Máy khuấy chìm Tsurumi là thiết bị quan trọng trong các hệ thống xử lý nước thải, giúp chống lắng cặn, đồng nhất chất lượng nước, duy trì dòng tuần hoàn và hỗ trợ các quá trình sinh học trong bể điều hòa, bể thiếu khí, bể kỵ khí và bể chứa bùn. Với các dòng MR, MRL và MMR, Tsurumi mang đến nhiều lựa chọn phù hợp cho từng quy mô công trình, từ bể xử lý nhỏ đến hệ thống công nghiệp lớn.
Máy khuấy chìm Tsurumi
Máy khuấy chìm Tsurumi MR, MRL, MMR dùng khuấy trộn nước thải, bể điều hòa, bể thiếu khí, bể kỵ khí. Tư vấn và báo giá máy khuấy chìm Tsurumi chính hãng.
| Dòng sản phẩm | Công suất | Đường kính cánh khuấy | Kiểu cánh / cấu hình | Ứng dụng chính |
| MR Series | 0.25–4.0 kW | 145–400 mm | Không guide ring / có guide ring | Bể điều hòa, bể thiếu khí, bể kỵ khí, khuấy trộn nước thải |
| MRL Series | 0.25–2.8 kW | 145–300 mm | Mực nước thấp, có guide ring | Bể nông, bể điều hòa, bể trung gian |
| MMR 200 | 0.75–1.5 kW | 200 mm | Truyền động trực tiếp | Bể xử lý nước thải nhỏ đến trung bình |
| MMR 300 | 1.5–3.2 kW | 300 mm | Truyền động trực tiếp | Bể điều hòa, bể thiếu khí, bể công nghiệp |
| MMR 400 | 3.0–4.5 kW | 400 mm | Truyền động trực tiếp | Bể lớn, lưu lượng khuấy cao |
| MMR 650 | 4.0–7.5 kW | 650 mm | Hộp số giảm tốc | Bể lớn, yêu cầu lực đẩy cao |
Máy khuấy chìm Tsurumi được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xử lý nước và nước thải. Theo tài liệu MR, thiết bị phù hợp cho xử lý nước thải công nghiệp, xử lý nước cấp, xử lý nước thải sinh hoạt, bảo tồn môi trường trong ao hồ và sông, tạo dòng nhân tạo trong các công trình giải trí, khuấy trộn, hòa tan, đồng nhất nồng độ và hỗ trợ sục khí.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Bể điều hòa nước thải.
- Bể thiếu khí Anoxic.
- Bể kỵ khí Anaerobic.
- Bể khử nitrat.
- Bể trung gian.
- Bể chứa bùn.
- Bể tiếp xúc.
- Ao hồ cần tạo dòng tuần hoàn.
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
- Nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt.
- Hệ thống MBR, SBR, AAO, AO.
- Bể hòa trộn hóa chất.
- Bể cân bằng lưu lượng và tải lượng ô nhiễm.
Trong bể điều hòa, máy khuấy chìm Tsurumi giúp chống lắng cặn và đồng nhất chất lượng nước trước khi xử lý sinh học. Trong bể thiếu khí, máy giúp tạo dòng khuấy không sục khí để hỗ trợ quá trình khử nitrat. Trong bể kỵ khí, thiết bị giúp phân tán chất ô nhiễm và tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh với nước thải.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy khuấy chìm Tsurumi”
Máy khuấy chìm Tsurumi là thiết bị khuấy trộn đặt chìm trong nước, được sử dụng để tạo dòng chảy, khuấy đều nước thải, ngăn lắng cặn, đồng nhất nồng độ chất ô nhiễm và hỗ trợ quá trình xử lý sinh học trong các bể xử lý nước thải. Thiết bị thường được lắp đặt trong bể điều hòa, bể thiếu khí, bể kỵ khí, bể khử nitrat, bể chứa bùn, ao hồ công nghiệp hoặc các công trình cần tạo dòng tuần hoàn trong nước.
Khác với các loại máy khuấy đặt cạn, máy khuấy chìm Tsurumi được thiết kế để vận hành trực tiếp dưới nước, sử dụng động cơ chìm kết hợp với cánh khuấy hiệu suất cao nhằm tạo ra dòng nước mạnh và phân phối dòng chảy đều trong bể. Theo tài liệu Tsurumi MR, cánh khuấy được kết nối trực tiếp với động cơ chìm để tạo tia nước mạnh, giúp tăng hiệu quả khuấy trộn trong nhiều ứng dụng xử lý nước.
