| Hạng mục | Thông tin |
| Tên sản phẩm | eFloc D11 |
| Loại hóa chất | Polymer Cationic, C-PAM |
| Tên hóa học | Cationic Polyacrylamide |
| Trạng thái vật lý | Bột màu trắng ngà, dạng hạt tự do |
| Quy cách đóng gói | Bao 25 kg |
| Ứng dụng chính | Ép bùn, khử nước bùn, xử lý nước thải công nghiệp và đô thị |
| Cơ chế hoạt động | Trung hòa điện tích và tạo bông giúp tăng khả năng tách nước của bùn |
| Lợi ích nổi bật | Tăng hiệu quả ép bùn, giảm độ ẩm bánh bùn, giảm chi phí xử lý |
| Phân phối tại Việt Nam | Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật KaT |
Hóa chất Polymer eFloc D11
Hóa chất Polymer eFloc D11 là polymer cation C-PAM dạng bột, chuyên dùng cho ép bùn, khử nước bùn, keo tụ – tạo bông và xử lý nước thải công nghiệp – sinh hoạt. Với điện tích cation trung bình đến cao, độ nhớt Brookfield 0,1% ≥ 26 cps, khả năng tạo bông lớn, bền và hiệu quả trong nhiều loại bùn khác nhau, eFloc D11 giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả xử lý, giảm độ ẩm bánh bùn và tối ưu chi phí vận hành.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Loại polymer | Cationic Polyacrylamide |
| Dạng sản phẩm | Bột màu trắng ngà |
| Độ nhớt Brookfield 0,1% | ≥ 26 cps |
| Ứng dụng chính | Ép bùn và khử nước bùn |
| Quy cách đóng gói | Bao 25 kg |
| Phân phối tại Việt Nam | Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật KaT |
Hóa chất Polymer eFloc D11 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải và xử lý bùn tại nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Các ứng dụng chính gồm:
- Hệ thống ép bùn băng tải.
- Máy ép khung bản.
- Máy ly tâm tách nước.
- Khử nước bùn công nghiệp.
- Khử nước bùn sinh học.
- Xử lý nước thải sinh hoạt.
- Xử lý nước thải thực phẩm và đồ uống.
- Xử lý nước thải thủy sản.
- Xử lý nước thải giấy và bột giấy.
- Xử lý nước thải dệt nhuộm.
- Xử lý nước thải hóa chất.
- Xử lý nước thải sản xuất công nghiệp.
- Tăng hiệu quả tách nước bùn trong nhà máy xử lý nước thải.
- Giảm TSS và độ đục trong nước sau xử lý.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Polymer eFloc D11”
Hóa chất Polymer eFloc D11 là polymer cation dạng bột thuộc nhóm Cationic Polyacrylamide, còn được gọi là C-PAM. Sản phẩm được phát triển nhằm nâng cao hiệu quả keo tụ, tạo bông, ép bùn và xử lý nước thải trong các hệ thống công nghiệp, đô thị và sinh hoạt.
eFloc D11 là polymer cation thế hệ mới, có điện tích cation trung bình đến cao, phù hợp với nhiều loại bùn thải công nghiệp và bùn sinh học. Khi được pha đúng cách và châm vào hệ thống, Hóa chất Polymer eFloc D11 giúp trung hòa điện tích âm của hạt cặn, chất hữu cơ và bùn lơ lửng, từ đó hình thành bông cặn lớn, chắc và dễ tách nước hơn.
Trong thực tế vận hành, eFloc D11 được sử dụng phổ biến cho hệ thống ép bùn băng tải, máy ép khung bản, máy ly tâm tách bùn và các công đoạn xử lý nước thải cần giảm TSS, giảm độ đục, cải thiện khả năng lắng và tối ưu chi phí vận hành. Đây là lựa chọn phù hợp cho các nhà máy đang gặp tình trạng bùn khó ép, bánh bùn còn ướt, bông cặn dễ vỡ hoặc lượng polymer tiêu thụ cao.
Table of Contents
ToggleCơ chế hoạt động của Hóa chất Polymer eFloc D11
Hóa chất Polymer eFloc D11 hoạt động dựa trên cơ chế trung hòa điện tích và tạo cầu nối polymer. Trong nước thải và bùn thải, các hạt cặn, bùn mịn, chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng thường mang điện tích âm, khiến chúng phân tán trong nước và khó tự kết tụ. Khi eFloc D11 được châm vào hệ thống, các nhóm điện tích cation của polymer sẽ trung hòa điện tích âm trên bề mặt các hạt này.
