Trong các hệ thống lọc nước công nghiệp sử dụng công nghệ màng lọc, hiện tượng tích tụ cặn bẩn và mảng bám trên bề mặt màng luôn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sụt giảm lưu lượng và hư hỏng thiết bị. Để giải quyết triệt để thách thức này, hóa chất Veolia MDC706 (hay còn gọi là Hypersperse MDC706) được xem là giải pháp công nghệ hàng đầu. Đây là dòng sản phẩm kiểm soát mảng bám chuyên dụng, đóng vai trò như một loại hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện, giúp duy trì hiệu suất lọc và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống.
Hóa chất Veolia MDC706
- Tên sản phẩm: Hypersperse MDC706
- Loại hóa chất: Kiểm soát mảng bám và bảo vệ màng lọc
- Độ hòa tan trong nước: Hòa tan hoàn toàn 100%
- Tỷ trọng: 1.28 (ở 21°C)
- Hạn sử dụng: 720 ngày (Kể từ ngày sản xuất)
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Hypersperse MDC706 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies & Solutions |
| Chức năng chính | Kiểm soát mảng bám và bảo vệ màng lọc (Membrane Deposit Control Agent) |
| Trạng thái / Màu sắc | Dạng lỏng, màu hổ phách (Amber) |
| Độ pH (Nguyên chất) | 11 (Neat) |
| Độ pH (Dung dịch 5%) | 11.1 (5% Solution) |
| Điểm đóng băng | -21°C |
| Điểm sôi ban đầu | 104°C |
| Độ hòa tan trong nước | Hòa tan hoàn toàn 100% |
| Tỷ trọng (Relative Density) | 1.28 (ở 21°C) |
| Hạn sử dụng (Shelf life) | 720 ngày (Kể từ ngày sản xuất) |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
- Nâng cao tuổi thọ màng lọc: Với vai trò là hóa chất bảo vệ màng RO vượt trội, sản phẩm ngăn ngừa hiệu quả sự kết tinh của các muối khó tan, giảm thiểu rủi ro rách màng hoặc nghẹt màng lọc.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Giảm tần suất phải sục rửa màng bằng hóa chất mạnh (CIP), từ đó tiết kiệm chi phí hóa chất, giảm lượng nước thải xả bỏ và hạn chế thời gian dừng hệ thống.
- Duy trì hiệu suất lọc ổn định: Đảm bảo lưu lượng nước thành phẩm luôn đạt thiết kế, giúp chuỗi sản xuất của nhà máy không bị gián đoạn.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Veolia MDC706”
Trong các hệ thống lọc nước công nghiệp sử dụng công nghệ màng lọc, hiện tượng tích tụ cặn bẩn và mảng bám trên bề mặt màng luôn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sụt giảm lưu lượng và hư hỏng thiết bị. Để giải quyết triệt để thách thức này, hóa chất Veolia MDC706 (hay còn gọi là Hypersperse MDC706) được xem là giải pháp công nghệ hàng đầu. Đây là dòng sản phẩm kiểm soát mảng bám chuyên dụng, đóng vai trò như một loại hóa chất bảo vệ màng RO toàn diện, giúp duy trì hiệu suất lọc và kéo dài tuổi thọ cho hệ thống.
KaT Solution tự hào là đơn vị phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất Veolia MDC706 uy tín tại thị trường Việt Nam, cam kết mang đến giải pháp xử lý nước tối ưu cho các nhà máy công nghiệp.
Table of Contents
ToggleTổng quan về hóa chất Veolia MDC706 (Hypersperse MDC706)
Sản phẩm Hypersperse MDC706 là một tác nhân kiểm soát mảng bám màng lọc (Membrane Deposit Control Agent) dạng lỏng, được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn công nghệ nước hàng đầu thế giới Veolia. Với thành phần chứa các hợp chất hoạt tính mạnh mẽ bao gồm Monopotassium Phosphonate và Potassium Hydroxide, hóa chất Veolia MDC706 mang lại khả năng phân tán và ức chế các thành phần gây tắc nghẽn màng một cách vượt trội.