Trên thị trường, thiết bị này còn được tìm kiếm với nhiều tên gọi như máy khuấy trộn chìm Tsurumi, máy khuấy chìm nước thải Tsurumi, máy khuấy chìm bể điều hòa, máy khuấy chìm bể thiếu khí hoặc submersible mixer Tsurumi. Đây đều là các nhóm từ khóa có nhu cầu tìm kiếm cao khi khách hàng cần lựa chọn thiết bị khuấy trộn cho hệ thống xử lý nước thải.

Table of Contents
ToggleVai trò của máy khuấy chìm Tsurumi trong xử lý nước thải
Trong hệ thống xử lý nước thải, máy khuấy chìm Tsurumi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trạng thái đồng nhất của nước và bùn trong bể. Nếu không có thiết bị khuấy trộn phù hợp, chất rắn dễ lắng xuống đáy bể, nước thải phân tầng, nồng độ ô nhiễm không đều và hiệu quả xử lý sinh học có thể bị suy giảm.
Máy khuấy chìm Tsurumi giúp tạo dòng chuyển động liên tục trong bể, hỗ trợ phân tán bùn hoạt tính, hóa chất, chất dinh dưỡng và các thành phần ô nhiễm. Trong bể điều hòa, thiết bị giúp cân bằng lưu lượng và chất lượng nước thải trước khi đưa sang công đoạn xử lý tiếp theo. Trong bể thiếu khí hoặc bể khử nitrat, máy khuấy giúp duy trì điều kiện khuấy trộn mà không cần bổ sung oxy, hỗ trợ quá trình xử lý nitơ. Trong bể kỵ khí, thiết bị giúp tránh lắng cặn và tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh và chất ô nhiễm.
Theo tài liệu Tsurumi AVANT MMR, máy khuấy chìm là giải pháp thực tế và hiệu quả cho các quá trình mixing, agitating, homogenizing và equalizing nước thải tại các công trình xử lý, được sử dụng trong cả giai đoạn hiếu khí, kỵ khí và thiếu khí để ngăn lắng cặn và duy trì nồng độ ổn định trong bể.
Ưu điểm nổi bật của máy khuấy chìm Tsurumi
Máy khuấy chìm Tsurumi được đánh giá cao nhờ độ bền, hiệu quả khuấy trộn và khả năng thích ứng với nhiều điều kiện công trình khác nhau. Các dòng MR, MRL và MMR được thiết kế cho nhiều ứng dụng, từ bể xử lý nhỏ đến hệ thống xử lý nước thải công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao.
Một trong những ưu điểm quan trọng của máy khuấy chìm Tsurumi là cánh khuấy có hình dạng tối ưu, giúp tạo dòng nước mạnh và tăng hiệu quả khuấy trộn. Với các model MR, Tsurumi cung cấp nhiều lựa chọn có hoặc không có guide ring, phù hợp với nhu cầu tăng lưu lượng dòng chảy hoặc điều hướng dòng khuấy trong bể.
Dòng MR cũng có các phiên bản bằng gang hoặc đúc inox, cho phép lựa chọn theo điều kiện môi trường và tính ăn mòn của nước thải. Với các model từ 1.5 kW trở lên, buồng dầu được tích hợp cảm biến rò rỉ kiểu điện cực để phát hiện nước xâm nhập vào buồng dầu, giúp tăng độ an toàn vận hành.
Đối với dòng MMR thuộc thương hiệu TSURUMI AVANT, thiết bị được trang bị động cơ IE3 hiệu suất cao, cánh khuấy inox AISI 316, trục inox AISI 431 và phớt cơ khí kép silicon carbide trong buồng dầu. Dòng MMR còn có tùy chọn thân inox AISI 316 cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn.
Máy khuấy chìm Tsurumi MR Series
MR Series là dòng máy khuấy chìm phổ biến của Tsurumi, được thiết kế cho nhiều ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp, nước cấp, nước thải sinh hoạt và các hệ thống cần khuấy trộn, hòa tan, đồng nhất nồng độ hoặc hỗ trợ sục khí.
Dòng MR có các phiên bản không có guide ring và có guide ring. Loại không có guide ring giúp tăng hiệu quả khuấy trộn và lưu lượng nước, trong khi loại có guide ring hỗ trợ điều chỉnh dòng chảy tốt hơn. Tùy theo công trình, người dùng có thể lựa chọn phiên bản gang hoặc inox đúc để phù hợp với điều kiện nước thải.
Theo tài liệu MR, dải công suất của dòng này trải rộng từ 0.25 kW đến 4.0 kW, đường kính cánh khuấy từ 145 mm đến 400 mm tùy model và tần số vận hành. Dòng MR phù hợp cho bể điều hòa, bể trung gian, bể thiếu khí, bể kỵ khí và các công trình cần khuấy trộn liên tục.