Sau khi điện tích bề mặt được trung hòa, chuỗi polymer tiếp tục tạo cầu nối giữa các hạt nhỏ, giúp chúng liên kết thành bông cặn lớn hơn. Bông cặn sau khi hình thành có cấu trúc chắc, bền và dễ tách khỏi nước bằng quá trình lắng, tuyển nổi, ly tâm hoặc ép bùn.
Nhờ cơ chế này, Hóa chất Polymer eFloc D11 giúp tăng khả năng kết tụ của bùn hoạt tính, bùn hóa lý và các loại cặn lơ lửng trong nước thải. Sản phẩm hỗ trợ nâng cao hiệu quả lắng, cải thiện hiệu suất ly tâm, tăng khả năng ép bùn và giảm độ ẩm bánh bùn sau xử lý.
Vai trò của eFloc D11 trong ép bùn và xử lý nước thải
Trong hệ thống xử lý nước thải, bùn phát sinh từ bể lắng, bể sinh học, bể keo tụ – tạo bông hoặc các công đoạn xử lý hóa lý thường chứa hàm lượng nước rất cao. Nếu bùn không được tạo bông tốt, quá trình ép bùn dễ gặp các vấn đề như bánh bùn còn ướt, bùn trượt trên băng tải, bùn dính vải lọc, máy ly tâm hoạt động kém hiệu quả hoặc nước tách sau ép còn nhiều cặn.
Hóa chất Polymer eFloc D11 giúp cải thiện các vấn đề này bằng cách tạo bông bùn lớn, chắc và khó vỡ. Khi bông bùn ổn định, phần rắn được giữ lại tốt hơn trong thiết bị tách nước, còn phần nước được thoát ra nhanh hơn. Nhờ đó, hệ thống ép bùn có thể vận hành ổn định hơn, giảm độ ẩm bánh bùn và tiết kiệm chi phí xử lý bùn.
Đối với xử lý nước thải, eFloc D11 còn hỗ trợ giảm TSS, giảm độ đục và tăng hiệu quả tách pha rắn – lỏng. Sản phẩm phù hợp cho nhiều ngành như thực phẩm, đồ uống, thủy sản, giấy, dệt nhuộm, hóa chất và sản xuất công nghiệp.
Ưu điểm nổi bật của Hóa chất Polymer eFloc D11
Hiệu quả tạo bông cao
eFloc D11 có khả năng tạo bông mạnh, giúp các hạt cặn nhỏ, bùn mịn và chất hữu cơ trong nước thải nhanh chóng liên kết thành bông lớn. Bông cặn lớn hơn giúp quá trình lắng, ly tâm hoặc ép bùn diễn ra hiệu quả hơn.
Khả năng chịu biến động tải lượng bùn tốt
Trong nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, tải lượng bùn và thành phần nước thải có thể thay đổi theo ca sản xuất, mùa vụ hoặc nguyên liệu đầu vào. Hóa chất Polymer eFloc D11 có khả năng hoạt động ổn định với nhiều loại bùn khác nhau, giúp hệ thống duy trì hiệu quả xử lý tốt hơn khi điều kiện vận hành biến động.
Bông cặn bền, khó vỡ
Bông cặn tạo thành bởi eFloc D11 có độ bền tốt, hạn chế hiện tượng vỡ bông trong quá trình khuấy trộn, bơm chuyển hoặc ly tâm. Đây là yếu tố quan trọng đối với các hệ thống ép bùn và máy ly tâm tách nước, nơi bùn thường chịu lực cơ học lớn.
Tăng hiệu quả ép bùn và ly tâm
Hóa chất Polymer eFloc D11 giúp bùn kết bông tốt hơn trước khi đi vào thiết bị tách nước. Nhờ đó, máy ép băng tải, máy ép khung bản và máy ly tâm có thể tách pha rắn – lỏng hiệu quả hơn, giảm tình trạng nước tách còn đục hoặc bánh bùn không đạt độ khô mong muốn.
Giảm độ ẩm bánh bùn
Khi bùn được tạo bông tốt, nước tự do trong bùn thoát ra nhanh hơn. Điều này giúp bánh bùn sau ép khô hơn, giảm khối lượng bùn cần vận chuyển, lưu chứa và xử lý cuối cùng.