Sự hiện diện của dòng hóa chất kiểm soát mảng bám màng RO này trong quy trình vận hành giúp ngăn ngừa các sự cố bám bẩn phức tạp, giảm thiểu số lần phải dừng máy để bảo trì và vệ sinh màng lọc.
Bảng thông số kỹ thuật Hóa chất Veolia MDC706
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / Đặc tính ứng dụng |
|---|---|
| Tên thương mại | Hypersperse MDC706 |
| Thương hiệu | Veolia Water Technologies & Solutions |
| Chức năng chính | Kiểm soát mảng bám và bảo vệ màng lọc (Membrane Deposit Control Agent) |
| Trạng thái / Màu sắc | Dạng lỏng, màu hổ phách (Amber) |
| Độ pH (Nguyên chất) | 11 (Neat) |
| Độ pH (Dung dịch 5%) | 11.1 (5% Solution) |
| Điểm đóng băng | -21°C |
| Điểm sôi ban đầu | 104°C |
| Độ hòa tan trong nước | Hòa tan hoàn toàn 100% |
| Tỷ trọng (Relative Density) | 1.28 (ở 21°C) |
| Hạn sử dụng (Shelf life) | 720 ngày (Kể từ ngày sản xuất) |
| Đơn vị phân phối | KaT Solution |
Các đặc tính lý hóa và tính năng vận hành nổi bật
Việc sử dụng hóa chất Veolia MDC706 trong hệ thống lọc mang lại tính ổn định cao nhờ những thông số vật lý lý tưởng:
- Khả năng hòa tan hoàn hảo: Với độ hòa tan 100% trong nước, sản phẩm không để lại cặn lắng hay hiện tượng phân lớp khi châm vào dòng nước cấp, tối ưu hóa hiệu quả của hóa chất kiểm soát mảng bám màng RO.
- Trạng thái hoạt động ổn định: Sản phẩm có độ nhớt vừa phải (19 mPa.s ở 21°C) và điểm đóng băng rất thấp xuống tới -21°C, giúp hóa chất duy trì trạng thái lỏng đồng nhất và dễ dàng định lượng thông qua các bơm định lượng hóa chất tự động.
- Tính ổn định hóa học cao: Dung dịch Hypersperse MDC706 hoạt động cực kỳ ổn định trong các điều kiện vận hành thông thường, không tự xảy ra các phản ứng phân hủy nguy hiểm, giúp bảo vệ hệ thống màng lọc một cách liên tục và an toàn.
Lợi ích khi ứng dụng hóa chất bảo vệ màng RO Veolia MDC706
Sử dụng giải pháp chống bám bẩn chuyên sâu từ Veolia mang lại những giá trị kinh tế và kỹ thuật to lớn cho doanh nghiệp:
- Nâng cao tuổi thọ màng lọc: Với vai trò là hóa chất bảo vệ màng RO vượt trội, sản phẩm ngăn ngừa hiệu quả sự kết tinh của các muối khó tan, giảm thiểu rủi ro rách màng hoặc nghẹt màng lọc.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Giảm tần suất phải sục rửa màng bằng hóa chất mạnh (CIP), từ đó tiết kiệm chi phí hóa chất, giảm lượng nước thải xả bỏ và hạn chế thời gian dừng hệ thống.
- Duy trì hiệu suất lọc ổn định: Đảm bảo lưu lượng nước thành phẩm luôn đạt thiết kế, giúp chuỗi sản xuất của nhà máy không bị gián đoạn.
Hướng dẫn an toàn và lưu ý quan trọng khi thao tác
Do hóa chất Veolia MDC706 có tính kiềm tương đối cao (độ pH sản phẩm nguyên chất đạt mức 11) và thuộc nhóm có khả năng ăn mòn kim loại, các kỹ sư vận hành cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn lao động sau:
- Trang bị bảo hộ cá nhân: Bắt buộc phải mang kính bảo hộ chống văng bắn hóa chất, mặt nạ che mặt, găng tay chống hóa chất và tạp dề không thấm nước trong suốt quá trình pha trộn hoặc tiếp xúc với Hypersperse MDC706.