Máy khuấy chìm Tsurumi MRL Series
MRL Series là dòng máy khuấy chìm Tsurumi kiểu mực nước thấp, được thiết kế để vận hành trong bể có mực nước tối thiểu 500 mm. Thiết bị có chân cao su, cho phép lắp đặt ở đáy bể, phù hợp với các bể nông hoặc công trình có giới hạn chiều sâu nước.
Dòng MRL đặc biệt phù hợp cho các bể điều hòa, bể trung gian hoặc bể xử lý nước thải không cần bổ sung oxy nhưng vẫn cần duy trì dòng khuấy để ngăn lắng cặn và đồng nhất chất lượng nước. Với cấu trúc có guide ring, máy giúp tạo dòng khuấy ổn định trong điều kiện mực nước thấp.
Máy khuấy chìm Tsurumi MMR Series
MMR Series là dòng máy khuấy chìm cao cấp thuộc thương hiệu TSURUMI AVANT, được phát triển với động cơ IE3 tiết kiệm năng lượng và cấu trúc module linh hoạt. Dòng này kết hợp động cơ hiệu suất cao với nhiều dạng cánh khuấy có kích thước, hình dạng và vật liệu khác nhau, giúp dễ lựa chọn theo điều kiện nước thải và yêu cầu khuấy trộn.

Dòng MMR có hai nhóm cấu hình chính. Nhóm truyền động trực tiếp gồm các series 200, 300 và 400 với công suất 0.75–4.5 kW, động cơ 4, 6 hoặc 8 cực và đường kính cánh khuấy 200, 300 hoặc 400 mm. Nhóm reduction gears series 650 có công suất 4–7.5 kW, động cơ 4 cực và đường kính cánh khuấy 650 mm.
MMR Series phù hợp cho các công trình xử lý nước thải công nghiệp yêu cầu độ bền cao, tiết kiệm năng lượng và khả năng vận hành liên tục. Một số nội dung trên top Google cũng nhấn mạnh MMR là dòng máy khuấy trộn chìm Tsurumi có động cơ IE3, vật liệu inox AISI 316 và cấu trúc phù hợp cho xử lý nước thải công nghiệp.
Ứng dụng của máy khuấy chìm Tsurumi
Máy khuấy chìm Tsurumi được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xử lý nước và nước thải. Theo tài liệu MR, thiết bị phù hợp cho xử lý nước thải công nghiệp, xử lý nước cấp, xử lý nước thải sinh hoạt, bảo tồn môi trường trong ao hồ và sông, tạo dòng nhân tạo trong các công trình giải trí, khuấy trộn, hòa tan, đồng nhất nồng độ và hỗ trợ sục khí.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Bể điều hòa nước thải.
- Bể thiếu khí Anoxic.
- Bể kỵ khí Anaerobic.
- Bể khử nitrat.
- Bể trung gian.
- Bể chứa bùn.
- Bể tiếp xúc.
- Ao hồ cần tạo dòng tuần hoàn.
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
- Nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt.
- Hệ thống MBR, SBR, AAO, AO.
- Bể hòa trộn hóa chất.
- Bể cân bằng lưu lượng và tải lượng ô nhiễm.
Trong bể điều hòa, máy khuấy chìm Tsurumi giúp chống lắng cặn và đồng nhất chất lượng nước trước khi xử lý sinh học. Trong bể thiếu khí, máy giúp tạo dòng khuấy không sục khí để hỗ trợ quá trình khử nitrat. Trong bể kỵ khí, thiết bị giúp phân tán chất ô nhiễm và tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh với nước thải.
