Trong suốt quá trình vận hành các hệ thống lọc nước công nghiệp, màng lọc thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ bị nghẹt do các hợp chất hữu cơ, mảng bám vi sinh (biofilm) và các hạt keo lơ lửng. Nếu không được xử lý kịp thời, các tạp chất này sẽ làm suy giảm nghiêm trọng lưu lượng nước thành phẩm và gây tổn hại vĩnh viễn cho cấu trúc màng. Để giải quyết triệt để thách thức này, hóa chất Veolia MCT405 (tên thương mại: Kleen MCT405*) được phát triển như một chất làm sạch chuyên dụng dạng lỏng. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm hiệu suất cao, đóng vai trò như một tác nhân vệ sinh mạnh mẽ và là giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện cho hệ thống của bạn.
Hóa chất Veolia MCT405
- Tên sản phẩm: Kleen* MCT405
- Loại hóa chất: Hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm (Alkaline Cleaner)
- Trạng thái vật lý: Dạng dung dịch lỏng, khả năng tạo bọt ở mức vừa phải (Moderate foamer)
- Chỉ sử dụng cho các phần tử màng Polyamide (PA). KHÔNG dùng cho màng Cellulose Acetate (CA).
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT405 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm (Alkaline Cleaner) |
| Trạng thái / Đặc tính | Dạng dung dịch lỏng, khả năng tạo bọt ở mức vừa phải (Moderate foamer) |
| Khả năng đệm (Buffered) | Tự động duy trì và ổn định độ pH mong muốn trên một dải rộng các mức độ pha loãng |
| Tính tương thích màng | Chỉ sử dụng cho các phần tử màng Polyamide (PA). KHÔNG dùng cho màng Cellulose Acetate (CA). |
| Hiệu suất nhiệt độ | Đạt hiệu quả làm sạch vượt trội và tăng tốc phản ứng ở nhiệt độ cao (Elevated temperatures) |
| Tiêu chuẩn an toàn | Đạt chứng nhận NSF/ANSI Standard 60 (An toàn cho sản xuất nước uống) |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Được phối trộn độc quyền từ xút (caustic), các chất hoạt động bề mặt (surfactants) và chất tẩy rửa đậm đặc, Kleen MCT405 sở hữu dải ứng dụng vô cùng xuất sắc trong quy trình bảo dưỡng công nghiệp:
- Loại bỏ mảng bám sinh học (Biofilm): Đánh tan lớp màng vi sinh, vi khuẩn và các chất hữu cơ bám dính phức tạp trên bề mặt màng lọc.
- Tẩy rửa dầu mỡ và Bioprotein: Loại bỏ hoàn toàn các vết dầu, mỡ công nghiệp và các đại phân tử protein – những tác nhân gây nghẹt màng cứng đầu trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm.
- Bột keo và chất keo lơ lửng (Colloidal materials): Cô lập và phân tán mạnh các hạt keo lơ lửng, ngăn không cho chúng kết tụ thành mảng bám vật lý bám sâu vào các khe màng.
- Quy trình CIP kiềm chuyên sâu: Được ứng dụng làm bước tẩy rửa kiềm cực kỳ hiệu quả trong quy trình vệ sinh tại chỗ (Clean-In-Place) ngoại tuyến. Đặc biệt, khi kết hợp nối tiếp với các dòng hóa chất axit (pH thấp) như Kleen MCT103 hoặc Kleen MCT115, sản phẩm mang lại quy trình làm sạch toàn diện nhất.
- Bảo vệ màng Polyamide (PA): Công thức được thiết kế tối ưu và an toàn tuyệt đối cho các phần tử màng hợp chất màng mỏng Polyamide (PA) của tất cả các nhà sản xuất lớn trên thế giới. (Lưu ý: Không sử dụng sản phẩm này cho màng Cellulose Acetate – CA).
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Veolia MCT405”
Trong suốt quá trình vận hành các hệ thống lọc nước công nghiệp, màng lọc thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ bị nghẹt do các hợp chất hữu cơ, mảng bám vi sinh (biofilm) và các hạt keo lơ lửng. Nếu không được xử lý kịp thời, các tạp chất này sẽ làm suy giảm nghiêm trọng lưu lượng nước thành phẩm và gây tổn hại vĩnh viễn cho cấu trúc màng. Để giải quyết triệt để thách thức này, hóa chất Veolia MCT405 (tên thương mại: Kleen MCT405*) được phát triển như một chất làm sạch chuyên dụng dạng lỏng. Đây là dòng hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm hiệu suất cao, đóng vai trò như một tác nhân vệ sinh mạnh mẽ và là giải pháp hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện cho hệ thống của bạn.