- Lưu trữ đúng cách: Bảo quản hóa chất ở những nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp. Sản phẩm phải được giữ trong các thùng chứa nguyên bản của nhà sản xuất hoặc bồn chứa chuyên dụng có lớp lót chống ăn mòn.
- Sơ cứu khi tiếp xúc: Trong trường hợp hóa chất không may dính vào da hoặc mắt, ngay lập tức rửa sạch dưới vòi nước chảy liên tục trong ít nhất 15 phút và nhanh chóng tìm kiếm sự hỗ trợ y tế nếu tình trạng kích ứng kéo dài.
Mua hóa chất Veolia MDC706 chính hãng ở đâu?
Để đảm bảo hệ thống màng lọc của bạn được bảo vệ toàn diện nhất, việc lựa chọn nguồn cung cấp hóa chất chính hãng là vô cùng quan trọng. KaT Solution hiện là đơn vị phân phối chính thức dòng sản phẩm hóa chất Veolia MDC706 tại Việt Nam.
Đến với KaT Solution, quý khách hàng không chỉ nhận được sản phẩm Hypersperse MDC706 chất lượng cao với đầy đủ chứng nhận xuất xứ mà còn được hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, giúp khảo sát, tính toán liều lượng châm tối ưu phù hợp nhất với đặc thù nguồn nước của từng nhà máy.
Liên hệ ngay với KaT Solution để nhận báo giá và tư vấn giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất!
Bảng thông số tổng hợp các sản phẩm hóa chất Veolia tại KaT Solution
| STT | Tên thương mại sản phẩm | Phân loại chức năng | Đặc tính kỹ thuật ứng dụng & Khả năng kiểm soát | Tiêu chuẩn an toàn / NSF |
|---|---|---|---|---|
| I. HÓA CHẤT TIỀN XỬ LÝ (KEO TỤ & KHỬ CLO) | ||||
| 1 | SoliSep* MPT150 | Chất keo tụ hữu cơ | Tăng hiệu quả giữ chất rắn dạng keo của bộ lọc đa tầng; tăng chống xuyên thấu cặn; giảm nước rửa ngược. Tương thích nhóm MDC. | NSF/ANSI 60 (Max 50 ppm) |
| 2 | BetzDearborn* DCL30 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) cao cấp dùng cho công nghiệp. Tỷ lệ khử: châm 6.00 ppm DCL30 để khử sạch 1 ppm Clo dư tổng. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 3 | BetzDearborn* DCL32 | Chất khử Clo dư | Dung dịch Natri Bisunfit (NaHSO3) tinh khiết cao chuyên dụng khử Clo siêu tốc bảo vệ màng RO trong các ứng dụng thực phẩm, đồ uống. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| II. HÓA CHẤT CHỐNG CÁU CẶN & CHỐNG BÁM BẨN MÀNG (ANTISCALANT) | ||||
| 4 | Hypersperse* MDC170 | Chống cáu cặn RO | Kiểm soát xuất sắc cặn Calcium Carbonate, Calcium Sulfate, Barium/Strontium Sulfate. Phân tán cặn bẩn vô cơ. Tương thích nước có Fe, Al. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 5 | Hypersperse* MDC704i | Chống cáu cặn RO | Hiệu quả cao chi phí thấp cho nước biển, nước lợ, nước tái sử dụng. Kiểm soát CaCO3, CaSO4, BaSO4. Thay thế hoàn hảo cho châm Axit. | NSF/ANSI 60 (Max 12 ppm) |
| 6 | Hypersperse* MDC706 | Chống cáu cặn RO | Hóa chất ức chế cáu cặn muối khoáng nồng độ cao trong nguồn nước lợ, hiệu suất lớn, duy trì bề màng sạch cặn, tương thích hệ keo tụ. | NSF Approved |