Thông số kỹ thuật tổng quan máy khuấy chìm Tsurumi
| Dòng sản phẩm | Công suất | Đường kính cánh khuấy | Kiểu cánh / cấu hình | Ứng dụng chính |
| MR Series | 0.25–4.0 kW | 145–400 mm | Không guide ring / có guide ring | Bể điều hòa, bể thiếu khí, bể kỵ khí, khuấy trộn nước thải |
| MRL Series | 0.25–2.8 kW | 145–300 mm | Mực nước thấp, có guide ring | Bể nông, bể điều hòa, bể trung gian |
| MMR 200 | 0.75–1.5 kW | 200 mm | Truyền động trực tiếp | Bể xử lý nước thải nhỏ đến trung bình |
| MMR 300 | 1.5–3.2 kW | 300 mm | Truyền động trực tiếp | Bể điều hòa, bể thiếu khí, bể công nghiệp |
| MMR 400 | 3.0–4.5 kW | 400 mm | Truyền động trực tiếp | Bể lớn, lưu lượng khuấy cao |
| MMR 650 | 4.0–7.5 kW | 650 mm | Hộp số giảm tốc | Bể lớn, yêu cầu lực đẩy cao |
Bảng trên tổng hợp từ các dòng MR/MRL và MMR trong tài liệu Tsurumi, giúp người dùng có cái nhìn nhanh khi lựa chọn máy khuấy chìm Tsurumi cho từng loại bể xử lý.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của dòng Tsurumi AVANT MMR
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
| Động cơ | IE3 premium efficiency motor |
| Cấp cách điện | Class H, 180°C |
| Vật liệu thân tiêu chuẩn | Gang EN-GJL-250 |
| Vật liệu thân tùy chọn | Inox AISI 316 |
| Vật liệu cánh khuấy | Inox AISI 316 |
| Vật liệu trục | Inox AISI 431 |
| Phớt cơ khí | Double silicon carbide trong buồng dầu |
| MMR 650 Series | Trang bị 3 phớt cơ khí |
| Cáp điện | Cable gland có cable holder, hỗ trợ bảo vệ cáp |
| Giám sát | Cảm biến nước trong buồng dầu, cảm biến nhiệt motor |
| Vòng bi | Bôi trơn suốt vòng đời, thiết kế cho 100,000 giờ làm việc |
| Phụ kiện | Phụ kiện inox, hỗ trợ lắp đặt và thay thế thiết bị hiện hữu |
Các đặc điểm này giúp máy khuấy chìm Tsurumi MMR phù hợp với các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao, vận hành liên tục và tiết kiệm năng lượng.
Điều kiện vận hành của máy khuấy chìm Tsurumi MMR
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ môi trường tối đa | 40°C |
| Nhiệt độ tối đa với động cơ IE3 | Lên đến 60°C |
| Độ sâu ngập tối đa | 20 m |
| pH chất lỏng xử lý | 6–12 |
| Số lần khởi động tối đa | 15 lần/giờ, phân bố đều |
| Áp suất âm thanh tối đa | 70 dB |
| Chế độ vận hành | S1, vận hành liên tục |
| Tỷ trọng chất lỏng xử lý | 1060 kg/m³ |
| Độ nhớt động tối đa | 500 mPas |
Các thông số vận hành cần được kiểm tra theo từng model cụ thể và điều kiện thực tế tại công trình. Việc lựa chọn đúng công suất, đường kính cánh, lực đẩy và phương án lắp đặt giúp máy khuấy chìm Tsurumi đạt hiệu quả tối ưu trong quá trình vận hành.
Lựa chọn máy khuấy chìm Tsurumi như thế nào?
Để lựa chọn máy khuấy chìm Tsurumi phù hợp, cần căn cứ vào nhiều yếu tố kỹ thuật của bể xử lý và đặc tính nước thải. Việc chỉ chọn theo công suất kW thường chưa đủ, vì hiệu quả khuấy trộn còn phụ thuộc vào thể tích bể, hình dạng bể, chiều sâu nước, hàm lượng bùn, nồng độ chất rắn, độ nhớt và mục tiêu khuấy trộn.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Thể tích bể xử lý.
- Chiều dài, chiều rộng và chiều sâu bể.
- Mực nước vận hành tối thiểu và tối đa.
- Loại bể: bể điều hòa, bể thiếu khí, bể kỵ khí, bể MBR, bể chứa bùn.
- Hàm lượng TSS hoặc MLSS.
- Độ nhớt và tỷ trọng chất lỏng.
- Mục tiêu khuấy: chống lắng, đồng nhất nước thải, tạo dòng tuần hoàn, khử nitrat.
- Vật liệu yêu cầu: gang, inox, duplex hoặc phủ Vulkollan.
- Phương án lắp đặt: mast installation, pendular installation hoặc lắp đáy bể.
- Nhu cầu bảo trì, nâng hạ thiết bị và không gian thao tác.
Với các bể nhỏ hoặc bể có cửa thao tác hẹp, có thể cân nhắc dòng MR compact. Với bể có mực nước thấp, dòng MRL là lựa chọn phù hợp. Với hệ thống công nghiệp cần động cơ tiết kiệm năng lượng và độ bền cao, dòng MMR là giải pháp nên ưu tiên.
Phương án lắp đặt máy khuấy chìm Tsurumi
Tsurumi cung cấp nhiều phụ kiện lắp đặt giúp điều chỉnh vị trí máy khuấy trong bể và hỗ trợ nâng hạ thiết bị mà không cần xả cạn bể. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống xử lý nước thải vận hành liên tục.