Giảm lượng polymer tiêu thụ
eFloc D11 có hiệu quả tạo bông cao, giúp tối ưu liều lượng polymer khi được thử nghiệm và vận hành đúng cách. Việc lựa chọn đúng liều lượng giúp giảm tiêu hao hóa chất, hạn chế châm dư polymer và tiết kiệm chi phí vận hành.
Tiết kiệm chi phí vận hành
Khi hiệu quả ép bùn được cải thiện, doanh nghiệp có thể giảm chi phí vận chuyển bùn, chi phí xử lý bùn, chi phí hóa chất và chi phí dừng máy do sự cố vận hành. Đây là lợi ích quan trọng đối với các nhà máy có lượng bùn phát sinh lớn mỗi ngày.
Bảng thông số kỹ thuật Hóa chất Polymer eFloc D11
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Loại polymer | Cationic Polyacrylamide |
| Dạng sản phẩm | Bột màu trắng ngà |
| Độ nhớt Brookfield 0,1% | ≥ 26 cps |
| Ứng dụng chính | Ép bùn và khử nước bùn |
| Quy cách đóng gói | Bao 25 kg |
| Phân phối tại Việt Nam | Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật KaT |
Ứng dụng của eFloc D11
Hóa chất Polymer eFloc D11 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải và xử lý bùn tại nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Các ứng dụng chính gồm:
- Hệ thống ép bùn băng tải.
- Máy ép khung bản.
- Máy ly tâm tách nước.
- Khử nước bùn công nghiệp.
- Khử nước bùn sinh học.
- Xử lý nước thải sinh hoạt.
- Xử lý nước thải thực phẩm và đồ uống.
- Xử lý nước thải thủy sản.
- Xử lý nước thải giấy và bột giấy.
- Xử lý nước thải dệt nhuộm.
- Xử lý nước thải hóa chất.
- Xử lý nước thải sản xuất công nghiệp.
- Tăng hiệu quả tách nước bùn trong nhà máy xử lý nước thải.
- Giảm TSS và độ đục trong nước sau xử lý.
Ứng dụng eFloc D11 trong hệ thống ép bùn
Trong hệ thống ép bùn, eFloc D11 được sử dụng để cải thiện khả năng kết bông của bùn trước khi đưa vào thiết bị tách nước. Bùn sau khi được châm polymer sẽ hình thành bông lớn, ổn định và dễ tách nước hơn.
Đối với máy ép băng tải, Hóa chất Polymer eFloc D11 giúp nước thoát nhanh hơn trong vùng trọng lực và vùng ép, giảm tình trạng bùn trượt hoặc bùn dính vải. Đối với máy ép khung bản, sản phẩm giúp tăng khả năng lọc và tạo bánh bùn ổn định. Đối với máy ly tâm, eFloc D11 hỗ trợ phân tách pha rắn – lỏng, giúp nước tách sau ly tâm giảm cặn và bánh bùn đạt độ khô tốt hơn.
Ứng dụng eFloc D11 trong xử lý nước thải sinh hoạt
Nước thải sinh hoạt thường phát sinh bùn sinh học từ các công đoạn xử lý hiếu khí, thiếu khí hoặc lắng bùn. Loại bùn này thường có độ ẩm cao, cấu trúc mềm và khó ép nếu không lựa chọn đúng polymer.
Hóa chất Polymer eFloc D11 hỗ trợ quá trình tạo bông và tách nước bùn sinh học, giúp tăng hiệu quả ép bùn, giảm độ ẩm bánh bùn và ổn định chất lượng nước tách sau ép. Sản phẩm phù hợp cho trạm xử lý nước thải sinh hoạt, khu dân cư, khu đô thị, bệnh viện, khách sạn, nhà máy và các công trình xử lý nước thải tập trung.
Ứng dụng eFloc D11 trong xử lý nước thải công nghiệp
eFloc D11 được sử dụng cho nhiều ngành công nghiệp có phát sinh nước thải và bùn thải phức tạp. Trong nước thải thực phẩm và đồ uống, sản phẩm hỗ trợ tách cặn hữu cơ, giảm TSS và cải thiện hiệu quả ép bùn. Trong nước thải thủy sản, eFloc D11 giúp xử lý bùn có hàm lượng hữu cơ cao và cải thiện khả năng tách nước.
