Màng RO Veolia AG FR
Màng RO Veolia AG FR là dòng màng RO nước lợ chống fouling, phù hợp cho các hệ thống xử lý nước khó và nước thải công nghiệp. Với độ loại bỏ NaCl trung bình 99,65%, thiết kế Feed Spacer 34 mil, cấu trúc Fiberglass bền chắc và khả năng hỗ trợ vệ sinh hiệu quả hơn, AG FR giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm tần suất CIP và tối ưu chi phí vận hành dài hạn.
Màng RO Veolia AG FR là dòng màng thẩm thấu ngược nước lợ chống fouling thuộc AG Series của Veolia, được thiết kế chuyên biệt cho các nguồn nước khó và nước thải có nguy cơ bám bẩn cao. Theo tài liệu kỹ thuật, AG FR Series có đặc trưng là lưu lượng cao, độ loại bỏ Natri Clorua tương đối cao và cấu trúc phần tử giúp tăng cường dòng chảy nước cấp nhằm giảm fouling, tối ưu hiệu suất năng lượng và hỗ trợ các chu kỳ vệ sinh hiệu quả hơn.
Dòng màng RO Veolia AG FR phù hợp cho các hệ thống RO công nghiệp xử lý nước thải sau xử lý, nước tái sử dụng, nước mặt biến động chất lượng hoặc các nguồn nước có hàm lượng hữu cơ, cặn mịn và nguy cơ đóng bẩn cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp muốn giảm tần suất CIP, hạn chế sử dụng hóa chất mạnh và duy trì vận hành ổn định hơn.
Bảng thông số kỹ thuật màng RO Veolia AG FR
| Model | Lưu lượng trung bình | Độ loại bỏ NaCl trung bình | Độ loại bỏ NaCl tối thiểu | Diện tích màng | Outer Wrap | Feed Spacer | Part Number |
| AG4040FM FR,34 | 2.200 GPD (8,8 m³/ngày) | 99,65% | 99,3% | 80 ft² (7,4 m²) | Fiberglass | 34 mil | 3154063 |
| AG8040F-400 FR,34 | 11.000 GPD (41,6 m³/ngày) | 99,65% | 99,3% | 400 ft² (37,2 m²) | Fiberglass | 34 mil | 3136931 |
Bảng kích thước và trọng lượng màng RO Veolia AG FR
| Model | Kiểu kết nối | Chiều dài A | Kích thước B | Đường kính C | Trọng lượng đóng hộp |
| AG4040FM FR,34 | Male | 40 inch (101,6 cm) | 0,75 inch (1,90 cm) | 3,9 inch (9,9 cm) | 11 lbs (5 kg) |
| AG8040F-400 FR,34 | Female | 40 inch (101,6 cm) | 1,125 inch (2,86 cm) | 7,9 inch (20,1 cm) | 35 lbs (16 kg) |
Điều kiện vận hành và CIP
| Thông số | Giá trị |
| Áp suất vận hành điển hình | 200 psi (1.379 kPa) |
| Flux vận hành điển hình | 10–20 GFD (15–35 LMH) |
| Áp suất vận hành tối đa | 600 psi (4.137 kPa) |
| Nhiệt độ tối đa | Vận hành liên tục: 50°C; CIP: 50°C |
| pH tối ưu cho độ loại bỏ | 7,0–7,5 |
| pH vận hành liên tục | 2,0–11,0 |
| pH CIP | 1,0–13,0 |
| Chênh áp tối đa | 15 psi/phần tử; 50 psi/housing |
| Khả năng chịu Clo | 1.000+ ppm x giờ, khuyến nghị khử Clo |
| Nước cấp | NTU < 1; SDI15 < 5 |
Ưu điểm nổi bật của màng RO Veolia AG FR
Chống fouling cho nguồn nước khó
AG FR được thiết kế cho các nguồn nước có nguy cơ fouling cao. Cấu trúc phần tử giúp tăng cường dòng chảy qua bề mặt màng, từ đó hỗ trợ giảm tích tụ cặn bẩn và duy trì hiệu suất lọc ổn định hơn.
Độ loại bỏ muối cao
Cả hai model trong dòng AG FR đều đạt độ loại bỏ NaCl trung bình 99,65% và tối thiểu 99,3%, phù hợp cho các hệ thống cần vừa kiểm soát fouling vừa đảm bảo chất lượng nước đầu ra cao.
Hỗ trợ vệ sinh CIP hiệu quả hơn
Theo tài liệu Veolia, AG FR giúp các chu kỳ vệ sinh hiệu quả hơn, giảm tần suất vệ sinh và giảm nhu cầu sử dụng hóa chất mạnh. Điều này giúp tiết kiệm chi phí vận hành và hạn chế thời gian dừng hệ thống.
