cáu cặn màng RO thuộc nhóm Hypersperse MDC của Veolia như: MDC704i, MDC706, MDC714, MDC772, MDC775, và MDC776.
Bảng thông số kỹ thuật Hóa chất Veolia MPT150
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | SoliSep* MPT150 |
| Thương hiệu / Tập đoàn | Veolia Water Technologies (Thương hiệu Veolia) |
| Phân loại chức năng | Hóa chất keo tụ hữu cơ, chất trợ lọc hệ thống tiền xử lý |
| Trạng thái vật lý | Dạng dung dịch lỏng đậm đặc, dễ hòa tan |
| Mức độ sử dụng tối đa (NSF) | Nồng độ cực đại cho phép đạt 50 ppm đối với nước uống |
| Tỷ trọng (Specific Gravity) | Thông số tiêu chuẩn đạt 1.05 |
| Quy cách đóng gói | Thùng/Can tùy chỉnh theo nhu cầu tiêu thụ thực tế |
| Đơn vị phân phối chính thức | KaT Solution |
Hướng dẫn tính toán liều lượng châm và quy trình nạp hóa chất
Để sản phẩm đạt hiệu suất tối ưu trong vai trò là hóa chất xử lý nước cấp, điểm châm và liều lượng vận hành phải tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn kỹ thuật sau từ nhà sản xuất:
- Vị trí điểm châm bắt buộc: SoliSep MPT150 bắt buộc phải được châm trực tiếp vào đường ống nước cấp ở vị trí phía trước các bộ lọc đa tầng hoặc lọc cát. Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không châm chung hoặc châm quá gần các dòng chất keo tụ hoặc hóa chất chống cáu cặn không tương thích, vì chúng có thể đông tụ lại với nhau và gây ra hiện tượng bám bẩn nghẹt màng nghiêm trọng.
- Dải liều lượng châm thông thường: Phạm vi định lượng phổ biến dao động từ 0.5 đến 5 mg/l (ppm). Việc châm quá thiếu hoặc quá thừa hóa chất đều có thể dẫn đến kết quả lọc kém hiệu quả.
- Công thức và ví dụ tính toán liều châm thực tế:
- Công thức 1: Lưu lượng nước cấp (m3/ngày) x Liều lượng châm (mg/l) / 1000 = Khối lượng hóa chất tiêu thụ (kg/ngày)
- Công thức 2: Khối lượng hóa chất tiêu thụ (kg/ngày) / Tỷ trọng (1.05) = Thể tích hóa chất tiêu thụ (Lít/ngày)
- Ví dụ thực tế: Nếu hệ thống có lưu lượng nước cấp đạt 100 m3/ngày và liều lượng châm được xác định là 4.0 mg/l, ta có phép tính: 100 x 4.0 / 1000 = 0.4 kg/ngày. 0.4 / 1.05 = 0.38 Lít hóa chất nguyên chất cần châm mỗi ngày.
Khuyến cáo an toàn và lưu ý lưu trữ hệ thống bồn chứa
Do đặc thù hóa học của dòng hóa chất keo tụ hữu cơ dạng lỏng, các kỹ sư vận hành nhà máy cần lưu ý các biện pháp phòng ngừa bảo quản sau:
- Phòng ngừa đóng băng chất lỏng: Cần có các biện pháp che chắn, lưu trữ thích hợp nhằm ngăn chặn tuyệt đối hiện tượng dung dịch lỏng bị đóng băng, điều này có thể làm tách lớp hoặc làm mất đi tính năng keo tụ của sản phẩm.
- Đảm bảo tính tương thích sản phẩm: Để hệ thống vận hành an toàn nhất, doanh nghiệp nên liên hệ chặt chẽ với các kỹ sư của KaT Solution hoặc đại diện Veolia để xác định điểm châm tối ưu, liều lượng chính xác và kiểm tra tính tương thích với các hóa chất khác đang dùng trong cùng hệ thống.
- An toàn lao động: Tài liệu an toàn hóa chất (SDS) chi tiết luôn có sẵn và được cung cấp theo yêu cầu để phục vụ công tác huấn luyện an toàn tại nhà máy.
Mua hóa chất Veolia MPT150 chính hãng tại KaT Solution
Việc kiểm soát tốt chất lượng nước cấp ngay từ giai đoạn tiền xử lý bằng sản phẩm cao cấp của Veolia là bước đi chiến lược giúp bảo vệ màng lọc, tối ưu hóa toàn diện chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX). KaT Solution hiện là đơn vị phân phối chính thức sản phẩm hóa chất Veolia MPT150 uy tín tại thị trường Việt Nam.
Đồng hành cùng KaT Solution, quý khách hàng luôn nhận được sự cam kết tuyệt đối:
- Sản phẩm chính hãng 100%: Toàn bộ nguồn hàng SoliSep MPT150 được nhập khẩu chính ngạch trực tiếp từ tập đoàn Veolia, đầy đủ chứng nhận CO và CQ hợp pháp.
- Cung ứng linh hoạt: Hóa chất được cung cấp dưới dạng chất lỏng sẵn sàng sử dụng với nhiều quy cách bồn, can chứa đa dạng, đáp ứng mọi bài toán lưu trữ và quy mô tiêu thụ của nhà máy.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư của KaT Solution hỗ trợ kiểm tra chất lượng hạt keo trong nước thô, tính toán chính xác liều lượng châm và thiết lập hệ thống định lượng đồng bộ, an toàn.
Hãy liên hệ ngay với KaT Solution – Đơn vị phân phối chính thức uy tín để nhận báo giá chi tiết, các chương trình ưu đãi và giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất cho hệ thống lọc nước của bạn!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.