Hiện nay, KaT Solution tự hào là đơn vị phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất Veolia MCT405 chính hãng tại thị trường Việt Nam, cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa hiệu suất lọc nước.
Table of Contents
ToggleCác ứng dụng công nghiệp cốt lõi của hóa chất Veolia MCT405
Được phối trộn độc quyền từ xút (caustic), các chất hoạt động bề mặt (surfactants) và chất tẩy rửa đậm đặc, Kleen MCT405 sở hữu dải ứng dụng vô cùng xuất sắc trong quy trình bảo dưỡng công nghiệp:
- Loại bỏ mảng bám sinh học (Biofilm): Đánh tan lớp màng vi sinh, vi khuẩn và các chất hữu cơ bám dính phức tạp trên bề mặt màng lọc.
- Tẩy rửa dầu mỡ và Bioprotein: Loại bỏ hoàn toàn các vết dầu, mỡ công nghiệp và các đại phân tử protein – những tác nhân gây nghẹt màng cứng đầu trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm.
- Bột keo và chất keo lơ lửng (Colloidal materials): Cô lập và phân tán mạnh các hạt keo lơ lửng, ngăn không cho chúng kết tụ thành mảng bám vật lý bám sâu vào các khe màng.
- Quy trình CIP kiềm chuyên sâu: Được ứng dụng làm bước tẩy rửa kiềm cực kỳ hiệu quả trong quy trình vệ sinh tại chỗ (Clean-In-Place) ngoại tuyến. Đặc biệt, khi kết hợp nối tiếp với các dòng hóa chất axit (pH thấp) như Kleen MCT103 hoặc Kleen MCT115, sản phẩm mang lại quy trình làm sạch toàn diện nhất.
- Bảo vệ màng Polyamide (PA): Công thức được thiết kế tối ưu và an toàn tuyệt đối cho các phần tử màng hợp chất màng mỏng Polyamide (PA) của tất cả các nhà sản xuất lớn trên thế giới. (Lưu ý: Không sử dụng sản phẩm này cho màng Cellulose Acetate – CA).
Bảng thông số kỹ thuật Hóa chất Veolia MCT405
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Kleen* MCT405 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies (Tập đoàn Veolia) |
| Chức năng chính | Hóa chất tẩy rửa màng RO tính kiềm (Alkaline Cleaner) |
| Trạng thái / Đặc tính | Dạng dung dịch lỏng, khả năng tạo bọt ở mức vừa phải (Moderate foamer) |
| Khả năng đệm (Buffered) | Tự động duy trì và ổn định độ pH mong muốn trên một dải rộng các mức độ pha loãng |
| Tính tương thích màng | Chỉ sử dụng cho các phần tử màng Polyamide (PA). KHÔNG dùng cho màng Cellulose Acetate (CA). |
| Hiệu suất nhiệt độ | Đạt hiệu quả làm sạch vượt trội và tăng tốc phản ứng ở nhiệt độ cao (Elevated temperatures) |
| Tiêu chuẩn an toàn | Đạt chứng nhận NSF/ANSI Standard 60 (An toàn cho sản xuất nước uống) |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Khi nào bạn cần thực hiện quy trình vệ sinh màng RO?
Việc theo dõi chặt chẽ dữ liệu vận hành hàng ngày là phương pháp tốt nhất để phát hiện sớm xu hướng bám bẩn. Hãy tiến hành sục rửa màng bằng hóa chất Veolia MCT405 ngay khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau:
- Lưu lượng nước thành phẩm sau khi đã chuẩn hóa (normalized permeate flow) sụt giảm rõ rệt.
- Áp suất vận hành của hệ thống tăng cao bất thường để duy trì sản lượng nước yêu cầu.
- Áp suất vi sai (differential pressure) tăng mạnh hoặc sụt áp nghiêm trọng giữa các giai đoạn lọc trong hệ thống.
- Tỷ lệ muối đi qua màng (salt passage) gia tăng, làm ảnh hưởng tiêu chuẩn chất lượng nước thành phẩm đầu ra.