Theo tài liệu MMR, các phương án lắp đặt phổ biến gồm mast installation và pendular installation. Với mast installation, máy khuấy được lắp trên thanh dẫn hướng, có thể trượt lên xuống và tháo ra bằng thiết bị nâng mà không cần xả nước trong bể. Với pendular installation, máy khuấy được treo trên ống treo và cố định vào giá đỡ, có thể điều chỉnh theo phương ngang và phương đứng.
Việc lựa chọn phương án lắp đặt phù hợp giúp tối ưu hướng dòng, hạn chế vùng chết trong bể, đồng thời thuận tiện cho công tác kiểm tra và bảo trì định kỳ.
So sánh máy khuấy chìm Tsurumi MR, MRL và MMR
| Tiêu chí | MR Series | MRL Series | MMR Series |
| Đặc điểm chính | Dòng khuấy chìm phổ thông, nhiều lựa chọn guide ring | Dòng mực nước thấp | Dòng cao cấp TSURUMI AVANT, động cơ IE3 |
| Ứng dụng | Bể điều hòa, thiếu khí, kỵ khí, khuấy trộn nước thải | Bể nông, mực nước tối thiểu 500 mm | Hệ thống công nghiệp, bể lớn, yêu cầu độ bền cao |
| Vật liệu | Gang hoặc inox đúc tùy model | Gang hoặc inox đúc tùy model | Gang EN-GJL-250, tùy chọn inox AISI 316 |
| Cánh khuấy | Nhiều đường kính, có/không guide ring | Có guide ring | Inox AISI 316, thiết kế chống fouling |
| Dải công suất | 0.25–4.0 kW | 0.25–2.8 kW | 0.75–7.5 kW |
| Điểm mạnh | Đa dạng model, dễ ứng dụng | Phù hợp mực nước thấp | Tiết kiệm năng lượng, độ bền cao, phụ kiện đa dạng |
Báo giá máy khuấy chìm Tsurumi
Báo giá máy khuấy chìm Tsurumi phụ thuộc vào dòng sản phẩm, model, công suất động cơ, vật liệu thân máy, loại cánh khuấy, phụ kiện lắp đặt, số lượng đặt hàng và yêu cầu chứng từ. Các model MR, MRL và MMR có cấu hình khác nhau nên mức giá cũng sẽ thay đổi theo từng ứng dụng cụ thể.
Để nhận báo giá máy khuấy chìm Tsurumi chính xác, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
- Loại bể cần lắp đặt.
- Kích thước bể dài, rộng, sâu.
- Mực nước vận hành.
- Thể tích bể.
- Loại nước thải hoặc chất lỏng cần khuấy.
- Nồng độ TSS, MLSS hoặc hàm lượng bùn nếu có.
- Mục tiêu khuấy trộn: chống lắng, đồng nhất, tạo dòng, khử nitrat.
- Vật liệu yêu cầu: gang, inox hoặc cấu hình đặc biệt.
- Số lượng máy cần sử dụng.
- Yêu cầu phụ kiện nâng hạ và lắp đặt.
- Nhu cầu CO, CQ và tài liệu kỹ thuật.

KaT Solution hỗ trợ tư vấn lựa chọn model, tính toán sơ bộ công suất khuấy, kiểm tra phương án lắp đặt và báo giá máy khuấy chìm Tsurumi theo từng dự án.
Vì sao nên mua máy khuấy chìm Tsurumi tại KaT Solution?
KaT Solution cung cấp máy khuấy chìm Tsurumi, máy khuấy trộn chìm Tsurumi, bơm chìm Tsurumi, thiết bị sục khí, màng lọc, hóa chất và giải pháp kỹ thuật cho hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
Khi lựa chọn máy khuấy chìm Tsurumi tại KaT Solution, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn đúng model theo kích thước bể và mục tiêu khuấy.
- Hỗ trợ lựa chọn dòng MR, MRL hoặc MMR phù hợp.
- Cung cấp sản phẩm chính hãng, chứng từ rõ ràng.
- Báo giá cạnh tranh theo từng dự án.
- Hỗ trợ phụ kiện lắp đặt, nâng hạ và bảo trì.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị xử lý nước, KaT Solution không chỉ cung cấp máy khuấy chìm Tsurumi mà còn hỗ trợ khách hàng tối ưu toàn bộ hệ thống khuấy trộn, sục khí, bơm nước thải và các thiết bị vận hành liên quan.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.