| 7 | Hypersperse* MSI310 | Chống cáu cặn Silica | Tích hợp polyme độc quyền giúp kiểm soát hiệu quả cáu cặn gốc Silica (Silic) hòa tan trong nước cấp lên đến 240 ppm, kéo dài tuổi thọ màng. | NSF/ANSI 60 (Max 10 ppm) |
| 8 | Hypersperse* MSI410 | Chống cáu cặn Silica | Giải pháp nâng cao ức chế cáu cặn gốc Silic và các loại muối khoáng cứng cho nguồn nước phức tạp, giảm thiểu sụt giảm dòng thấm. | NSF Certified |
| 9 | Hypersperse* MSI430 | Chống cáu cặn Silica | Dòng sản phẩm cao cấp thế hệ mới, tối ưu hóa khả năng chống bám dính cặn Silic cô đặc, hoạt động cực tốt trong dải pH rộng. | NSF Approved |
| III. HÓA CHẤT TẨY RỬA MÀNG ĐỊNH KỲ CIP (MEMBRANE CLEANER) | ||||
| 10 | Kleen* MCT103 | Tẩy rửa màng Low pH | Hỗn hợp lỏng chứa tác nhân hòa tan và phức hóa để loại bỏ triệt để hydroxit kim loại (Sắt, Mangan) và cáu cặn canxi cacbonat trên màng. | Dùng cho màng công nghiệp |
| 11 | Kleen* MCT105 | Tẩy rửa màng Low pH | Chất tẩy rửa dạng lỏng tính axit, chuyên dụng xử lý cáu cặn vô cơ cứng đầu và mảng bám kim loại bám dính sâu trong cấu trúc màng mỏng. | NSF Certified |
| 12 | Kleen* MCT115 | Tẩy rửa màng Low pH | Công thức axit độc đáo loại bỏ Fe, Al, Mn metal hydroxides, calcium carbonate, calcium phosphate. Đệm pH ổn định ở mức 3.0 ± 0.5 khi pha loãng. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 13 | Kleen* MCT405 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Hỗn hợp kiềm chứa chất hoạt tính bề mặt và chất tẩy rửa giúp bóc tách các chất bẩn hữu cơ, dầu mỡ, màng sinh học và bioprotein. Không dùng cho màng CA. | NSF/ANSI 60 (Nước uống) |
| 14 | Kleen* MCT515 | Tẩy rửa kiềm Alkaline | Chất kiềm đệm chứa tác nhân nhũ hóa và làm ướt bề mặt. Loại bỏ hữu cơ, dầu, màng sinh học (biofilm) và các hợp chất sắt bám dính bề mặt màng PA. | Dùng cho màng công nghiệp PA |
| IV. HÓA CHẤT DIỆT KHUẨN & KIỂM SOÁT VI SINH (BIOCIDE) | ||||
| 15 | BioMate* MBC100 | Chất diệt khuẩn màng | Hợp chất diệt sinh vật phổ rộng hữu hiệu, kiểm soát hiệu quả sự hình thành lớp bùn sinh học bám dính trên màng lọc RO/NF công nghiệp. | Dùng cho công nghiệp nói chung |
| 16 | BioMate* MBC781 | Chất diệt khuẩn màng | Chất diệt vi sinh không oxy hóa đăng ký EPA. Dùng châm liên tục (1 – 15 ppm) kiểm soát chất nhầy sinh học, vi khuẩn trên màng PA, Polysulfone, PVDF. | Chỉ dùng cho CN (Không dùng cho nước uống) |
| 17 | BioMate* MBC2881E | Chất kiểm soát vi sinh | Tác động diệt khuẩn phổ rộng cực nhanh, phân hủy nhanh thành chất không độc. Châm định kỳ offline khi vận hành (30 phút/lần), xả bỏ nước permeate khi xử lý. | NSF/ANSI 60 (Offline RO) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.