Hướng dẫn quy trình pha loãng và thao tác làm sạch CIP tiêu chuẩn
Để biến sản phẩm thành một loại hóa chất bảo vệ màng RO đạt hiệu năng cao nhất, quá trình sục rửa CIP cần thực hiện nghiêm ngặt theo các bước kỹ thuật:
- Pha loãng hóa chất: Nồng độ pha loãng tiêu chuẩn cho dung dịch rửa dao động từ 1% đến 3% theo trọng lượng (hoặc tùy thuộc vào mức độ bám bẩn thực tế của màng). Sử dụng nước thành phẩm RO hoặc nước khử khoáng DI chất lượng cao để pha trộn dung dịch.
- Kiểm soát nhiệt độ và pH: Bật bơm tuần hoàn để hòa trộn đồng đều. Điều chỉnh thông số dung dịch tẩy rửa đảm bảo nằm trong phạm vi pH và nhiệt độ cho phép của nhà sản xuất màng (Sản phẩm hoạt động tốt hơn ở khung nhiệt độ ấm được màng cho phép).
- Bơm tuần hoàn dung dịch: Tiến hành bơm tuần hoàn hóa chất qua từng giai đoạn màng lọc riêng biệt trong vòng 30 phút theo chiều của dòng nước cấp thông thường. Áp suất bơm tuần hoàn trong suốt quá trình CIP phải duy trì ở mức thấp (dưới 4.2 kg/cm² / 60 psig) để tối thiểu hóa lượng nước thành phẩm sinh ra trong lúc tẩy rửa.
- Xử lý bọt trong bồn CIP: Do Hypersperse Kiềm Kleen MCT405 là chất tạo bọt ở mức vừa phải, hãy đặt các đường ống nước hồi (đường nước thành phẩm và đường nước xả tập trung) nằm chìm hoàn toàn dưới mực chất lỏng của bồn CIP để giảm thiểu việc sinh bọt khí. Lưu ý đặc biệt: Tuyệt đối KHÔNG được châm thêm các chất chống tạo bọt (antifoam) vì phần lớn chất kháng bọt không tương thích và sẽ phá hỏng màng PA. Nếu bọt quá nhiều, có thể dùng vòi phun nước phun sương định kỳ để dập bọt trên bề mặt bồn.
- Xả dòng bẩn ban đầu: Đối với các hệ thống màng lọc bị tắc nghẽn chất hữu cơ nghiêm trọng, lượng nước tuần hoàn quay lại bồn đầu tiên (chiếm khoảng 15% thể tích bồn CIP) nên được xả thẳng ra đường thải nhằm ngăn chặn việc cặn bẩn bám dính ngược trở lại màng lọc. Tùy theo tình trạng, một chu kỳ ngâm (soak period) có thể được áp dụng để mang lại kết quả tối ưu.
- Sục rửa hệ thống sau CIP: Xả hết hóa chất trong bồn, dùng nước RO thành phẩm sục xả kỹ lưỡng toàn bộ hệ thống màng lọc. Khi đưa hệ thống trở lại vận hành bình thường, cần mở van xả bỏ lượng nước thành phẩm ban đầu ra đường thải cho đến khi kiểm tra hệ thống đã hoàn toàn sạch hết các vết hóa chất vệ sinh sót lại.
Lợi ích vượt trội khi mua sản phẩm chính hãng tại KaT Solution
Việc ứng dụng giải pháp hóa chất vệ sinh màng RO cao cấp từ tập đoàn Veolia mang lại cho doanh nghiệp những giá trị kinh tế và vận hành bền vững. Khi chọn mua sản phẩm phân phối bởi KaT Solution, quý khách hàng luôn được đảm bảo:
- Cam kết chính hãng 100%: Toàn bộ sản phẩm hóa chất Veolia MCT405 đều được nhập khẩu chính ngạch, đầy đủ giấy tờ kiểm định CO/CQ chứng minh nguồn gốc rõ ràng.
- Tối ưu hóa chi phí vận hành: Việc làm sạch màng đúng cách giúp kéo dài chu kỳ CIP, giảm tần suất thay thế màng mới, từ đó giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX).
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của KaT Solution luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát hệ thống, phân tích tính chất mảng bám hữu cơ và tư vấn quy trình CIP chi tiết, tối ưu điểm châm và liều lượng phù hợp nhất cho từng nhà máy.
Hãy liên hệ ngay với KaT Solution – Đơn vị phân phối chính thức uy tín để nhận báo giá chi tiết, các chương trình ưu đãi và giải pháp kỹ thuật tính toán liều lượng Kleen MCT405 tối ưu nhất cho hệ thống màng lọc của bạn!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.