Phù hợp cả hệ thống 4040 và 8040
Dòng AG FR có model 4 inch AG4040FM FR,34 và model 8 inch AG8040F-400 FR,34, đáp ứng linh hoạt từ hệ thống công suất vừa đến hệ thống RO công nghiệp lớn.
Ứng dụng của màng RO Veolia AG FR
Màng RO Veolia AG FR được sử dụng trong:
- Hệ thống RO xử lý nước thải sau xử lý.
- Hệ thống tái sử dụng nước.
- Xử lý nước mặt có chất lượng biến động.
- Hệ thống nước cấp công nghiệp có nguy cơ fouling cao.
- Nhà máy thực phẩm, đồ uống.
- Nhà máy dệt nhuộm, hóa chất.
- Hệ thống tiền xử lý hoặc xử lý tinh trong các dây chuyền sản xuất.
So sánh nhanh các model màng RO Veolia AG FR
| Tiêu chí | AG4040FM FR,34 | AG8040F-400 FR,34 |
| Kích thước ứng dụng | 4 inch | 8 inch |
| Lưu lượng | 2.200 GPD | 11.000 GPD |
| Diện tích màng | 80 ft² | 400 ft² |
| Feed Spacer | 34 mil | 34 mil |
| Độ loại bỏ NaCl TB | 99,65% | 99,65% |
| Kiểu kết nối | Male | Female |
Cấu tạo cơ bản của màng lọc RO Veolia
-
Màng lọc (Thin Film Composite): Cấu trúc của màng lọc TFC thường bao gồm ba lớp chính:
-
Lớp sợi dệt: Lớp chính của màng, làm từ polyamide (PA) hoặc polysulfone (PS), có chức năng chịu áp lực và hỗ trợ cấu trúc.
-
Lớp màng mỏng: Thường làm từ polyamide, chức năng chính là lọc chính xác bằng cách ngăn phân tử lớn và tạp chất qua.
-
Lớp hỗ trợ: Là lớp bảo vệ trên bề mặt lớp màng mỏng để bảo vệ màng và tăng hiệu suất lọc.
-
-
Ống dẫn nước: Thường làm từ nhựa an toàn cho con người. Ống dẫn nước đưa nước đến trục định tâm để tập trung nước đã lọc vào một nơi.
-
Lớp bảo vệ: Lớp bảo vệ ngoài làm bằng nhựa mỏng, bao quanh để bảo vệ bên trong khỏi tác động nhẹ.

Cơ chế hoạt động của màng RO Veolia
- Công nghệ RO lọc nước qua 3 lõi thô để loại bỏ tạp chất, sau đó qua màng lọc RO nhằm loại bỏ ion kim loại và vi khuẩn còn sót lại.
- Màng lọc RO hoạt động nhờ áp lực từ máy bơm cao áp, đẩy nước qua màng lọc siêu nhỏ để loại bỏ tạp chất. Sau đó, nước chảy xuống ống dẫn trung tâm và bắt đầu thẩm thấu ngược.
Hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng màng RO Veolia (Suez)
Việc sử dụng và bảo dưỡng màng RO Veolia (Suez) đúng cách là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động và độ bền của hệ thống lọc nước. Khách hàng cần đọc kỹ và tuân thủ hướng dẫn từ nhà sản xuất cũng như tham khảo các tài liệu đi kèm. Trong trường hợp cần tư vấn trực tiếp, Quý khách hàng vui lòng liên hệ KaT Solution để được hỗ trợ. Sau đây là một vài lưu ý để tối ưu hiệu suất cho màng RO Veolia (Suez):
-
Nếu màng đã tháo khỏi bao bì nhưng chưa sử dụng ngay, hãy ngâm trong dung dịch bảo quản để ngăn vi sinh vật phát triển.
-
Trước khi nước vào hệ thống RO, cần lọc thô để đảm bảo chất lượng và kéo dài tuổi thọ màng lọc.
-
Vệ sinh định kỳ màng để giúp loại bỏ cặn bẩn và duy trì hiệu suất lọc cao.
-
Theo dõi tình trạng các phụ kiện như o-ring để tránh tình trạng rò rỉ.
KaT Solution – Nhà cung cấp màng RO Veolia chính hãng
KaT Solution chuyên cung cấp màng RO Veolia chính hãng cho hệ thống xử lý nước công nghiệp trên toàn quốc.
Khi mua hàng tại KaT Solution, khách hàng được:
- Tư vấn chọn đúng model màng RO.
- Hỗ trợ kiểm tra điều kiện vận hành hệ thống.
- Cung cấp CO, CQ theo yêu cầu.
- Giá thành cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.