Đối với ngành giấy và bột giấy, sản phẩm hỗ trợ tạo bông cho xơ sợi, cặn mịn và bùn phát sinh từ quá trình sản xuất. Trong ngành dệt nhuộm, hóa chất và sản xuất công nghiệp, eFloc D11 giúp cải thiện quá trình keo tụ – tạo bông, giảm độ đục và tăng hiệu quả xử lý bùn.
Hướng dẫn pha Hóa chất Polymer eFloc D11
Hóa chất Polymer eFloc D11 là polymer dạng bột nên cần được pha thành dung dịch trước khi sử dụng. Việc pha đúng cách giúp polymer hòa tan hoàn toàn, tránh vón cục và phát huy hiệu quả tạo bông khi châm vào dòng nước thải hoặc dòng bùn.
Quy trình pha khuyến nghị:
- Chuẩn bị bồn pha sạch và nước sạch.
- Khởi động máy khuấy để tạo vùng xoáy ổn định.
- Châm polymer từ từ vào vùng khuấy mạnh.
- Không đổ polymer quá nhanh hoặc đổ thành từng cụm lớn.
- Duy trì thời gian khuấy để polymer phân tán và hòa tan hoàn toàn.
- Chờ dung dịch polymer ổn định trước khi sử dụng.
- Châm dung dịch polymer bằng bơm định lượng vào vị trí phù hợp.
Trong quá trình pha, không nên khuấy quá mạnh sau khi polymer đã hòa tan vì có thể làm giảm hiệu quả của chuỗi polymer. Bồn pha, đường ống và bơm định lượng cần được vệ sinh định kỳ để hạn chế polymer cũ đóng bám hoặc gây sai lệch liều lượng châm.
Kiểm soát nồng độ và liều lượng sử dụng eFloc D11
Nồng độ pha và liều lượng sử dụng Hóa chất Polymer eFloc D11 cần được xác định theo chương trình xử lý nước được thiết kế bởi chuyên gia kỹ thuật. Không nên áp dụng cố định một liều lượng cho mọi hệ thống vì đặc tính nước thải và bùn thải có thể thay đổi theo ngành sản xuất, tải lượng ô nhiễm, hàm lượng chất rắn, pH, độ nhớt và thiết bị xử lý.
Các yếu tố ảnh hưởng đến liều lượng polymer gồm:
- Loại nước thải hoặc bùn thải cần xử lý.
- Hàm lượng TSS.
- Độ đục.
- Hàm lượng chất hữu cơ.
- Hàm lượng chất rắn trong bùn.
- Nguồn gốc bùn: bùn sinh học, bùn hóa lý, bùn hỗn hợp.
- Thiết bị ép bùn đang sử dụng.
- Mục tiêu độ khô bánh bùn.
- Chất lượng nước sau xử lý hoặc nước tách sau ép.
- Liều lượng polymer hiện tại.
- Tình trạng vận hành thực tế của hệ thống.
KaT Solution sẽ phối hợp với đội ngũ kỹ thuật của nhà máy để xác định nồng độ xử lý, tốc độ châm và điểm châm phù hợp nhất, giúp hệ thống đạt hiệu quả xử lý ổn định với chi phí tối ưu.
Lưu ý khi sử dụng eFloc D11 trong hệ thống xử lý nước thải
Để Hóa chất Polymer eFloc D11 đạt hiệu quả tốt, cần chú ý đến điều kiện pha, điểm châm và quá trình khuấy trộn trong hệ thống.
Một số lưu ý quan trọng gồm:
- Không châm bột polymer trực tiếp vào dòng nước thải hoặc dòng bùn.
- Đảm bảo polymer được hòa tan hoàn toàn trước khi sử dụng.
- Chọn điểm châm có đủ thời gian tiếp xúc với nước thải hoặc bùn.
- Tránh khuấy quá mạnh sau khi bông cặn đã hình thành.
- Theo dõi độ đục, TSS hoặc độ khô bánh bùn để điều chỉnh liều lượng.
- Kiểm tra chất lượng nước tách sau ép.
- Vệ sinh hệ thống pha châm polymer định kỳ.
- Thực hiện thử nghiệm khi nguồn nước hoặc nguồn bùn thay đổi.
Nếu châm thiếu polymer, bông cặn nhỏ, hiệu quả lắng kém, bùn khó ép hoặc nước sau xử lý còn đục. Nếu châm dư polymer, nước có thể bị nhớt, bùn dính, chi phí hóa chất tăng và hiệu quả xử lý không ổn định. Vì vậy, việc kiểm soát liều lượng và tối ưu điểm châm là yếu tố rất quan trọng.
Vì sao nên chọn Hóa chất Polymer eFloc D11?
eFloc D11 là polymer cation điện tích trung bình đến cao, chuyên dùng cho ép bùn và xử lý nước thải. Với khả năng tạo bông vượt trội, bông cặn bền, giảm độ ẩm bùn và tối ưu chi phí vận hành, sản phẩm phù hợp cho nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt.
Doanh nghiệp nên lựa chọn Hóa chất Polymer eFloc D11 khi hệ thống gặp các vấn đề như:
- Bùn khó ép và thoát nước chậm.
- Bánh bùn sau ép còn ướt.
- Nước tách sau ép còn nhiều cặn.
- Nước sau xử lý còn đục hoặc TSS cao.
- Bông cặn nhỏ, khó lắng hoặc dễ vỡ.
- Máy ly tâm tách nước chưa đạt hiệu quả mong muốn.
- Polymer hiện tại tiêu hao nhiều nhưng hiệu quả thấp.
- Nguồn bùn biến động theo tải lượng sản xuất.
- Chi phí xử lý bùn và vận hành hệ thống cao.
Với hiệu quả tạo bông cao, khả năng chịu biến động tải lượng bùn tốt và khả năng hoạt động ổn định với nhiều loại bùn khác nhau, eFloc D11 là giải pháp phù hợp cho các nhà máy cần tối ưu hiệu quả xử lý và chi phí vận hành.
So sánh eFloc D11 với polymer thông thường
| Tiêu chí | eFloc D11 | Polymer thông thường |
| Loại polymer | Cationic Polyacrylamide | Tùy từng sản phẩm |
| Ứng dụng chính | Ép bùn, khử nước bùn, xử lý nước thải | Tùy từng dòng |
| Điện tích | Trung bình đến cao | Không cố định |
| Khả năng tạo bông | Cao, bông lớn và bền | Phụ thuộc từng sản phẩm |
| Hiệu quả ép bùn | Tốt khi chọn đúng liều | Có thể không ổn định |
| Khả năng giảm độ ẩm bánh bùn | Tốt | Phụ thuộc loại bùn và thiết bị |
| Khả năng chịu biến động tải | Tốt | Phụ thuộc từng dòng polymer |
| Phù hợp nước thải công nghiệp | Có | Cần kiểm tra thực tế |
| Tối ưu chi phí vận hành | Tốt khi được thử nghiệm đúng | Có thể tiêu hao cao nếu chọn sai polymer |
Báo giá Hóa chất Polymer eFloc D11
Giá Hóa chất Polymer eFloc D11 phụ thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm nhập khẩu, địa điểm giao hàng, yêu cầu chứng từ và chính sách phân phối tại từng thời điểm.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Loại nước thải hoặc bùn thải cần xử lý.
- Lưu lượng hệ thống.
- Hàm lượng TSS hoặc độ đục nếu có.
- Loại bùn cần ép.
- Thiết bị ép bùn đang sử dụng.
- Công suất xử lý bùn.
- Liều lượng polymer hiện tại.
- Độ ẩm bánh bùn hiện tại nếu có.
- Vấn đề hệ thống đang gặp phải.
- Số lượng hóa chất cần sử dụng.
KaT Solution – Đơn vị phân phối Polymer AquaTech chính hãng tại Việt Nam
Công ty TNHH Giải pháp Kỹ thuật KaT là đơn vị phân phối chính hãng hóa chất Polymer cho các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, xử lý bùn đô thị, xử lý bùn dầu mỡ và các công trình ép bùn khó.
Khi lựa chọn hóa chất Polymer tại KaT Solution, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
- So sánh và lựa chọn đúng loại polymer theo từng loại bùn.
- Hỗ trợ Jar Test hoặc đánh giá thử nghiệm tại hiện trường.
- Tư vấn liều lượng, điểm châm và phương án pha polymer.
- Báo giá cạnh tranh.
- Cung cấp hàng chính hãng, quy cách bao 25 kg.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ thiết kế chương trình xử lý nước và xử lý bùn tối ưu.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.